Kết quả bóng đá trận Ballymoney United (W) vs St. James Swifts (W), 01:30 ngày 30/07/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 30/07/2026
Ballymoney United (W)
Sắp đá --:--:--
St. James Swifts (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 46
Hòa 00 01
Bại 23 63
Ghi bàn 43 2029
Mất bàn 910 3218
Điểm 30 1219

Chủ = Ballymoney United (W) · Khách = St. James Swifts (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ballymoney United (W) (11)Hiệp 1 / Cả trậnSt. James Swifts (W) (10)
2 (18%)Thắng/Thắng5 (50%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
6 (55%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Ballymoney United (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)St. James Swifts (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD123/04/26St. James Swifts (W)5-1 (1-0)Ballymoney United (W)5-5--B
NIR WD126/06/25St. James Swifts (W)6-2 (2-0)Ballymoney United (W)4-0-1.54.25B
NIR CUP(W)03/04/25Ballymoney United (W)2-7 (0-5)St. James Swifts (W)2-3--B

Thành tích gần đây — Ballymoney United (W)

BBTTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/32 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD109/07/26Ballymoney United (W)1-2 (0-1)Greenisland (W)3-3-14.25B
NIR WD102/07/26Ballymoney United (W)1-6 (0-1)Bangor (W)3-3-1.54.25B
NIR WD127/06/26Craigavon City (W)1-2 (0-2)Ballymoney United (W)0-303.5T
NIR WD118/06/26Ballymoney United (W)4-2 (0-0)Ballymena Allstars (W)4-4+0.253.75T
NIR WD104/06/26Strabane Athletic (W)0-2 (0-1)Ballymoney United (W)5-3-0.54.25T
NIR WD114/05/26Ballymoney United (W)1-4 (0-4)Ballyclare Comrades(w)5-3+0.754.25B
NIR WD130/04/26Ballymoney United (W)6-3 (1-2)Mid Ulster (W)3-0+0.253.5T
NIR WD123/04/26St. James Swifts (W)5-1 (1-0)Ballymoney United (W)5-5--B
NIR WD116/04/26Ballymoney United (W)0-6 (0-1)Sion Swifts (W)1-13-2.754.75B
NIR WD109/04/26Greenisland (W)3-2 (2-1)Ballymoney United (W)3-3--B
NIR WD126/03/26Ballymena Allstars (W)1-1 (0-1)Ballymoney United (W)8-4-0.754H
NIR WD111/09/25Bangor (W)3-2 (0-1)Ballymoney United (W)3-4+0.254.25B
NIR WD107/08/25Ballymoney United (W)1-1 (0-0)Greenisland (W)4-4-0.254.25H
NIR WD110/07/25Ballymoney United (W)2-2 (0-1)Sion Swifts (W)5-3-1.54H
NIR WD126/06/25St. James Swifts (W)6-2 (2-0)Ballymoney United (W)4-0-1.54.25B
NIR WD119/06/25Ballymoney United (W)3-1 (1-1)Ballymena Allstars (W)6-5-1.254.25T
NIR WD115/05/25Ballyclare Comrades(w)1-1 (1-1)Ballymoney United (W)10-4--H
NIR WD108/05/25Ballymoney United (W)5-1 (3-0)Belfast Celtic (W)1-2-0.54T
NIR WD101/05/25Greenisland (W)2-0 (1-0)Ballymoney United (W)0-2--B
NIR CUP(W)24/04/25Ballymoney United (W)3-3 (1-1)Mid Ulster (W)4-3--H

Thành tích gần đây — St. James Swifts (W)

BBBTTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/18 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD123/07/26St. James Swifts (W)1-2 (0-1)Ballyclare Comrades(w)7-6+2.54.25B
NIR WD111/07/26St. James Swifts (W)0-5 (0-0)Sion Swifts (W)1-5-0.54.25B
NIR WD104/06/26Greenisland (W)3-2 (1-2)St. James Swifts (W)3-3+1.53.75B
NIR WD121/05/26St. James Swifts (W)5-1 (4-0)Craigavon City (W)5-5+3.755T
NIR WD114/05/26Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)St. James Swifts (W)4-6+1.753.5T
NIR WD107/05/26St. James Swifts (W)4-1 (2-1)Bangor (W)2-4+0.54T
NIR WD130/04/26Strabane Athletic (W)3-4 (0-0)St. James Swifts (W)3-3+1.53.75T
NIR WD123/04/26St. James Swifts (W)5-1 (1-0)Ballymoney United (W)5-5--T
NIR WD116/04/26Ballyclare Comrades(w)1-1 (1-1)St. James Swifts (W)5-5+3.55.25H
NIR WD104/04/26Mid Ulster (W)1-4 (0-2)St. James Swifts (W)4-2--T
NIR WD111/09/25St. James Swifts (W)5-3 (3-1)Sion Swifts (W)3-104.25T
NIR WD104/09/25St. James Swifts (W)4-1 (2-1)Mid Ulster (W)5-2+1.53.75T
NIR WD128/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)St. James Swifts (W)5-2--T
NIR WD121/08/25St. James Swifts (W)6-2 (3-1)Bangor (W)6-1--T
NIR WD112/08/25Greenisland (W)1-2 (1-1)St. James Swifts (W)4-4+15T
NIR WD107/08/25St. James Swifts (W)8-2 (3-2)Camlough Rovers (W)8-1--T
NIR WD102/08/25Ballyclare Comrades(w)0-5 (0-5)St. James Swifts (W)2-4--T
NIR WD101/07/25Mid Ulster (W)1-0 (0-0)St. James Swifts (W)1-5+1.254.25B
NIR WD126/06/25St. James Swifts (W)6-2 (2-0)Ballymoney United (W)4-0+1.54.25T
NIR WD112/06/25Sion Swifts (W)4-1 (1-1)St. James Swifts (W)2-10-0.53.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ballymoney United (W) (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
St. James Swifts (W) (10 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ballymoney United (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

St. James Swifts (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
42
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
23
4+ Bàn
511
B.thắng H1
139
B.thắng H2
Ballymoney United (W)St. James Swifts (W)

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
10
T/H
01
T/B
11
H/T
01
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
41
B/B
Ballymoney United (W)St. James Swifts (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

512
Thắng 2+
12
Thắng 1
51
Hòa
33
Thua 1
62
Thua 2+
Ballymoney United (W)St. James Swifts (W)

Thông tin đội bóng

Ballymoney United (W) Thông tin St. James Swifts (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
CrownSớm5.505.301.280.834.250.870.79-1.750.91
Live5.505.301.280.834.250.870.79-1.750.91
WewbetSớm4.774.631.370.774.000.910.76-1.500.92
Live5.45 ↑4.94 ↑1.29 ↓0.84 ↑4.500.84 ↓0.79 ↑-1.750.89 ↓
18BetSớm5.005.251.330.694.000.840.82-1.250.70
Live5.25 ↑5.75 ↑1.36 ↑0.88 ↑4.500.77 ↓0.78 ↓-1.750.87 ↑
PinnacleSớm3.175.091.630.784.000.930.78-1.000.93
Live4.69 ↑6.15 ↑1.34 ↓0.92 ↑4.500.81 ↓0.83 ↑-1.750.89 ↓
1xBetSớm5.305.501.391.164.500.620.80-1.500.90
Live6.62 ↑5.70 ↑1.29 ↓0.77 ↓4.250.92 ↑0.81 ↑-1.750.87 ↓
Bet 365Sớm5.255.501.360.934.250.880.83-1.750.98
Live5.00 ↓5.501.360.88 ↓4.250.93 ↑0.85 ↑-1.750.95 ↓
William HillSớm4.505.001.441.054.500.67---
Live5.80 ↑5.001.33 ↓0.91 ↓4.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.