Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Rubin Kazan, 00:30 ngày 25/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 25/08/2026
Baltika Kaliningrad Sắp đá --:--:--
Rubin Kazan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baltika Kaliningrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Baltika Kaliningrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958-1-1 | |
| Baltika | Sân nhà | Kazan Arena |
| 14500 | Sức chứa | 25000 |
| Andrey Talalaev | HLV | Franc Artiga |
| Khu vực | KAZAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 2.98 | 3.35 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.02 | 2.98 | 3.35 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 1.02 | 0.50 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.30 | 4.00 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 1.05 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.14 | 3.30 | 3.90 ↓ | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.55 | 0.77 | 2.00 | 1.07 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.20 | 3.50 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 1.07 | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.55 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↑ | 3.15 ↓ | 3.60 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.55 | 0.77 | 2.00 | 1.07 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.20 | 3.50 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 1.07 | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.55 | 1.07 | 2.25 | 0.80 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.15 | 3.60 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 1.06 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.99 | 3.41 | 0.83 | 2.00 | 1.05 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.07 ↓ | 2.99 | 3.51 ↑ | 0.83 | 2.00 | 1.05 | 1.07 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.98 | 3.33 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.07 ↑ | 3.74 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | 0.77 | 2.00 | 0.96 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.15 ↑ | 3.80 ↑ | 0.72 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.30 | 4.09 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.24 ↓ | 3.92 ↓ | 1.10 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 2.93 | 3.95 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.86 | 2.93 | 3.95 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.49 | 3.79 | 1.05 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.35 ↓ | 4.00 ↑ | 1.14 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.14 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.