Kết quả bóng đá trận Ballymacash Rangers vs Newington, 21:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Ballymacash Rangers
1 Kết thúc HT 1-2 2
Newington
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5

Diễn biến trận đấu

Ballymacash Rangers Phút Newington
FT 1-2
HT 1-2
34' 1 - 2
1 - 1 23'
19' 0 - 1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 22 66
Hòa 00 00
Bại 11 34
Ghi bàn 85 2420
Mất bàn 44 1319
Điểm 66 1818

Chủ = Ballymacash Rangers · Khách = Newington

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ballymacash Rangers (9)Hiệp 1 / Cả trậnNewington (43)
4 (44%)Thắng/Thắng11 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
1 (11%)Hòa/Thắng9 (21%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (7%)
1 (11%)Hòa/Bại5 (12%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
2 (22%)Bại/Bại9 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ballymacash Rangers 0 (0%)Hòa 0 (0%)Newington 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/24Ballymacash Rangers1-3 (1-1)Newington5-6--B

Thành tích gần đây — Ballymacash Rangers

TTTBTHTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D329/04/26Banbridge Town1-4 (0-3)Ballymacash Rangers2-10--T
NIR D325/04/26Lisburn Distillery1-3 (0-0)Ballymacash Rangers3-5--T
NIR D304/04/26Ballymacash Rangers3-2 (0-1)Lisburn Distillery8-7+0.53.5T
NIR CUP07/02/26HW Welders3-0 (0-0)Ballymacash Rangers7-1--B
NIR CUP10/01/26Comber Rec0-3 (0-1)Ballymacash Rangers---T
NIRI CUP25/12/25Hollywood FC1-1 (1-1)Ballymacash Rangers3-8--H
NIR CUP22/11/25Ballymacash Rangers4-0 (3-0)Willowbank---T
NIRI CUP15/11/25Ballymacash Rangers1-0 (0-0)Wakehurst8-6--T
NIR SHCUP22/10/25Ballymacash Rangers0-3 (0-1)Larne FC3-10--B
NIRI CUP18/10/25Ballymacash Rangers2-2 (1-1)Lisburn Rangers9-3--H
NIR LC08/10/25Crusaders3-1 (1-0)Ballymacash Rangers6-2--B
NIR SHCUP03/09/25Ballymacash Rangers1-0 (0-0)Dundela9-5--T
NIR LC13/08/25Oxford Sunnyside1-5 (0-3)Ballymacash Rangers---T
INT CF25/07/25Ballymacash Rangers1-1 (1-0)Armagh City---H
INT CF22/07/25Ballymacash Rangers0-3 (0-0)Glentoran FC---B
NIR D302/04/25Ballymacash Rangers1-0 (0-0)Moyola Park2-8--T
NIR D315/03/25Warrenpoint Town4-0 (2-0)Ballymacash Rangers6-4--B
NIR D301/02/25Knockbreda0-3 (0-3)Ballymacash Rangers3-7--T
NIR CUP04/01/25Ballymacash Rangers1-2 (0-2)Ballinamallard United---B
NIR CUP30/11/24Islandmagee0-4 (0-0)Ballymacash Rangers6-11--T

Thành tích gần đây — Newington

BTBBTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Bangor FC2-1 (0-1)Newington7-5-0.753.25B
NIR CH25/04/26Newington2-1 (1-1)Loughgall FC4-1--T
NIR CH18/04/26Newington2-4 (1-1)HW Welders---B
NIR CH11/04/26Newington1-5 (1-2)Limavady United---B
NIR CH04/04/26Queen's University0-2 (0-0)Newington---T
NIR CH28/03/26Newington1-0 (0-0)Annagh United5-7--T
NIR CH21/03/26Newington4-0 (3-0)Ballinamallard United---T
NIR CH14/03/26Newington1-4 (1-2)Limavady United---B
NIR CH11/03/26Warrenpoint Town2-4 (1-1)Newington---T
NIR CH28/02/26Newington2-0 (0-0)Queen's University---T
NIR CH25/02/26Loughgall FC2-1 (1-0)Newington---B
NIR CH21/02/26Armagh City1-2 (0-0)Newington---T
NIR CH14/02/26Newington4-0 (2-0)Warrenpoint Town---T
NIR CH07/02/26Newington2-0 (1-0)Dundela4-5--T
NIR CH04/02/26Ards FC2-1 (1-0)Newington2-5--B
NIR CH31/01/26HW Welders2-1 (2-1)Newington---B
NIR CH24/01/26Annagh United3-2 (0-2)Newington7-5--B
NIR CH17/01/26Newington2-0 (0-0)Ards FC5-8--T
NIR CUP14/01/26Glenavon Lurgan2-2 (0-1)Newington10-1-0.753.25H
NIR CH31/12/25Institute FC3-3 (0-1)Newington2-5--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
7
11
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
76
79
Tấn công nguy hiểm
32
55
Sút ngoài cầu môn
3
7
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ballymacash Rangers (9 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Newington (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ballymacash Rangers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ballymacash RangersNewington

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ballymacash RangersNewington

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
43
Thắng 1
32
Hòa
15
Thua 1
53
Thua 2+
Ballymacash RangersNewington

Thông tin đội bóng

Ballymacash Rangers Thông tin Newington
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.804.101.700.923.500.820.84-0.750.86
Live17.00 ↑5.50 ↑1.17 ↓0.85 ↓4.250.85 ↑0.95 ↑-0.250.75 ↓
WewbetSớm4.243.771.670.954.500.851.01-0.750.81
Live10.20 ↑4.88 ↑1.26 ↓0.87 ↓4.250.93 ↑1.01-0.250.81
LadbrokesSớm4.334.501.530.302.502.20---
Live12.00 ↑4.60 ↑1.20 ↓0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm4.804.601.520.813.500.920.94-1.000.79
Live4.90 ↑4.20 ↓1.54 ↑0.87 ↑2.750.87 ↓0.75 ↓-1.001.00 ↑
PinnacleSớm4.634.311.470.863.500.850.76-1.250.96
Live13.19 ↑4.84 ↑1.21 ↓0.91 ↑4.250.83 ↓0.95 ↑-0.250.79 ↓
BwinSớm4.334.501.510.773.500.93---
Live13.50 ↑4.80 ↑1.20 ↓1.15 ↑4.500.58 ↓---
1xBetSớm4.514.501.550.823.500.880.57-1.501.26
Live13.50 ↑5.70 ↑1.22 ↓0.90 ↑4.250.90 ↑0.98 ↑-0.250.83 ↓
Bet 365Sớm4.504.501.500.883.500.931.00-1.000.80
Live13.00 ↑5.50 ↑1.20 ↓0.884.250.930.98 ↓-0.250.83 ↑
William HillSớm3.604.201.670.913.500.80---
Live13.00 ↑5.00 ↑1.20 ↓1.15 ↑4.500.60 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.