Kết quả bóng đá trận Banik Ostrava vs Artis Brno, 20:00 ngày 16/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 16/08/2026
Banik Ostrava 1 Kết thúc HT 1-0 0
Artis Brno
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Ostrava Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Banik Ostrava | Phút | |
| Michal Kohut 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Dominik Preisler | |
| 11' | 📺 Dominik Preisler(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Michal Frydrych | 17' | |
| Jiri Boula 2 - 1 ⚽ | 21' | |
| Jiri Boula(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 21' | |
| 24' | Alexis Alegue Elandi | |
| 30' | Neil Glossoa | |
| 38' ⇄ | ▲ Issa Fomba ▼ Neil Glossoa | |
| 44' | ⚽ 2 - 2 Helio Alberto Delgado Silva,Papalele(Assists:Sacha Komljenovic) | |
| 44' | 📺 Helio Alberto Delgado Silva,Papalele(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| ▲ Jiri Micek ▼ Michal Frydrych | 45+10' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Martin Pospisil ▼ Adam Carlen | |
| Maksym Dyachuk | 51' | |
| 59' ⇄ | ▲ Daniel Samek ▼ Adam Petrak | |
| ▲ Vit Skrkon ▼ Abdallah Gningue | 62' ⇄ | |
| ▲ Vaclav Jurecka ▼ Michal Kohut | 62' ⇄ | |
| 62' | Issa Fomba | |
| Vlasiy Sinyavskiy | 74' | |
| ▲ Matej Chalus ▼ Jiri Boula | 76' ⇄ | |
| ▲ Daniel Holzer ▼ Dantaye Gilbert | 84' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = Banik Ostrava · Khách = Artis Brno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banik Ostrava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 11 (46%) |
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Artis Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Banik Ostrava 3 (60%)Hòa 1 (20%)Artis Brno 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/24 | Artis Brno | 2-2 (1-1) | Banik Ostrava | +1.5 | 3.5 | H |
| 06/07/22 | Artis Brno | 0-2 (0-2) | Banik Ostrava | +1.25 | 3 | T |
| 10/07/21 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Artis Brno | +1 | 3.25 | T |
| 10/01/21 | Banik Ostrava | 2-0 (2-0) | Artis Brno | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/11/20 | Banik Ostrava | 0-2 (0-1) | Artis Brno | +1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Banik Ostrava
BBTBBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Banik Ostrava | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Banik Ostrava | 0-4 (0-3) | Slavia Praha | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Trencin | 3-2 (1-1) | Banik Ostrava | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | - | - | B |
| 11/07/26 | Wisla Plock | 2-2 (1-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Banik Ostrava | 3-1 (0-1) | Slavia Kromeriz | - | - | T |
| 30/05/26 | FK MAS Taborsko | 0-5 (0-2) | Banik Ostrava | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Banik Ostrava | 3-0 (0-0) | FK MAS Taborsko | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Dukla Prague | 0-3 (0-1) | Banik Ostrava | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | +1 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Synot Slovacko | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Baumit Jablonec | 4-1 (2-1) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Artis Brno
BHBBHHHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Artis Brno | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Synot Slovacko | 1-1 (0-0) | Artis Brno | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Artis Brno | 2-4 (1-2) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Artis Brno | - | - | B |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 2-2 (0-0) | Artis Brno | -0.5 | 3.75 | H |
| 10/07/26 | SKU Amstetten | 2-2 (1-2) | Artis Brno | - | - | H |
| 03/07/26 | St.Polten | 1-1 (1-0) | Artis Brno | -0.25 | 3.5 | H |
| 02/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (1-2) | Artis Brno | -0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | -1.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Synot Slovacko | 3-0 (3-0) | Artis Brno | -1 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Artis Brno | 1-4 (1-1) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Chrudim | 2-1 (1-1) | Artis Brno | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Artis Brno | 5-1 (1-1) | Viktoria Zizkov | +1.25 | 3 | T |
| 11/05/26 | Opava | 0-2 (0-1) | Artis Brno | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Artis Brno | 0-2 (0-1) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | SK Prostejov | 1-1 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Artis Brno | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Artis Brno | 1-1 (1-1) | FK MAS Taborsko | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Sparta Praha B | 1-3 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Artis Brno | 1-3 (0-1) | FK Graffin Vlasim | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Banik Ostrava
Artis Brno
23CMartin Jedlicka16Maksym Dyachuk17Michal Frydrych83Roan Nogha5Jiri Boula8Aboubacar Traore34Abdullahi Bewene99Vlasiy Sinyavskiy7Dantaye Gilbert21Michal Kohut12Abdallah Gningue32Tadeas Stoppen4CDominik Plechaty27Dominik Preisler28David Simek33Neil Glossoa14Adam Petrak21Adam Carlen7Alexis Alegue Elandi8Sacha Komljenovic17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele12El Hadji Madior Ndiaye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Jiri Boula⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 76'6.7
- 7Dantaye Gilbert▼ Rời sân 84'6.3
- 8Aboubacar Traore6.7
- 12Abdallah Gningue▼ Rời sân 62'6.8
- 16Maksym Dyachuk🟨 Thẻ vàng 51'6.9
- 17Michal Frydrych🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 45+10'7.3
- 21Michal Kohut⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 62'7.8
- 23Martin Jedlicka C7.6
- 34Abdullahi Bewene6.7
- 83Roan Nogha6.5
- 99Vlasiy Sinyavskiy🟥 Thẻ đỏ 74'5.1
Khách · 4231
- 4Dominik Plechaty C6.5
- 7Alexis Alegue Elandi🟨 Thẻ vàng 24'6.9
- 8Sacha Komljenovic🎯 Kiến tạo 44'6
- 12El Hadji Madior Ndiaye5.9
- 14Adam Petrak▼ Rời sân 59'5.9
- 17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele⚽ Ghi bàn 44'5.9
- 21Adam Carlen▼ Rời sân 46'6.1
- 27Dominik Preisler⚽ Ghi bàn 11'6.8
- 28David Simek6.3
- 32Tadeas Stoppen6.9
- 33Neil Glossoa🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 38'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
43
Tấn công
9678
Tấn công nguy hiểm
4746
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
276273
TL chuyền bóng thành công
74%74%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
22
Cứu thua
33
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2620
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
2127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.230.91
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banik Ostrava (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Artis Brno (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Banik Ostrava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Michal Kohut Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/1 | 11/14 | 1 | ||
| 23Martin Jedlicka Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 15/33 | 0 | |||
| 17Michal Frydrych Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 16/19 | 2 | 🟨 | ||
| 16Maksym Dyachuk Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 24/29 | 1 | 🟨 | ||
| 12Abdallah Gningue Trung phong | 6.8 | 2/1 | 4/9 | 2 | |||
| 5Jiri Boula Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 8Aboubacar Traore Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 34Abdullahi Bewene Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 19/21 | 3 | |||
| 83Roan Nogha Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 26/33 | 1 | |||
| 7Dantaye Gilbert Tiền vệ tấn công | 6.3 | 4/2 | 17/20 | 2 | |||
| 99Vlasiy Sinyavskiy Hậu vệ trái | 5.1 | 1/0 | 16/19 | 2 | 🟥 | ||
| 22Vit Skrkon (dự bị) | 7 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 42Jiri Micek (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 37Matej Chalus (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 15Vaclav Jurecka (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 95Daniel Holzer (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Artis Brno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Alexis Alegue Elandi Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/1 | 15/15 | 0 | 🟨 | ||
| 32Tadeas Stoppen Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 27Dominik Preisler Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 19/37 | 3 | |||
| 4Dominik Plechaty Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 31/34 | 3 | |||
| 28David Simek Trung vệ | 6.3 | 3/1 | 24/28 | 2 | |||
| 21Adam Carlen Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 4/8 | 3 | |||
| 33Neil Glossoa Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 8Sacha Komljenovic Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 12El Hadji Madior Ndiaye Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 14Adam Petrak Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 2/1 | 8/14 | 2 | |||
| 17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 2/0 | 7/12 | 4 | |||
| 10Daniel Samek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 26Martin Pospisil (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 11Issa Fomba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Banik Ostrava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-9-8 | Thành lập | |
| Ostrava Stadium | Sân nhà | |
| 17372 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roman Nadvornik | |
| Ostrava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.70 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.50 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.20 | 0.87 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.56 ↑ | 35.45 ↑ | 1.53 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.50 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.60 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.06 | 5.80 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.20 ↑ | 210.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.13 | 6.50 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.95 ↑ | 78.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.75 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.00 | 0.55 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.42 | 6.06 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.99 ↑ | 29.45 ↑ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.40 | 6.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 81.00 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 6.14 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 1.13 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 235.00 ↑ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.50 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.50 | 6.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 6.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banik Ostrava | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Artis Brno | -1 1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).