Kết quả bóng đá trận Baltyk Koszalin vs KS Polonia Sroda Wlkp, 22:00 ngày 01/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 01/08/2026
Baltyk Koszalin 0 Kết thúc HT 0-1 3
KS Polonia Sroda Wlkp
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 13
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Baltyk Koszalin | Phút | |
| 10' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 1 Ratajczak P. | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 Patryk Mikita | |
| 62' | ||
| 77' | ||
| 86' | ⚽ 0 - 3 Patryk Mikita | |
| 87' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 5 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 5 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 7 | 18 |
Chủ = Baltyk Koszalin · Khách = KS Polonia Sroda Wlkp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baltyk Koszalin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Baltyk Koszalin 0 (0%)Hòa 3 (60%)KS Polonia Sroda Wlkp 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/22 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-1 (0-1) | Baltyk Koszalin | -0.75 | 3 | B |
| 22/08/21 | Baltyk Koszalin | 1-1 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | H |
| 13/03/21 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-2 (1-0) | Baltyk Koszalin | - | - | H |
| 14/08/19 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-0 (0-0) | Baltyk Koszalin | - | - | H |
| 15/08/18 | KS Polonia Sroda Wlkp | 6-0 (1-0) | Baltyk Koszalin | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Baltyk Koszalin
THTHTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Baltyk Koszalin | 3-1 (2-0) | Chemik Police | - | - | T |
| 30/05/26 | Iskierka Szczecin | 0-0 (0-0) | Baltyk Koszalin | - | - | H |
| 16/05/26 | Baltyk Koszalin | 2-1 (1-0) | Astra Ustronie Morskie | - | - | T |
| 15/11/25 | Baltyk Koszalin | 4-4 (2-1) | Mechanik Bobolice | - | - | H |
| 08/11/25 | Baltyk Koszalin | 3-2 (3-0) | Iskierka Szczecin | - | - | T |
| 02/11/25 | Baltyk Koszalin | 2-2 (2-0) | Biali Sadow | - | - | H |
| 20/09/25 | Baltyk Koszalin | 2-1 (1-0) | Swit Szczecin II | - | - | T |
| 14/09/25 | Gwardia Koszalin | 0-1 (0-1) | Baltyk Koszalin | - | - | T |
| 06/09/25 | Baltyk Koszalin | 4-1 (3-1) | Ina Goleniow | - | - | T |
| 14/06/25 | Iskierka Szczecin | 2-4 (2-3) | Baltyk Koszalin | - | - | T |
| 10/05/25 | Baltyk Koszalin | 3-2 (0-1) | Olimp Gościno | - | - | T |
| 12/04/25 | Baltyk Koszalin | 1-1 (1-0) | Biali Sadow | - | - | H |
| 05/04/25 | Chemik Police | 1-4 (0-1) | Baltyk Koszalin | - | - | T |
| 23/03/25 | Kotwica Kolobrzeg II | 0-1 (0-0) | Baltyk Koszalin | - | - | T |
| 15/03/25 | Baltyk Koszalin | 4-3 (0-2) | ZKS Kluczevia | - | - | T |
| 25/01/25 | Stargard Szczecinski | 4-1 (0-0) | Baltyk Koszalin | - | - | B |
| 23/11/24 | Baltyk Koszalin | 1-2 (1-0) | Iskierka Szczecin | - | - | B |
| 16/11/24 | Gwardia Koszalin | 0-1 (0-0) | Baltyk Koszalin | - | - | T |
| 09/11/24 | Baltyk Koszalin | 3-1 (0-1) | Dab Debno | - | - | T |
| 01/11/24 | Baltyk Koszalin | 2-2 (1-1) | MKS Sparta Gryfice | - | - | H |
Thành tích gần đây — KS Polonia Sroda Wlkp
TBBTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 4-0 (1-0) | LKS Goluchow | - | - | T |
| 18/07/26 | Olimpia Grudziadz | 3-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 15/07/26 | Sieradz | 2-1 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 11/07/26 | Piast Kobylin | 0-3 (0-2) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 08/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-1 (1-0) | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | - | - | T |
| 23/05/26 | ZKS Kluczevia | 1-2 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 17/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 4-0 (2-0) | Rewal | - | - | T |
| 13/05/26 | MKS Notec Czarnkow | 2-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 09/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 3-1 (0-1) | Tluchowia Tluchowo | - | - | T |
| 01/05/26 | Wda Swiecie | 3-2 (2-2) | KS Polonia Sroda Wlkp | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-0 (0-0) | Victoria Wrzesnia | - | - | H |
| 19/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 11/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-1 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | B |
| 04/04/26 | KS Lipno Steszew | 1-1 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | H |
| 01/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 6-2 (4-2) | Flota Swinoujscie | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-1 (0-0) | Cartusia | - | - | T |
| 21/03/26 | Lech II Poznan | 1-1 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | H |
| 14/03/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 1-2 (1-0) | KTS-K Luzino | - | - | B |
| 08/03/26 | Elana Torun | 0-3 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
31
Sút bóng
618
Sút cầu môn
010
Tấn công
6369
Tấn công nguy hiểm
4149
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baltyk Koszalin (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
KS Polonia Sroda Wlkp (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KS Polonia Sroda Wlkp (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Baltyk Koszalin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.84 | 3.35 | 1.69 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 1.01 | -0.50 | 0.69 |
| Live | 10.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.21 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.70 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 73.18 ↑ | 9.77 ↑ | 1.01 ↓ | 1.86 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.73 | 3.58 | 1.65 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 32.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.50 | 3.56 | 1.69 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.45 ↓ | 1.76 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.70 ↓ | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.69 | 0.78 | 3.00 | 0.75 | 0.70 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 1.74 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.76 ↑ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.81 | 3.69 | 1.68 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 28.97 ↑ | 11.47 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.70 ↓ | 1.71 ↑ | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.66 | 4.33 | 1.99 | 0.58 | 3.50 | 1.17 | 1.13 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.73 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.