Kết quả bóng đá trận Bangor 1876 vs Brickfield Rangers, 01:45 ngày 29/08/2026
FAW Championship (Wales) · 01:45 ngày 29/08/2026
Bangor 1876 2 Kết thúc HT 0-0 1
Brickfield Rangers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Bangor 1876 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 1 Andy Vale | |
| Max Purvis 1 - 1 ⚽ | 83' | |
| Connor Evans 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 23 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 6 |
| Điểm | 5 | 6 | 20 | 24 |
Chủ = Bangor 1876 · Khách = Brickfield Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bangor 1876 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 13 (33%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 9 (23%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Bangor 1876
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Brickfield Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Bangor 1876
TTTBTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Holyhead | 2-3 (2-1) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 15/08/26 | Bangor 1876 | 5-0 (3-0) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 08/08/26 | Denbigh Town | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 01/08/26 | Bangor 1876 | 1-2 (0-0) | Bala Town F.C. | - | - | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 07/03/26 | Flint Town | 5-1 (3-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 31/01/26 | Bangor 1876 | 3-1 (2-1) | Caerau Ely | - | - | T |
| 13/12/25 | Bangor 1876 | 2-0 (0-0) | Trefelin | - | - | T |
| 22/11/25 | Bangor 1876 | 2-1 (0-1) | Holywell | - | - | T |
| 18/10/25 | Bangor 1876 | 1-1 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 20/09/25 | St Asaph City | 0-6 (0-5) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 12/07/25 | Bangor 1876 | 2-3 (2-0) | Mold Alexandra | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/25 | Bangor 1876 | 1-3 (0-3) | Airbus UK Broughton | -1.5 | 3.5 | B |
| 05/07/25 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Bangor 1876 | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/06/25 | Holywell | 2-1 (0-1) | Bangor 1876 | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/04/25 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 05/04/25 | Bangor 1876 | 1-2 (0-1) | Caersws | - | - | B |
| 29/03/25 | Mold Alexandra | 6-1 (5-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 22/03/25 | Denbigh Town | 2-1 (0-0) | Bangor 1876 | -0.25 | 3.5 | B |
| 08/03/25 | Bangor 1876 | 0-2 (0-1) | Buckley Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brickfield Rangers
TTTTTBTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Brickfield Rangers | 2-0 (1-0) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 16/08/26 | Gresford | 0-5 (0-1) | Brickfield Rangers | +0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Holyhead | 1-2 (0-0) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 01/08/26 | Brickfield Rangers | 5-1 (2-0) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 18/04/26 | Brickfield Rangers | 2-0 (0-0) | Holywell | - | - | T |
| 11/04/26 | Mold Alexandra | 2-1 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 03/04/26 | Buckley Town | 0-6 (0-4) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 28/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (1-0) | Flint Mountain | - | - | T |
| 18/03/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-1) | Rhyl FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Brickfield Rangers | 0-2 (0-1) | Newtown AFC | - | - | B |
| 11/03/26 | Brickfield Rangers | 0-5 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 07/03/26 | Denbigh Town | 0-1 (0-0) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 04/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (0-1) | Guilsfield | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Brickfield Rangers | 3-1 (1-0) | Caersws | - | - | T |
| 21/02/26 | Holyhead | 3-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 14/02/26 | Brickfield Rangers | 0-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Llandudno | 2-0 (0-0) | Brickfield Rangers | -2.25 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Penrhyncoch | 1-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 17/01/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 27/12/25 | Gresford | 1-1 (0-0) | Brickfield Rangers | 0 | 3.25 | H |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bangor 1876 (14 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Brickfield Rangers (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brickfield Rangers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bangor 1876 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.85 | 2.70 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.80 ↓ | 2.65 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.55 | 0.85 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.70 | 2.55 | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.67 | 2.59 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.67 | 2.58 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.60 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.80 ↑ | 2.70 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 4.00 | 2.68 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.84 ↓ | 2.65 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.10 | 3.90 ↓ | 2.55 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.98 | 0.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.