Kết quả bóng đá trận Bangladesh (W)<font color=#880000>(N)</font> vs Myanmar (W), 14:00 ngày 21/09/2026
Games football Nữ (Châu Á) · 14:00 ngày 21/09/2026
Bangladesh (W)<font color=#880000>(N)</font> 0 Kết thúc HT 0-0 0
Myanmar (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Bangladesh (W)<font color=#880000>(N)</font> | Phút | |
| 45' | Tun Shwe Yee | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ||
| 56' | Lin Myint Mo | |
| ▲ Tohura Khatun ▼ | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Noe Khin Myat ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Lae Oo Lin ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Yu Yu Naing ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 0 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 16 | 13 | 36 | 20 |
| Điểm | 1 | 1 | 7 | 11 |
Chủ = Bangladesh (W)<font color=#880000>(N)</font> · Khách = Myanmar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bangladesh (W)<font color=#880000>(N)</font> | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Đội hình
Bangladesh (W)<font color=#880000>(N)</font>
Myanmar (W)
1Rupna Chakma3Shamsunnahar II Shamsunnahar4Afeida Khandaker6Khatun M.5Kohati Kisku7Monika Chakma8Maria Manda9Siddiqui A.12Khatun A.17Ritu Chakma20Shamsun Nahar1Sandar Zaw4Ya Oo Zune Yu9Su Su Kyi10Khin Marlar Tun13Htet Lu May16Lin Myint Mo5Phyu Phyu Win6Htet Wai Naw Htet7Tun Win Theingi19Tun Shwe Yee12Win Win
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 541
- 1Sandar Zaw
- 4Ya Oo Zune Yu
- 5Phyu Phyu Win
- 6Htet Wai Naw Htet
- 7Tun Win Theingi
- 9Su Su Kyi
- 10Khin Marlar Tun
- 12Win Win
- 13Htet Lu May
- 16Lin Myint Mo🟨 Thẻ vàng 56'
- 19Tun Shwe Yee🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
02
Sút bóng
310
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
910
Việt vị
32
Quả ném biên
3646
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bangladesh (W)<font color=#880000>(N)</font> (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Myanmar (W) (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bangladesh (W)<font color=#880000>(N)</font> | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Peter Butler | HLV | Colin Bell |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.35 | 3.95 | 1.43 | 0.95 | 3.00 | 0.67 | 0.71 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.38 ↓ | 1.70 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 4.10 | 1.67 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.75 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.72 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 5.25 | 1.27 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.72 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.90 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.35 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.96 | 3.43 | 1.64 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.87 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 4.80 | 1.22 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 8.80 | 4.75 | 1.30 | 0.73 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 5.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.33 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.48 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.