Kết quả bóng đá trận Banfield U20 vs Huracan U20, 19:00 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 19:00 ngày 11/07/2026
Banfield U20 0 Kết thúc HT 0-1 3
Huracan U20
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Banfield U20 | Phút | |
| 29' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 66' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 2 | |
| 76' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 2 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 13 | 3 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 15 |
Chủ = Banfield U20 · Khách = Huracan U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banfield U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Banfield U20 0 (0%)Hòa 1 (33%)Huracan U20 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/25 | Huracan U20 | 2-1 (1-1) | Banfield U20 | - | - | B |
| 24/08/24 | Banfield U20 | 0-1 (0-0) | Huracan U20 | - | - | B |
| 18/06/22 | Huracan U20 | 1-1 (0-0) | Banfield U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Banfield U20
BBHHBHBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Colon U20 | 2-1 (2-1) | Banfield U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Banfield U20 | 0-1 (0-0) | Boca Juniors U20 | - | - | B |
| 20/06/26 | CA Aldosivi U20 | 1-1 (1-0) | Banfield U20 | - | - | H |
| 13/06/26 | Banfield U20 | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra U20 | - | - | H |
| 06/06/26 | Atletico Rafaela U20 | 3-0 (1-0) | Banfield U20 | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Sarmiento U20 | 0-0 (0-0) | Banfield U20 | - | - | H |
| 02/04/26 | Gimnasia Mendoza U20 | 2-0 (1-0) | Banfield U20 | 0 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Banfield U20 | 0-1 (0-1) | Central Cordoba SdE U20 | - | - | B |
| 08/11/25 | Sarmiento U20 | 2-4 (1-2) | Banfield U20 | - | - | T |
| 04/10/25 | CA Platense U20 | 0-0 (0-0) | Banfield U20 | - | - | H |
| 06/09/25 | Barracas Central U20 | 0-2 (0-1) | Banfield U20 | - | - | T |
| 16/08/25 | Banfield U20 | 0-1 (0-1) | Gimnasia LP U20 | - | - | B |
| 09/08/25 | Belgrano U20 | 3-2 (1-1) | Banfield U20 | - | - | B |
| 02/08/25 | Banfield U20 | 2-4 (1-2) | River Plate U20 | - | - | B |
| 09/07/25 | Banfield U20 | 2-3 (2-2) | Deportivo Riestra U20 | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/25 | Atletico Tucuman U20 | 0-0 (0-0) | Banfield U20 | - | - | H |
| 28/06/25 | Banfield U20 | 2-2 (0-1) | CA Aldosivi U20 | - | - | H |
| 14/06/25 | Banfield U20 | 1-2 (1-0) | CA Tigre U20 | +0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/25 | Colon U20 | 1-0 (1-0) | Banfield U20 | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/05/25 | Banfield U20 | 2-4 (0-2) | Club Atlético Independiente U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Huracan U20
TTBTTBHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Huracan U20 | 1-0 (0-0) | Velez Sarsfield U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Huracan U20 | 2-0 (1-0) | Central Cordoba SdE U20 | - | - | T |
| 13/06/26 | Gimnasia LP U20 | 2-0 (0-0) | Huracan U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Huracan U20 | 4-0 (0-0) | San Lorenzo U20 | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Huracan U20 | 2-1 (1-0) | Newells U20 | - | - | T |
| 06/09/25 | Racing Club U20 | 3-2 (2-2) | Huracan U20 | - | - | B |
| 09/08/25 | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | 2-2 (0-0) | Huracan U20 | - | - | H |
| 02/08/25 | Huracan U20 | 1-0 (0-0) | Gimnasia LP U20 | - | - | T |
| 09/07/25 | Huracan U20 | 0-1 (0-0) | Club Atlético Independiente U20 | +0.25 | 2 | B |
| 04/07/25 | Lanus U20 | 0-0 (0-0) | Huracan U20 | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/06/25 | Huracan U20 | 5-1 (2-0) | Rosario Central U20 | - | - | T |
| 21/06/25 | Atletico Tucuman U20 | 3-1 (1-1) | Huracan U20 | -0.5 | 2 | B |
| 14/06/25 | Huracan U20 | 3-2 (0-1) | CA Aldosivi U20 | - | - | T |
| 30/05/25 | Huracan U20 | 0-0 (0-0) | CA Tigre U20 | - | - | H |
| 10/05/25 | Independiente Rivadavia U20 | 0-2 (0-0) | Huracan U20 | - | - | T |
| 17/04/25 | Huracan U20 | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield U20 | - | - | H |
| 29/03/25 | Boca Juniors U20 | 2-0 (1-0) | Huracan U20 | - | - | B |
| 22/03/25 | Huracan U20 | 2-1 (1-1) | Banfield U20 | - | - | T |
| 15/03/25 | Newells U20 | 1-0 (1-0) | Huracan U20 | - | - | B |
| 12/10/24 | Estudiantes La Plata U20 | 2-1 (0-0) | Huracan U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
18
Sút cầu môn
15
Tấn công
5554
Tấn công nguy hiểm
3046
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banfield U20 (9 trận)
Ghi 0.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Huracan U20 (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banfield U20 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Huracan U20 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Banfield U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.62 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.72 ↓ | 1.75 | 1.12 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.65 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 1.12 ↑ | 2.00 | 0.69 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.66 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.15 ↓ | 0.69 ↓ | 1.75 | 1.12 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.55 | 1.67 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.15 ↓ | 0.69 ↓ | 1.75 | 1.12 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.73 | 3.46 | 1.66 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.53 ↑ | 1.16 ↓ | 0.69 ↓ | 1.75 | 1.12 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.67 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.68 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | -0.50 | 0.63 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.11 ↓ | 0.46 ↓ | 1.50 | 1.43 ↑ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.36 | 3.51 | 1.64 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 19.50 ↑ | 5.40 ↑ | 1.15 ↓ | 0.69 ↓ | 1.75 | 1.07 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.66 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.16 ↓ | 0.37 ↓ | 1.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.50 | 1.71 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.35 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 16.20 ↑ | 6.81 ↑ | 1.16 ↓ | 0.66 ↓ | 1.75 | 1.14 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.50 | 1.62 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.30 | 1.65 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.