Kết quả bóng đá trận Ballymena Utd Reserves vs Dungannon Swifts Reserves, 02:00 ngày 01/09/2026
Giải VĐQG Dự bị Bắc Ireland · 02:00 ngày 01/09/2026
Ballymena Utd Reserves 3 Kết thúc HT 1-1 2
Dungannon Swifts Reserves
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Ballymena Utd Reserves | Phút | |
| 27' | ||
| 27' | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 36' | |
| 2 - 2 ⚽ | 36' | |
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 1-1 | ||
| 52' | ||
| 52' | ||
| 57' | ⚽ 2 - 3 | |
| 57' | ⚽ 2 - 4 | |
| 3 - 4 ⚽ | 66' | |
| 4 - 4 ⚽ | 66' | |
| 5 - 4 ⚽ | 72' | |
| 6 - 4 ⚽ | 72' | |
| 84' | ||
| 84' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 19 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 27 | 29 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = Ballymena Utd Reserves · Khách = Dungannon Swifts Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballymena Utd Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
55
Tấn công
99107
Tấn công nguy hiểm
6866
Sút ngoài cầu môn
79
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballymena Utd Reserves (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Dungannon Swifts Reserves (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ballymena Utd Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.35 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.97 | 3.33 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.23 ↑ | 100.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 4.20 | 3.10 | 0.73 | 3.50 | 0.92 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 40.00 ↑ | 2.87 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.79 | 3.26 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.77 ↓ | 4.07 ↑ | 3.30 ↑ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.25 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.33 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 58.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.20 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.