Kết quả bóng đá trận Banaat (W) vs Nasaf Qarshi (W), 22:00 ngày 23/08/2026
AFC Champions League Nữ · 22:00 ngày 23/08/2026
Banaat (W) 0 Kết thúc HT 0-3 7
Nasaf Qarshi (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Banaat (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 34' | ||
| 42' | ||
| 45+3' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 4 | |
| 76' | ⚽ 0 - 5 | |
| 78' | ⚽ 0 - 6 | |
| 81' | ||
| 90+4' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 21 | 11 | 32 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 10 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 4 | 22 |
Chủ = Banaat (W) · Khách = Nasaf Qarshi (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banaat (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — Banaat (W)
THB
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 11/3 (3 trận) Châu Á: 2/1/0 T/X: 2/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Master 7 (W) | 0-9 (0-3) | Banaat (W) | - | - | T |
| 17/08/26 | Banaat (W) | 1-1 (0-1) | Royal Thimphu College (W) | - | - | H |
| 03/08/26 | Banaat (W) | 1-2 (0-1) | Al Hilal Riyadh (W) | +3 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi (W)
TTBTBHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Royal Thimphu College (W) | 0-3 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | - | - | T |
| 17/08/26 | Nasaf Qarshi (W) | 11-0 (5-0) | Master 7 (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Melbourne City (W) | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi (W) | -2 | 3 | B |
| 23/11/25 | East Bengal Club (W) | 0-3 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/11/25 | Nasaf Qarshi (W) | 0-1 (0-1) | Bam Khatoon (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/11/25 | Wuhan Jianghan (W) | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi (W) | -2 | 3.25 | H |
| 31/08/25 | BG College of Asian Scholars (W) | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | Nasaf Qarshi (W) | 1-0 (0-0) | Al-Nassr Riyadh (W) | +2 | 2.75 | T |
| 25/08/25 | Nasaf Qarshi (W) | 3-0 (3-0) | Nepal APF (W) | +1.5 | 3 | T |
| 31/08/24 | Nasaf Qarshi (W) | 1-2 (0-2) | Sabah FA (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | Nepal APF (W) | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi (W) | - | - | T |
| 12/11/23 | Nasaf Qarshi (W) | 2-2 (1-0) | Bam Khatoon (W) | - | - | H |
| 09/11/23 | Nasaf Qarshi (W) | 1-2 (0-1) | Sydney FC (W) | -2 | 3.25 | B |
| 06/11/23 | Nasaf Qarshi (W) | 0-2 (0-2) | Hyundai Steel Red Angels (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
30
Sút bóng
218
Sút cầu môn
29
Tấn công
5092
Tấn công nguy hiểm
1459
Sút ngoài cầu môn
09
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
77
Việt vị
13
Quả ném biên
1725
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banaat (W) (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Nasaf Qarshi (W) (10 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Banaat (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 6.60 | 1.07 | 0.72 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 | 6.60 | 1.07 | 0.72 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -2.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 12.50 | 7.00 | 1.13 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 60.00 | 8.80 | 1.01 | 1.06 | 3.50 | 0.70 | 0.98 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 60.00 | 8.80 | 1.01 | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | -1.50 | 0.65 |
| Live | 18.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.12 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.65 ↓ | -2.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 6.80 | 1.17 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 6.60 ↓ | 1.12 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 19.00 | 5.80 | 1.12 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 19.30 | 6.80 | 1.11 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.96 | -2.25 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.12 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.90 | 1.31 | 0.84 | 3.50 | 0.77 | 0.83 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 59.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.47 ↓ | -0.25 | 1.39 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 13.26 | 7.97 | 1.09 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 30.57 ↑ | 9.78 ↑ | 1.05 ↓ | 2.37 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 15.00 | 7.50 | 1.12 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.33 | 5.20 | 1.35 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 1.65 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.18 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.15 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.97 | 4.25 | 0.85 | 1.02 | -2.50 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.