Kết quả bóng đá trận Banik Most-Sous vs FK Horni Redice, 20:00 ngày 05/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 20:00 ngày 05/09/2026
Banik Most-Sous 0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Horni Redice
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Banik Most-Sous | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Kosina M. | |
| 27' | ||
| Musa A. | 27' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = Banik Most-Sous · Khách = FK Horni Redice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banik Most-Sous | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Banik Most-Sous
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 |
FK Horni Redice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
31
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
31
Việt vị
01
Quả ném biên
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banik Most-Sous (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FK Horni Redice (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Banik Most-Sous | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Letni stadion | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Most | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 9.00 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 9.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.05 ↓ | 2.45 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 4.80 | 7.75 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.47 | 1.27 | 3.50 | 0.56 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 11.30 ↑ | 3.17 ↓ | 1.48 ↓ | 1.13 ↓ | 1.50 | 0.67 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.80 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.