Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Lokomotiv Moscow, 00:45 ngày 07/09/2026
Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 07/09/2026
Baltika Kaliningrad 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lokomotiv Moscow
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Lokomotiv Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baltika Kaliningrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 3 |
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 15 |
Đội hình
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow
1Latyshonok E.2Varatynov S.4Nathan Gassama21Eduardo Anderson22Beveev M.24Mouyokolo L.5Aymane Mourid8Mendel A.11Titkov N.42Pospelov V.9Offor C.1Mitryushkin A.3Fasson L.5Nyamsi G.23Montes C.85Morozov E.6Babkin S.7Bakaev Z.75Eremeev I.77Mostovoy A.9Pinyaev S.19Rudenko A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
11
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
63114
TL chuyền bóng thành công
70%80%
Phạm lỗi
71
Việt vị
01
Quả ném biên
34
Chuyền dài
51
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Baltika Kaliningrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-1-1 | |
| Baltika | Sân nhà | Lokomotiv Moscow Stadium |
| 14500 | Sức chứa | 30000 |
| Andrey Talalaev | HLV | Mikhail Galaktionov |
| Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.27 | 3.17 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.05 ↓ | 3.31 ↑ | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.60 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.13 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.55 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.15 | 2.85 | 0.76 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↓ | 3.30 ↑ | 3.35 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.55 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.45 | 3.20 | 1.03 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.21 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 4.71 ↑ | 1.31 ↓ | 7.90 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.07 | 2.97 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.11 ↑ | 3.21 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 274.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.08 ↓ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.60 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.41 | 3.31 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.36 ↓ | 3.66 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.40 | 3.09 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 1.17 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.