Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Spartak Moscow, 23:30 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 16/08/2026
Baltika Kaliningrad
1 Kết thúc HT 1-1 2
Spartak Moscow
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Baltika Kaliningrad Phút Spartak Moscow
20' 0 - 1 Manfred Alonso Ugalde Arce(Assists:Mirlind Daku) (Kiến tạo: Mirlind Daku)
Andrey Mendel 1 - 1 23'
HT 1-1
Mingiyan Beveev 47'
49' 1 - 2 Pablo Solari
▲ Fahd Moufi ▼ Maksim Petrov58'
▲ Brayan Gil Hurtado ▼ Chinonso Offor58'
Aymane Mourid 73'
76' Christopher Wooh
Nikolai Titkov 76'
Eduardo Anderson 76'
76' Gedson Carvalho Fernandes
76' Manfred Alonso Ugalde Arce
77' ▲ Vladislav Saus ▼ Pablo Solari
▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel78'
▲ Mikhail Ryadno ▼ Eldar Civic78'
83'
▲ Vladislav Pospelov ▼ Fahd Moufi85'
87' ▲ Victor Parada Gonzalez ▼ Roman Zobnin
90+2' ▲ Igor Dmitriev ▼ Jose Marcos Costa Martins
90+2' ▲ Danil Prutsev ▼ Manfred Alonso Ugalde Arce
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 11 23
Bại 11 32
Ghi bàn 44 2018
Mất bàn 34 811
Điểm 44 1718

Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Spartak Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Baltika Kaliningrad (18)Hiệp 1 / Cả trậnSpartak Moscow (17)
4 (22%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (12%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (33%)Hòa/Thắng5 (29%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (12%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (11%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Baltika Kaliningrad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026566
Sân nhà21013339
Sân khách21013237
6 gần6312125--

Spartak Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018494
Sân nhà21014236
Sân khách22004264
6 gần6312127--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Baltika Kaliningrad 3 (50%)Hòa 0 (0%)Spartak Moscow 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR29/11/25Baltika Kaliningrad1-0 (0-0)Spartak Moscow3-13-0.252T
RUS PR26/07/25Spartak Moscow0-3 (0-0)Baltika Kaliningrad0-6-12.5T
RUS Cup15/05/24Baltika Kaliningrad1-0 (1-0)Spartak Moscow5-11-0.252.25T
RUS PR25/11/23Baltika Kaliningrad0-2 (0-1)Spartak Moscow12-5-0.52.25B
RUS PR31/07/23Spartak Moscow2-1 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2-1.252.75B
INT CF29/06/22Spartak Moscow3-2 (3-0)Baltika Kaliningrad---B

Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad

TBTBHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR08/08/26Krylya Sovetov0-2 (0-1)Baltika Kaliningrad2-5+0.252T
RUS Cup06/08/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad3-11-1.252.25B
RUS PR02/08/26Baltika Kaliningrad2-1 (0-0)Dynamo Moscow2-802.25T
RUS PR25/07/26CSKA Moscow2-1 (2-1)Baltika Kaliningrad6-2-0.52.25B
INT CF19/07/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---H
INT CF11/07/26Baltika Kaliningrad6-0 (3-0)FK Tikves Kavadarci4-2--T
INT CF07/07/26FK Tikves Kavadarci0-5 (0-2)Baltika Kaliningrad---T
INT CF26/06/26Akron0-1 (0-0)Baltika Kaliningrad4-2--T
INT CF26/06/26Baltika Kaliningrad3-0 (0-0)Volga Ulyanovsk7-2--T
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2-0.52.25B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4+0.52B
RUS PR28/04/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Akron Togliatti3-0+0.752.5B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4+0.252H
RUS PR19/04/26FC Krasnodar2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad3-2-0.752.25H
RUS PR11/04/26Baltika Kaliningrad2-2 (0-1)FK Nizhny Novgorod4-5+12.25H
RUS PR05/04/26FK Makhachkala2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad4-5+0.252H
RUS PR22/03/26Baltika Kaliningrad4-0 (2-0)FK Sochi1-1+12.25T
RUS PR15/03/26Baltika Kaliningrad1-0 (0-0)CSKA Moscow5-602T
RUS PR07/03/26Rostov FK1-1 (0-1)Baltika Kaliningrad4-202H

Thành tích gần đây — Spartak Moscow

BTTTHBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR10/08/26Spartak Moscow1-2 (1-2)FC Krasnodar6-7+0.252.75B
RUS Cup05/08/26Spartak Moscow5-1 (2-0)Gazovik Orenburg13-4+1.53T
RUS PR03/08/26Terek Grozny1-2 (1-1)Spartak Moscow1-5+0.52.5T
RUS PR26/07/26Spartak Moscow3-0 (1-0)Rodina Moscow12-4+1.53.25T
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5-0.252.5H
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2+12.5H
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--T
INT CF02/07/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Spartak Kostroma---T
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3+12.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7+0.52.5T
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10+12.75B
RUS PR26/04/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-1)Spartak Moscow3-7+12.75T
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2+0.252.5B
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1+12.75T
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4+0.252.5H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.752.5H
RUS PR05/04/26Spartak Moscow2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow3-3+0.252.75T

Đội hình

Baltika KaliningradSpartak Moscow
1Evgeni Latyshonok2Sergei Varatynov4Nathan Gassama21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev77Eldar Civic5Aymane Mourid8CAndrey Mendel11Nikolai Titkov73Maksim Petrov9Chinonso Offor98Aleksandr Maksimenko3Christopher Wooh6Srdjan Babic47CRoman Zobnin83Gedson Carvalho Fernandes68Ruslan Litvinov7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins18Nail Umyarov19Mirlind Daku9Manfred Alonso Ugalde Arce

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
1
9
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
46
85
Tấn công nguy hiểm
33
35
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Chuyền bóng
242
481
TL chuyền bóng thành công
57%
79%
Phạm lỗi
16
13
Việt vị
4
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
25
20
Cắt bóng
11
7
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
26
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
0.8
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Baltika Kaliningrad (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO

Spartak Moscow (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Baltika KaliningradSpartak Moscow

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Baltika KaliningradSpartak Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
37
Thắng 1
66
Hòa
63
Thua 1
01
Thua 2+
Baltika KaliningradSpartak Moscow

Baltika Kaliningrad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Andrey Mendel
Tiền vệ phòng ngự
7.212/210/172
11Nikolai Titkov
Tiền vệ trung tâm
6.81/013/161🟨
21Eduardo Anderson
Trung vệ
6.81/09/224🟨
77Eldar Civic
Hậu vệ trái
6.71/09/183
22Mingiyan Beveev
Hậu vệ phải
6.61/017/253🟨
5Aymane Mourid
Tiền vệ phòng ngự
6.61/122/365🟨
2Sergei Varatynov
Trung vệ
6.51/119/282
1Evgeni Latyshonok
Thủ môn
6.20/05/110
73Maksim Petrov
Tiền vệ trung tâm
6.21/05/81
9Chinonso Offor
Trung phong
6.10/06/110
4Nathan Gassama
Trung vệ
5.91/09/264
91Brayan Gil Hurtado (dự bị)
Trung phong
72/11/20
18Fahd Moufi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/01/40
68Mikhail Ryadno (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/06/82
26Ivan Belikov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/70
42Vladislav Pospelov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/01/30

Spartak Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
98Aleksandr Maksimenko
Thủ môn
7.50/020/290
7Pablo Solari
Tiền đạo cánh phải
7.412/217/211
68Ruslan Litvinov
Trung vệ
7.31/050/672
6Srdjan Babic
Trung vệ
7.20/060/692
9Manfred Alonso Ugalde Arce
Trung phong
7.213/215/220
83Gedson Carvalho Fernandes
Tiền vệ trung tâm
6.90/038/495🟨
19Mirlind Daku
Trung phong
6.910/014/180
18Nail Umyarov
Tiền vệ phòng ngự
6.80/032/455
3Christopher Wooh
Trung vệ
6.50/061/712🟨
47Roman Zobnin
Tiền vệ trung tâm
6.30/042/470
10Jose Marcos Costa Martins
Tiền đạo cánh trái
6.31/028/361
17Vladislav Saus (dự bị)
Tiền vệ phải
6.70/02/40
33Victor Parada Gonzalez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/00/10
25Danil Prutsev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/20
27Igor Dmitriev (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Baltika Kaliningrad Thông tin Spartak Moscow
Thành lập 1922-1-1
Baltika Sân nhà Spartak Stadium
14500 Sức chứa 84745
Andrey Talalaev HLV Juan Carlos Carcedo
Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.333.251.940.782.250.940.84-0.500.94
Live3.07 ↓3.252.04 ↑1.50 ↑3.500.20 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
EasybetsSớm3.903.502.070.862.250.980.81-0.501.04
Live81.00 ↑7.80 ↑1.09 ↓3.60 ↑3.500.15 ↓0.94 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm3.603.251.950.862.250.930.79-0.501.01
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.50 ↑3.500.18 ↓0.86 ↑0.000.93 ↓
Mansion88Sớm3.703.351.950.842.251.000.91-0.500.95
Live250.00 ↑9.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.05 ↓0.88 ↓0.001.04 ↑
10BETSớm3.503.302.010.742.250.94---
Live100.00 ↑10.51 ↑1.04 ↓4.40 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm3.703.351.950.842.251.000.91-0.500.95
Live250.00 ↑9.70 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.88 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm3.503.401.990.852.251.020.89-0.500.99
Live141.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.563.151.990.882.251.000.91-0.500.99
Live115.00 ↑7.80 ↑1.06 ↓5.26 ↑3.500.11 ↓0.85 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm3.603.342.080.852.250.991.05-0.250.81
Live3.40 ↓3.22 ↓2.12 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
18BetSớm4.003.251.880.792.250.940.84-0.500.88
Live249.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓11.03 ↑3.500.01 ↓0.83 ↓0.000.91 ↑
PinnacleSớm4.143.331.920.842.250.960.89-0.500.93
Live30.58 ↑5.51 ↑1.20 ↓4.13 ↑3.500.18 ↓0.93 ↑0.000.92 ↓
HK Jockey ClubSớm3.303.151.950.952.500.750.99-0.250.78
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓2.90 ↑3.750.20 ↓0.90 ↓-1.000.82 ↑
1xBetSớm3.793.492.150.902.251.040.56-0.751.37
Live100.00 ↑10.50 ↑1.06 ↓10.20 ↑3.500.03 ↓1.13 ↑0.000.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.