Kết quả bóng đá trận Bandirmaspor vs Keciorengucu, 21:00 ngày 23/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 23/08/2026
Bandirmaspor 1 Kết thúc HT 1-0 1
Keciorengucu
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Bandirmaspor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Emirhan Ayhan(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 18' | |
| 32' | Ibrahim Akdag | |
| Gianni Bruno(Assists:Amidou Badji) (Kiến tạo: Amidou Badji) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Moryke Fofana ▼ Odise Roshi | |
| 46' ⇄ | ▲ Abdullah Celik ▼ Suleyman Lus | |
| 46' ⇄ | ▲ Halil Ayan ▼ Jefferson Nogueira | |
| Dean Lico | 49' | |
| ▲ Remi Mulumba ▼ Kerem Donertas | 72' ⇄ | |
| ▲ Tosin Kehinde ▼ Emirhan Ayhan | 72' ⇄ | |
| ▲ Emirhan Acar ▼ Muhammed Gumuskaya | 78' ⇄ | |
| ▲ Burak Bekaroglu ▼ Enes Aydin | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Alcidio Edumondo ▼ Ishak Karaogul | |
| 79' ⇄ | ▲ Herculano Nabian ▼ Francis Ezeh | |
| Lucas Pedroso Alves de Lima | 84' | |
| 84' | Mame Biram Diouf | |
| 85' | ⚽ 2 - 1 Ibrahim Akdag | |
| ▲ Dame Seck ▼ Amidou Badji | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 4 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 18 | 12 |
Chủ = Bandirmaspor · Khách = Keciorengucu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bandirmaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Bandirmaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 2 | - | - |
Keciorengucu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 10 | 8 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Bandirmaspor 4 (29%)Hòa 4 (29%)Keciorengucu 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Keciorengucu | 3-1 (2-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/09/25 | Bandirmaspor | 1-1 (1-1) | Keciorengucu | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/01/25 | Bandirmaspor | 1-2 (0-1) | Keciorengucu | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/08/24 | Keciorengucu | 1-2 (1-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/24 | Bandirmaspor | 2-1 (1-1) | Keciorengucu | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/12/23 | Keciorengucu | 1-3 (1-0) | Bandirmaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/23 | Keciorengucu | 3-1 (0-0) | Bandirmaspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/09/22 | Bandirmaspor | 2-2 (0-2) | Keciorengucu | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/05/22 | Bandirmaspor | 0-2 (0-0) | Keciorengucu | +1 | 2.5 | B |
| 11/12/21 | Keciorengucu | 3-2 (1-1) | Bandirmaspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/02/21 | Bandirmaspor | 1-1 (0-1) | Keciorengucu | 0 | 2.25 | H |
| 20/10/20 | Keciorengucu | 1-0 (1-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/09/15 | Bandirmaspor | 1-1 (0-1) | Keciorengucu | - | - | H |
| 25/09/13 | Keciorengucu | 1-2 (0-1) | Bandirmaspor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bandirmaspor
HTHHTHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 9/2 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Bandirmaspor | 3-0 (2-0) | Istanbulspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Corum Belediyespor | - | - | H |
| 18/07/26 | Eyupspor | 1-1 (0-1) | Bandirmaspor | - | - | H |
| 02/05/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Erzurumspor FK | 1-1 (0-0) | Bandirmaspor | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Bandirmaspor | 2-0 (0-0) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Corum Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bandirmaspor | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Boluspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Bandirmaspor | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Umraniyespor | 1-2 (1-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Bandirmaspor | 4-0 (0-0) | Hatayspor | +2.5 | 3.5 | T |
| 19/02/26 | Manisa BB Spor | 3-2 (0-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Bandirmaspor | 0-3 (0-1) | Serik Belediyespor | +2 | 3 | B |
| 08/02/26 | Keciorengucu | 3-1 (2-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Bandirmaspor | 2-0 (1-0) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Keciorengucu
TBBBHBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Keciorengucu | 4-1 (2-1) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Antalyaspor | 4-3 (1-0) | Keciorengucu | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Genclerbirligi | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | - | - | B |
| 27/07/26 | Muglaspor | 3-0 (1-0) | Keciorengucu | - | - | B |
| 12/07/26 | Keciorengucu | 1-1 (0-0) | Prishtina | - | - | H |
| 08/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (1-0) | Keciorengucu | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Umraniyespor | 1-4 (1-4) | Keciorengucu | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Keciorengucu | 2-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Erokspor | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | -1 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Keciorengucu | 0-0 (0-0) | Serik Belediyespor | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Keciorengucu | 3-0 (1-0) | Belediye Vanspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Keciorengucu | 7-0 (3-0) | Adana Demirspor | +4.25 | 5 | T |
| 15/03/26 | Sariyer | 3-1 (1-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Keciorengucu | 1-1 (1-1) | Sakaryaspor | +0.75 | 3 | H |
| 07/03/26 | Sivasspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Erzurumspor FK | 4-2 (1-2) | Keciorengucu | -0.75 | 3 | B |
| 01/03/26 | Keciorengucu | 2-2 (1-2) | Amedspor | -0.25 | 3 | H |
| 23/02/26 | Pendikspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Keciorengucu | 1-2 (1-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Bandirmaspor
Keciorengucu
16Akin Alkan6CLucas Pedroso Alves de Lima14Yusuf Kocaturk22Ali ulgen34Enes Aydin8Dean Lico17Emirhan Ayhan23Kerem Donertas29Amidou Badji9Gianni Bruno10Muhammed Gumuskaya18Emre Satilmis2Yunus Bahadir3Wellington Ferreira Nascimento5Oguzcan Caliskan33Suleyman Lus8Ishak Karaogul14CIbrahim Akdag7Odise Roshi10Jefferson Nogueira21Francis Ezeh55Mame Biram Diouf
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 6Lucas Pedroso Alves de Lima C🟨 Thẻ vàng 84'7.7
- 8Dean Lico🟨 Thẻ vàng 49'6.5
- 9Gianni Bruno⚽ Ghi bàn 42'7.5
- 10Muhammed Gumuskaya▼ Rời sân 78'7.1
- 14Yusuf Kocaturk7.4
- 16Akin Alkan6.2
- 17Emirhan Ayhan▼ Rời sân 72'6.6
- 22Ali ulgen7.1
- 23Kerem Donertas▼ Rời sân 72'6.1
- 29Amidou Badji🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 34Enes Aydin▼ Rời sân 78'6.8
Khách · 4231
- 2Yunus Bahadir5.9
- 3Wellington Ferreira Nascimento6.3
- 5Oguzcan Caliskan6.5
- 7Odise Roshi▼ Rời sân 46'6.4
- 8Ishak Karaogul▼ Rời sân 79'6.3
- 10Jefferson Nogueira▼ Rời sân 46'6.4
- 14Ibrahim Akdag C⚽ Ghi bàn 85' · 🟨 Thẻ vàng 32'7.6
- 18Emre Satilmis7.3
- 21Francis Ezeh▼ Rời sân 79'5.8
- 33Suleyman Lus▼ Rời sân 46'6.1
- 55Mame Biram Diouf🟨 Thẻ vàng 84'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
22
Sút bóng
177
Sút cầu môn
83
Tấn công
9572
Tấn công nguy hiểm
4523
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
464285
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
60
Cứu thua
27
Tắc bóng
95
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
5414
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.21.05
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B2T2 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bandirmaspor (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Keciorengucu (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bandirmaspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Keciorengucu (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bandirmaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Lucas Pedroso Alves de Lima (dự bị) Hậu vệ | 7.7 | 1/1 | 46/51 | 3 | 🟨 | ||
| 9Gianni Bruno (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 3/3 | 16/20 | 1 | |||
| 14Yusuf Kocaturk (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 56/61 | 6 | |||
| 29Amidou Badji (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 32/35 | 0 | ||
| 10Muhammed Gumuskaya (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 34/37 | 1 | |||
| 22Ali ulgen (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 40/43 | 2 | |||
| 34Enes Aydin (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 44/51 | 1 | |||
| 17Emirhan Ayhan (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 92Remi Mulumba (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 8Dean Lico (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 36/45 | 2 | 🟨 | ||
| 11Tosin Kehinde (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 16Akin Alkan (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 23Kerem Donertas (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 22/26 | 2 | |||
| 86Burak Bekaroglu (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 30Emirhan Acar (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Dame Seck (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Keciorengucu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Ibrahim Akdag (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 2/1 | 30/37 | 2 | 🟨 | ||
| 18Emre Satilmis (dự bị) Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 4Abdullah Celik (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 77Moryke Fofana (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 5Oguzcan Caliskan (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 7Odise Roshi (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10Jefferson Nogueira (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 8/12 | 0 | |||
| 3Wellington Ferreira Nascimento (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 8Ishak Karaogul (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 33Suleyman Lus (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 22Halil Ayan (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 2Yunus Bahadir (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 1/1 | 20/25 | 0 | |||
| 55Mame Biram Diouf (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 2/0 | 2/6 | 0 | 🟨 | ||
| 21Francis Ezeh (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 45Herculano Nabian (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Alcidio Edumondo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bandirmaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ertugrul Arslan | HLV | Sedat Agcay |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 2.98 | 2.45 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.30 | 2.98 | 2.45 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.00 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.60 ↑ | 1.04 ↓ | 16.72 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.62 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.01 | 2.56 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.14 ↓ | 9.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.14 | 2.61 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 5.35 ↑ | 1.28 ↓ | 7.55 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.24 | 2.44 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 9.35 ↑ | 1.12 ↓ | 13.21 ↑ | 2.66 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.