Kết quả bóng đá trận Banik Lehota Pod Vtacnikom vs Humenne, 21:30 ngày 29/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 21:30 ngày 29/08/2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom 1 Kết thúc HT 1-0 0
Humenne
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Banik Lehota Pod Vtacnikom | Phút | |
| Yusupha Kambi | 21' | |
| 21' | ||
| 26' | Patrik Lazar | |
| 26' | ||
| Nicolas Sagan | 31' | |
| 31' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Richard Csemy 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 38' ⇄ | ▲ Igor Komjaty ▼ Oleg Vyshnevskyi | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Simon Ninac ▼ Jakub Straka | |
| Adam Pavelka | 56' | |
| 59' | David Petrik | |
| ▲ Robert Starecek ▼ Nicolas Sagan | 64' ⇄ | |
| ▲ Marian Smatlak ▼ Yusupha Kambi | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Jakub Peter Bamburak ▼ David Petrik | |
| 69' ⇄ | ▲ Mateus De Oliveira Silva ▼ Patrik Lazar | |
| ▲ Bakary Jatta ▼ Richard Csemy | 74' ⇄ | |
| ▲ Timur Simko ▼ Adam Horvat | 74' ⇄ | |
| ▲ Vladimir Kovac ▼ Mbekelezi Sibanda | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Matus Bega ▼ Frantisek Sitarcik | |
| 90+1' | Viktor Matas | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 6 |
Chủ = Banik Lehota Pod Vtacnikom · Khách = Humenne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banik Lehota Pod Vtacnikom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Banik Lehota Pod Vtacnikom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 8 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 6 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 15 | 8 | - | - |
Humenne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Banik Lehota Pod Vtacnikom
HTTHHHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 2-2 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 18/08/26 | Topolcany | 0-5 (0-4) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 15/08/26 | STK Samorin | 0-2 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 08/08/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-1 (0-1) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 02/08/26 | Zlate Moravce | 2-2 (1-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 25/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (1-1) | FK Pohronie | - | - | H |
| 17/07/26 | TJ Spartak Myjava | 1-2 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 11/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-3 (1-1) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 08/07/26 | OK castkovce | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 04/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 2-1 (1-0) | Trinec | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Pohronie | 0-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 19/06/26 | Tatran LM | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 15/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (2-2) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (2-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -1.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (2-1) | MSK Puchov | - | - | H |
| 10/04/26 | FK Pohronie | 1-2 (0-2) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-2 (1-1) | Stara Lubovna | - | - | B |
Thành tích gần đây — Humenne
TBTTBBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Humenne | 1-0 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 17/08/26 | Slovan Bratislava B | 3-0 (1-0) | Humenne | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | MFK Snina | 1-2 (1-0) | Humenne | - | - | T |
| 08/08/26 | Humenne | 1-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 01/08/26 | STK Samorin | 3-1 (2-1) | Humenne | - | - | B |
| 25/07/26 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 17/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | Humenne | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | -1.25 | 3 | B |
| 08/07/26 | Lipany | 0-2 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/07/26 | TeslaStropkov | 1-3 (1-0) | Humenne | - | - | T |
| 01/07/26 | Lokomotiva Kosice | 2-2 (2-2) | Humenne | - | - | H |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | -1.25 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Humenne | 8-0 (6-0) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Kezmarok | 0-6 (0-4) | Humenne | - | - | T |
| 16/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 10/05/26 | MFK Kosice B | 1-5 (1-1) | Humenne | - | - | T |
| 02/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | Spisske Podhradie | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiva Kosice | 3-3 (2-1) | Humenne | - | - | H |
| 18/04/26 | Humenne | 2-1 (1-0) | Lipany | - | - | T |
| 11/04/26 | Poprad | 1-3 (0-0) | Humenne | - | - | T |
Đội hình
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Humenne
44Peter Znamenak2Adam Pavelka19David Ovsonka21Nicolas Sagan27Andriy Cheprakov28Samuel Hodur29Yusupha Kambi8Lekan Okunola10CMbekelezi Sibanda17Adam Horvat23Richard Csemy1CMiloslav Breda3Patrik Lazar5Lubomir Zincak8Cyril Vasil11David Petrik24Jakub Straka12Simeon Kohut16Frantisek Sitarcik26Zoran Zahradnik29Viktor Matas77Oleg Vyshnevskyi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Adam Pavelka🟨 Thẻ vàng 56'
- 8Lekan Okunola
- 10Mbekelezi Sibanda C▼ Rời sân 84'
- 17Adam Horvat▼ Rời sân 74'
- 19David Ovsonka
- 21Nicolas Sagan🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 64'
- 23Richard Csemy⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 74'
- 27Andriy Cheprakov
- 28Samuel Hodur
- 29Yusupha Kambi🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 64'
- 44Peter Znamenak
Khách · 541
- 1Miloslav Breda C
- 3Patrik Lazar🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 69'
- 5Lubomir Zincak
- 8Cyril Vasil
- 11David Petrik🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 69'
- 12Simeon Kohut
- 16Frantisek Sitarcik▼ Rời sân 84'
- 24Jakub Straka▼ Rời sân 46'
- 26Zoran Zahradnik
- 29Viktor Matas🟥 Thẻ đỏ 90+1'
- 77Oleg Vyshnevskyi▼ Rời sân 38'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
104
Sút cầu môn
53
Tấn công
12095
Tấn công nguy hiểm
8743
Sút ngoài cầu môn
51
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
47
Quả ném biên
2925
So Sánh Sức Mạnh
39 61
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banik Lehota Pod Vtacnikom (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Humenne (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Humenne (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Banik Lehota Pod Vtacnikom | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Richard Slezák | HLV | Miroslav Nemec |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.90 ↑ | 4.60 ↑ | 0.97 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.61 | 4.37 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 170.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.35 | 3.65 | 0.74 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.43 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 155.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.52 | 3.85 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | 0.97 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.62 ↑ | 3.59 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 3.70 ↑ | 0.61 | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.87 | 4.28 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | 0.79 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.79 ↑ | 4.14 ↑ | 3.42 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.19 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banik Lehota Pod Vtacnikom | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Humenne | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).