Kết quả bóng đá trận Ballymacash Rangers vs Knockbreda, 01:45 ngày 19/08/2026
Northern Ireland Conference Premier · 01:45 ngày 19/08/2026
Ballymacash Rangers Sắp đá --:--:--
Knockbreda
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 19 | 18 |
| Điểm | 1 | 1 | 13 | 10 |
Chủ = Ballymacash Rangers · Khách = Knockbreda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballymacash Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ballymacash Rangers 2 (40%)Hòa 2 (40%)Knockbreda 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | Knockbreda | 0-3 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/10/23 | Ballymacash Rangers | 3-3 (2-2) | Knockbreda | - | - | H |
| 11/10/23 | Ballymacash Rangers | 2-1 (2-1) | Knockbreda | - | - | T |
| 03/06/23 | Knockbreda | 0-0 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | H |
| 31/05/23 | Ballymacash Rangers | 2-4 (1-1) | Knockbreda | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ballymacash Rangers
BBHBBTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Annagh United | 5-2 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 18/07/26 | Greystones | 3-2 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 16/07/26 | Ards Rangers | 1-1 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | H |
| 11/07/26 | Ballymacash Rangers | 1-2 (1-2) | Newington | - | - | B |
| 11/07/26 | Ballymacash Rangers | 0-1 (0-0) | Dunmurry Rec | - | - | B |
| 29/04/26 | Banbridge Town | 1-4 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/04/26 | Lisburn Distillery | 1-3 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 04/04/26 | Ballymacash Rangers | 3-2 (0-1) | Lisburn Distillery | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | HW Welders | 3-0 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 10/01/26 | Comber Rec | 0-3 (0-1) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/12/25 | Hollywood FC | 1-1 (1-1) | Ballymacash Rangers | - | - | H |
| 22/11/25 | Ballymacash Rangers | 4-0 (3-0) | Willowbank | - | - | T |
| 15/11/25 | Ballymacash Rangers | 1-0 (0-0) | Wakehurst | - | - | T |
| 22/10/25 | Ballymacash Rangers | 0-3 (0-1) | Larne FC | - | - | B |
| 18/10/25 | Ballymacash Rangers | 2-2 (1-1) | Lisburn Rangers | - | - | H |
| 08/10/25 | Crusaders | 3-1 (1-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 03/09/25 | Ballymacash Rangers | 1-0 (0-0) | Dundela | - | - | T |
| 13/08/25 | Oxford Sunnyside | 1-5 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/07/25 | Ballymacash Rangers | 1-1 (1-0) | Armagh City | - | - | H |
| 22/07/25 | Ballymacash Rangers | 0-3 (0-0) | Glentoran FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Knockbreda
BHBHHHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Knockbreda | 0-5 (0-1) | Bangor FC | -2 | 3.75 | B |
| 29/04/26 | Knockbreda | 1-1 (0-1) | Portstewart | - | - | H |
| 24/04/26 | Knockbreda | 0-1 (0-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 22/04/26 | Knockbreda | 0-0 (0-0) | Oxford Sunnyside | - | - | H |
| 15/04/26 | Rathfriland Rangers | 1-1 (0-0) | Knockbreda | - | - | H |
| 07/03/26 | Knockbreda | 0-0 (0-0) | Coagh United | - | - | H |
| 04/02/26 | Loughgall FC | 2-0 (1-0) | Knockbreda | - | - | B |
| 22/11/25 | Wakehurst | 2-4 (0-0) | Knockbreda | - | - | T |
| 25/10/25 | Knockbreda | 4-3 (3-3) | Dollingstown | - | - | T |
| 04/10/25 | Oxford Sunnyside | 3-2 (1-2) | Knockbreda | - | - | B |
| 04/09/25 | Newington | 3-0 (0-0) | Knockbreda | - | - | B |
| 13/08/25 | Newry City | 3-0 (2-0) | Knockbreda | - | - | B |
| 19/07/25 | Knockbreda | 0-5 (0-2) | Ards FC | - | - | B |
| 09/07/25 | Bangor FC | 5-3 (3-2) | Knockbreda | -1.75 | 3.75 | B |
| 30/04/25 | Knockbreda | 3-3 (1-2) | Dergview FC | - | - | H |
| 16/04/25 | Knockbreda | 1-1 (1-1) | Lisburn Distillery | - | - | H |
| 01/02/25 | Knockbreda | 0-3 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 04/01/25 | Knockbreda | 0-3 (0-2) | Crusaders | - | - | B |
| 28/12/24 | Portstewart | 0-2 (0-0) | Knockbreda | - | - | T |
| 14/12/24 | Knockbreda | 2-0 (1-0) | Tobermore United FC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballymacash Rangers (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Knockbreda (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ballymacash Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.36 | 5.48 | 5.89 | 0.90 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 5.48 | 5.89 | 0.90 | 4.00 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 5.00 | 5.55 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.20 ↑ | 6.35 ↑ | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.50 | 5.50 | 0.95 | 4.00 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.37 ↑ | 5.75 ↑ | 5.75 ↑ | 0.95 | 4.00 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.80 | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 5.29 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.37 ↓ | 5.92 ↑ | 5.92 ↑ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.98 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.