Kết quả bóng đá trận Bankstown City Lions vs Hearst Neville, 14:00 ngày 08/08/2026
New South Wales Super League (Úc) · 14:00 ngày 08/08/2026
Bankstown City Lions 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hearst Neville
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Bankstown City Lions | Phút | |
| Alec Urosevski 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| 66' | ||
| 71' | ||
| Fumoto Kamada 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| 90+3' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 14 | 2 | 31 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 13 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 10 |
Chủ = Bankstown City Lions · Khách = Hearst Neville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bankstown City Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 9 (29%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Bankstown City Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 5 | 8 | 65 | 45 | 56 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 30 | 23 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 35 | 22 | 27 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 8 | - | - |
Hearst Neville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 6 | 15 | 42 | 55 | 33 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 21 | 22 | 7 |
| Sân khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 20 | 34 | 11 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bankstown City Lions 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hearst Neville 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Hearst Neville | 2-3 (0-0) | Bankstown City Lions | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bankstown City Lions
HTTHHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hills Brumbies | 2-2 (0-0) | Bankstown City Lions | +0.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | Bankstown City Lions | 2-1 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Bulls Academy | 0-5 (0-2) | Bankstown City Lions | - | - | T |
| 10/07/26 | Macarthur Rams | 1-1 (0-1) | Bankstown City Lions | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Bankstown City Lions | 2-2 (2-1) | Dulwich Hill SC | - | - | H |
| 27/06/26 | Western City Rangers FC | 2-3 (0-2) | Bankstown City Lions | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Bankstown City Lions | 2-1 (0-1) | Central Coast Mariners (Youth) | - | - | T |
| 12/06/26 | Blacktown Spartans | 4-1 (1-0) | Bankstown City Lions | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Bankstown City Lions | 1-1 (1-1) | Northern Tigers | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-2 (1-1) | Bankstown City Lions | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Rydalmere Lions FC | 2-2 (2-2) | Bankstown City Lions | 0 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Bankstown City Lions | 1-3 (0-1) | Newcastle Jets FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Prospect United Soccer Club | 0-1 (0-1) | Bankstown City Lions | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bankstown City Lions | 0-3 (0-1) | Inter Lions | +1.25 | 3 | B |
| 28/04/26 | Fraser Park FC | 6-2 (3-2) | Bankstown City Lions | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Hearst Neville | 2-3 (0-0) | Bankstown City Lions | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Bankstown City Lions | 2-0 (1-0) | Hills Brumbies | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Canterbury Bankstown FC | 2-1 (2-0) | Bankstown City Lions | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Bankstown City Lions | 2-1 (1-0) | Bulls Academy | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Bankstown City Lions | 1-0 (0-0) | Macarthur Rams | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Hearst Neville
BTTHBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hearst Neville | 1-3 (1-2) | Northern Tigers | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Macarthur Rams | 1-2 (0-0) | Hearst Neville | - | - | T |
| 17/07/26 | Hearst Neville | 3-1 (1-0) | Dulwich Hill SC | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-1 (1-1) | Hearst Neville | -0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Hearst Neville | 1-2 (0-1) | Canterbury Bankstown FC | 0 | 3 | B |
| 27/06/26 | Hearst Neville | 2-1 (0-1) | Hills Brumbies | - | - | T |
| 20/06/26 | Bulls Academy | 4-1 (0-0) | Hearst Neville | - | - | B |
| 13/06/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Western City Rangers FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Inter Lions | 2-1 (0-0) | Hearst Neville | +0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Hearst Neville | 1-0 (1-0) | Rydalmere Lions FC | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 0-1 (0-0) | Hearst Neville | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Hearst Neville | 2-1 (1-0) | Prospect United Soccer Club | +0.5 | 3 | T |
| 08/05/26 | Hearst Neville | 2-2 (1-0) | Blacktown Spartans | -0.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Hearst Neville | 1-2 (0-0) | Central Coast Mariners (Youth) | 0 | 3 | B |
| 24/04/26 | Hearst Neville | 2-3 (0-0) | Bankstown City Lions | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Hearst Neville | 0-3 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | - | - | B |
| 18/04/26 | Northern Tigers | 1-0 (0-0) | Hearst Neville | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Hearst Neville | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Dulwich Hill SC | 3-2 (1-2) | Hearst Neville | +0.25 | 3 | B |
| 27/03/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Hake Ya Dong in Sydney City | +0.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
30
Sút bóng
95
Sút cầu môn
61
Tấn công
104131
Tấn công nguy hiểm
5659
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bankstown City Lions (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Hearst Neville (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bankstown City Lions (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Hearst Neville (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bankstown City Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.60 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 4.33 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.59 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 31.00 ↑ | 1.27 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.45 | 4.95 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.40 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.19 ↑ | 100.00 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.45 | 4.95 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.00 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 5.80 | 10.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 160.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.03 | 4.51 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.05 ↑ | 34.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.20 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 152.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.65 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.53 | 5.17 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.36 ↓ | 5.09 ↑ | 5.42 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.20 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.