Kết quả bóng đá trận Banik Ostrava vs Pardubice, 18:00 ngày 13/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 18:00 ngày 13/09/2026
Banik Ostrava 1 Kết thúc HT 0-1 2
Pardubice
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Banik Ostrava | Phút | |
| 16' ⇄ | ▲ Drchal V. ▼ | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Drchal V. (Kiến tạo: Ryan Mahuta) | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Drchal V. (Kiến tạo: Ryan Mahuta) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 1 | 9 | 13 | 14 |
Chủ = Banik Ostrava · Khách = Pardubice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banik Ostrava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 4 |
Pardubice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 21 | 6 |
Đội hình
Banik Ostrava
Pardubice
23Jedlicka M.42Micek J.44Yevgeniy Skyba83Nogha R.5Jiri Boula8Traore A.34Bewene A.95Holzer D.15Jurecka V.22Skrkon V.28Kubala F.46Neuman V.6Icha M.21Traore M. T.25Mahuta R.33Denis Halinsky16Jelinek T.19Hlavaty M.8Simek S.15Emmanuel Godwin35Samuel V.20Tanko A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
- 6Icha M.
- 8Simek S.
- 15Emmanuel Godwin
- 16Jelinek T.
- 19Hlavaty M.
- 20Tanko A.
- 21Traore M. T.
- 25Mahuta R.🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 21'
- 33Denis Halinsky
- 35Samuel V.
- 46Neuman V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
15
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
116123
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
42
Việt vị
02
Cứu thua
10
Quả ném biên
79
Chuyền dài
414
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Banik Ostrava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-9-8 | Thành lập | |
| Ostrava Stadium | Sân nhà | CFIG Arena |
| 17372 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Ostrava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.25 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.20 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.18 | 3.29 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.34 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banik Ostrava | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pardubice | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).