Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Spartak Moscow, 23:30 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 16/08/2026
Baltika Kaliningrad 1 Kết thúc HT 1-1 2
Spartak Moscow
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Baltika Kaliningrad | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Manfred Alonso Ugalde Arce(Assists:Mirlind Daku) (Kiến tạo: Mirlind Daku) | |
| Andrey Mendel 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| HT 1-1 | ||
| Mingiyan Beveev | 47' | |
| 49' | ⚽ 1 - 2 Pablo Solari | |
| ▲ Fahd Moufi ▼ Maksim Petrov | 58' ⇄ | |
| ▲ Brayan Gil Hurtado ▼ Chinonso Offor | 58' ⇄ | |
| Aymane Mourid | 73' | |
| 76' | Christopher Wooh | |
| Nikolai Titkov | 76' | |
| Eduardo Anderson | 76' | |
| 76' | Gedson Carvalho Fernandes | |
| 76' | Manfred Alonso Ugalde Arce | |
| 77' ⇄ | ▲ Vladislav Saus ▼ Pablo Solari | |
| ▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel | 78' ⇄ | |
| ▲ Mikhail Ryadno ▼ Eldar Civic | 78' ⇄ | |
| 83' | ||
| ▲ Vladislav Pospelov ▼ Fahd Moufi | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Victor Parada Gonzalez ▼ Roman Zobnin | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Igor Dmitriev ▼ Jose Marcos Costa Martins | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Danil Prutsev ▼ Manfred Alonso Ugalde Arce | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 18 |
Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baltika Kaliningrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 5 | - | - |
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Baltika Kaliningrad 3 (50%)Hòa 0 (0%)Spartak Moscow 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.25 | 2 | T |
| 26/07/25 | Spartak Moscow | 0-3 (0-0) | Baltika Kaliningrad | -1 | 2.5 | T |
| 15/05/24 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (1-0) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/11/23 | Baltika Kaliningrad | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/23 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/06/22 | Spartak Moscow | 3-2 (3-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | B |
Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad
TBTBHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Krylya Sovetov | 0-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | T |
| 06/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -1.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | Baltika Kaliningrad | 6-0 (3-0) | FK Tikves Kavadarci | - | - | T |
| 07/07/26 | FK Tikves Kavadarci | 0-5 (0-2) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Akron | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Baltika Kaliningrad | 3-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Makhachkala | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Baltika Kaliningrad | 4-0 (2-0) | FK Sochi | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2 | T |
| 07/03/26 | Rostov FK | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow
BTTTHBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-2) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Spartak Moscow | 5-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 3 | T |
| 03/08/26 | Terek Grozny | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 02/07/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Spartak Moscow | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Baltika Kaliningrad
Spartak Moscow
1Evgeni Latyshonok2Sergei Varatynov4Nathan Gassama21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev77Eldar Civic5Aymane Mourid8CAndrey Mendel11Nikolai Titkov73Maksim Petrov9Chinonso Offor98Aleksandr Maksimenko3Christopher Wooh6Srdjan Babic47CRoman Zobnin83Gedson Carvalho Fernandes68Ruslan Litvinov7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins18Nail Umyarov19Mirlind Daku9Manfred Alonso Ugalde Arce
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Evgeni Latyshonok6.2
- 2Sergei Varatynov6.5
- 4Nathan Gassama5.9
- 5Aymane Mourid🟨 Thẻ vàng 73'6.6
- 8Andrey Mendel C⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 78'7.2
- 9Chinonso Offor▼ Rời sân 58'6.1
- 11Nikolai Titkov🟨 Thẻ vàng 76'6.8
- 21Eduardo Anderson🟨 Thẻ vàng 76'6.8
- 22Mingiyan Beveev🟨 Thẻ vàng 47'6.6
- 73Maksim Petrov▼ Rời sân 58'6.2
- 77Eldar Civic▼ Rời sân 78'6.7
Khách · 4141
- 3Christopher Wooh🟨 Thẻ vàng 76'6.5
- 6Srdjan Babic7.2
- 7Pablo Solari⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 77'7.4
- 9Manfred Alonso Ugalde Arce⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 90+2'7.2
- 10Jose Marcos Costa Martins▼ Rời sân 90+2'6.3
- 18Nail Umyarov6.8
- 19Mirlind Daku🎯 Kiến tạo 20'6.9
- 47Roman Zobnin C▼ Rời sân 87'6.3
- 68Ruslan Litvinov7.3
- 83Gedson Carvalho Fernandes🟨 Thẻ vàng 76'6.9
- 98Aleksandr Maksimenko7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
19
Thẻ vàng
42
Sút bóng
137
Sút cầu môn
54
Tấn công
4685
Tấn công nguy hiểm
3335
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Chuyền bóng
242481
TL chuyền bóng thành công
57%79%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
42
Cứu thua
24
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2520
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.070.8
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baltika Kaliningrad (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO
Spartak Moscow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Baltika Kaliningrad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Andrey Mendel Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 2/2 | 10/17 | 2 | ||
| 11Nikolai Titkov Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 13/16 | 1 | 🟨 | ||
| 21Eduardo Anderson Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 9/22 | 4 | 🟨 | ||
| 77Eldar Civic Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 9/18 | 3 | |||
| 22Mingiyan Beveev Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 17/25 | 3 | 🟨 | ||
| 5Aymane Mourid Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 22/36 | 5 | 🟨 | ||
| 2Sergei Varatynov Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 19/28 | 2 | |||
| 1Evgeni Latyshonok Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 5/11 | 0 | |||
| 73Maksim Petrov Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 5/8 | 1 | |||
| 9Chinonso Offor Trung phong | 6.1 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 4Nathan Gassama Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 9/26 | 4 | |||
| 91Brayan Gil Hurtado (dự bị) Trung phong | 7 | 2/1 | 1/2 | 0 | |||
| 18Fahd Moufi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 68Mikhail Ryadno (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 26Ivan Belikov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 42Vladislav Pospelov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 1/3 | 0 |
Spartak Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98Aleksandr Maksimenko Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 7Pablo Solari Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/2 | 17/21 | 1 | ||
| 68Ruslan Litvinov Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 50/67 | 2 | |||
| 6Srdjan Babic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 60/69 | 2 | |||
| 9Manfred Alonso Ugalde Arce Trung phong | 7.2 | 1 | 3/2 | 15/22 | 0 | ||
| 83Gedson Carvalho Fernandes Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 38/49 | 5 | 🟨 | ||
| 19Mirlind Daku Trung phong | 6.9 | 1 | 0/0 | 14/18 | 0 | ||
| 18Nail Umyarov Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 32/45 | 5 | |||
| 3Christopher Wooh Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 61/71 | 2 | 🟨 | ||
| 47Roman Zobnin Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 42/47 | 0 | |||
| 10Jose Marcos Costa Martins Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 28/36 | 1 | |||
| 17Vladislav Saus (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 33Victor Parada Gonzalez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 25Danil Prutsev (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 27Igor Dmitriev (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Baltika Kaliningrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922-1-1 | |
| Baltika | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 14500 | Sức chứa | 84745 |
| Andrey Talalaev | HLV | Juan Carlos Carcedo |
| Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.33 | 3.25 | 1.94 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.07 ↓ | 3.25 | 2.04 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.50 | 2.07 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.09 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.95 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.95 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.01 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.51 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.95 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.99 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 141.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.56 | 3.15 | 1.99 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 115.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.60 | 3.34 | 2.08 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.22 ↓ | 2.12 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.88 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 249.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.03 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.14 | 3.33 | 1.92 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 30.58 ↑ | 5.51 ↑ | 1.20 ↓ | 4.13 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.15 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.75 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 3.49 | 2.15 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 0.56 | -0.75 | 1.37 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.20 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.