Kết quả bóng đá trận Bangor (W) vs Greenisland (W), 02:00 ngày 30/07/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 30/07/2026
Bangor (W)
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Greenisland (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 67
Hòa 10 11
Bại 10 32
Ghi bàn 312 3123
Mất bàn 94 2316
Điểm 49 1922

Chủ = Bangor (W) · Khách = Greenisland (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bangor (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnGreenisland (W) (11)
8 (67%)Thắng/Thắng5 (45%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
3 (25%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Bangor (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Greenisland (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD123/04/26Greenisland (W)1-4 (1-3)Bangor (W)6-4--T
NIR WD121/06/25Greenisland (W)1-2 (1-0)Bangor (W)4-11-1.54.25T

Thành tích gần đây — Bangor (W)

TBHTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/23 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD125/07/26Craigavon City (W)0-2 (0-2)Bangor (W)0-10+24T
NIR CUP(W)18/07/26Derry City (W)9-1 (6-0)Bangor (W)6-5--B
NIR WD109/07/26Bangor (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)5-3+2.754H
NIR WD102/07/26Ballymoney United (W)1-6 (0-1)Bangor (W)3-3+1.54.25T
NIR WD118/06/26Strabane Athletic (W)3-5 (0-2)Bangor (W)6-8+23.75T
NIR WD104/06/26Bangor (W)4-1 (2-0)Ballyclare Comrades(w)8-0+1.754.25T
NIR WD114/05/26Bangor (W)7-0 (3-0)Mid Ulster (W)3-2+2.253.75T
NIR WD107/05/26St. James Swifts (W)4-1 (2-1)Bangor (W)2-4-0.54B
NIR WD130/04/26Bangor (W)1-4 (0-2)Sion Swifts (W)6-1-13.5B
NIR WD123/04/26Greenisland (W)1-4 (1-3)Bangor (W)6-4--T
NIR WD116/04/26Bangor (W)4-1 (3-0)Craigavon City (W)6-0+1.754T
NIR WD109/04/26Ballymena Allstars (W)0-1 (0-1)Bangor (W)0-3--T
NIR WD111/09/25Bangor (W)3-2 (0-1)Ballymoney United (W)3-4-0.254.25T
NIR WD131/08/25Bangor (W)0-4 (0-2)Sion Swifts (W)2-9--B
NIR WD121/08/25St. James Swifts (W)6-2 (3-1)Bangor (W)6-1--B
NIR WD114/08/25Bangor (W)0-2 (0-2)Ballymena Allstars (W)5-803.25B
NIR WD107/08/25Bangor (W)0-1 (0-1)Mid Ulster (W)4-3+0.54B
NIR WD124/07/25Camlough Rovers (W)3-7 (2-5)Bangor (W)4-7+2.54.75T
NIR WD110/07/25Ballyclare Comrades(w)2-4 (0-3)Bangor (W)7-4+0.253.75T
NIR WD121/06/25Greenisland (W)1-2 (1-0)Bangor (W)4-11-1.54.25T

Thành tích gần đây — Greenisland (W)

TTTTTHTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD123/07/26Greenisland (W)4-3 (4-1)Strabane Athletic (W)7-2+2.254T
NIR WD111/07/26Mid Ulster (W)0-6 (0-5)Greenisland (W)5-2--T
NIR WD109/07/26Ballymoney United (W)1-2 (0-1)Greenisland (W)3-3+14.25T
NIR WD125/06/26Greenisland (W)2-1 (0-0)Ballyclare Comrades(w)2-3+1.54.25T
NIR WD104/06/26Greenisland (W)3-2 (1-2)St. James Swifts (W)3-3-1.53.75T
NIR WD121/05/26Sion Swifts (W)0-0 (0-0)Greenisland (W)---H
NIR WD107/05/26Greenisland (W)2-1 (1-1)Craigavon City (W)5-1+0.753.25T
NIR WD123/04/26Greenisland (W)1-4 (1-3)Bangor (W)6-4--B
NIR WD116/04/26Strabane Athletic (W)2-0 (0-0)Greenisland (W)3-7+2.254B
NIR WD109/04/26Greenisland (W)3-2 (2-1)Ballymoney United (W)3-3--T
NIR WD102/04/26Ballyclare Comrades(w)0-1 (0-1)Greenisland (W)4-4+25T
NIR WD109/09/25Mid Ulster (W)0-3 (0-2)Greenisland (W)0-403.75T
NIR WD128/08/25Ballyclare Comrades(w)3-4 (1-3)Greenisland (W)2-6--T
NIR WD112/08/25Greenisland (W)1-2 (1-1)St. James Swifts (W)4-4-15B
NIR WD107/08/25Ballymoney United (W)1-1 (0-0)Greenisland (W)4-4+0.254.25H
NIR WD124/07/25Sion Swifts (W)6-1 (2-1)Greenisland (W)7-2-0.53.25B
NIR WD126/06/25Ballymena Allstars (W)2-3 (1-1)Greenisland (W)4-6+0.253.5T
NIR WD121/06/25Greenisland (W)1-2 (1-0)Bangor (W)4-11+1.54.25B
NIR WD124/05/25Greenisland (W)5-3 (2-1)Ballyclare Comrades(w)7-4--T
NIR WD115/05/25Belfast Celtic (W)1-10 (0-7)Greenisland (W)2-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
0
1
Tấn công
11
12
Tấn công nguy hiểm
8
5
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bangor (W) (12 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Greenisland (W) (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bangor (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Greenisland (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
13
2 Bàn
01
3 Bàn
51
4+ Bàn
148
B.thắng H1
166
B.thắng H2
Bangor (W)Greenisland (W)

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
20
B/B
Bangor (W)Greenisland (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
39
Thắng 1
12
Hòa
12
Thua 1
63
Thua 2+
Bangor (W)Greenisland (W)

Thông tin đội bóng

Bangor (W) Thông tin Greenisland (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.654.503.500.783.750.920.840.750.86
Live1.83 ↑4.00 ↓3.20 ↓0.86 ↑3.000.84 ↓0.92 ↑0.500.78 ↓
Mansion88Sớm1.823.812.950.903.250.750.850.500.80
Live1.76 ↓3.84 ↑3.12 ↑0.92 ↑3.000.73 ↓0.82 ↓0.500.83 ↑
InterwettenSớm1.804.203.300.653.501.10---
Live1.85 ↑4.00 ↓3.25 ↓1.40 ↑3.500.50 ↓---
10BETSớm1.794.093.250.773.750.87---
Live1.85 ↑3.89 ↓3.22 ↓0.82 ↑3.000.82 ↓---
CrownSớm1.754.003.050.863.750.840.940.750.76
Live1.87 ↑3.45 ↓3.050.79 ↓2.750.91 ↑0.86 ↓0.500.84 ↑
WewbetSớm1.644.043.340.803.750.880.800.750.88
Live1.84 ↑3.76 ↓2.88 ↓0.90 ↑3.000.78 ↓0.84 ↑0.500.84 ↓
LadbrokesSớm1.754.203.25------
Live1.80 ↑3.80 ↓3.30 ↑------
18BetSớm1.644.403.350.733.750.880.761.000.85
Live1.84 ↑4.00 ↓3.25 ↓0.90 ↑3.000.75 ↓0.82 ↑0.500.82 ↓
PinnacleSớm1.534.324.160.783.750.930.811.000.90
Live1.88 ↑3.91 ↓3.06 ↓0.76 ↓2.750.98 ↑0.86 ↑0.500.88 ↓
BwinSớm1.754.103.200.663.501.05---
Live1.78 ↑3.70 ↓3.25 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm1.744.703.320.643.501.121.601.500.44
Live1.87 ↑4.08 ↓3.320.84 ↑3.000.90 ↓1.55 ↓1.000.48 ↑
Bet 365Sớm1.674.503.401.004.000.800.850.750.95
Live1.90 ↑4.00 ↓3.20 ↓0.93 ↓3.000.88 ↑0.90 ↑0.500.90 ↓
William HillSớm1.674.503.400.623.501.15---
Live1.75 ↑3.60 ↓3.25 ↓0.53 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.