Kết quả bóng đá trận Bankstown United FC vs South Coast Flame FC, 14:00 ngày 11/07/2026
New South Wales League 2 (Úc) · 14:00 ngày 11/07/2026
Bankstown United FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
South Coast Flame FC
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Bankstown United FC | Phút | |
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' | ||
| 63' | ⚽ 0 - 1 Harry Lloyd | |
| 73' | ||
| 79' | ||
| 80' | ||
| 87' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 17 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 12 |
Chủ = Bankstown United FC · Khách = South Coast Flame FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bankstown United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Bankstown United FC 1 (20%)Hòa 2 (40%)South Coast Flame FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | South Coast Flame FC | 1-1 (0-0) | Bankstown United FC | -0.5 | 3.5 | H |
| 31/05/25 | Bankstown United FC | 0-3 (0-2) | South Coast Flame FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 15/02/25 | South Coast Flame FC | 2-3 (2-2) | Bankstown United FC | -0.25 | 3.75 | T |
| 23/08/24 | Bankstown United FC | 1-1 (0-0) | South Coast Flame FC | +1 | 4 | H |
| 18/05/24 | South Coast Flame FC | 2-1 (0-0) | Bankstown United FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bankstown United FC
HBHBHBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Sydney University | 1-1 (0-1) | Bankstown United FC | -0.75 | 3 | H |
| 20/06/26 | Bankstown United FC | 1-3 (0-2) | Bonnyrigg White Eagles | - | - | B |
| 13/06/26 | Camden Tigers SC | 3-3 (2-2) | Bankstown United FC | +0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Bankstown United FC | 1-3 (0-2) | Nepean Football Club | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Bankstown United FC | 1-1 (1-0) | Fraser Park FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Inner West Hawks | 1-0 (0-0) | Bankstown United FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Bankstown United FC | 1-3 (1-2) | Hawkesbury City SC | - | - | B |
| 09/05/26 | Bankstown United FC | 1-0 (1-0) | Dunbar Rovers FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Fraser Park FC | 1-0 (0-0) | Bankstown United FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Bankstown United FC | 3-2 (0-1) | Gladesville Ryde Magic | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Bankstown United FC | 0-4 (0-2) | Mounties Wanderers | -1 | 3.5 | B |
| 22/04/26 | Coniston FC | 3-3 (1-0) | Bankstown United FC | - | - | H |
| 18/04/26 | Bankstown United FC | 1-4 (0-1) | PCYC Parramatta Eagles | - | - | B |
| 11/04/26 | Western Rage | 1-2 (0-0) | Bankstown United FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Bankstown United FC | 0-0 (0-0) | Central Coast United FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | South Coast Flame FC | 1-1 (0-0) | Bankstown United FC | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Bankstown United FC | 1-1 (1-1) | Sydney University | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Bonnyrigg White Eagles | 5-0 (2-0) | Bankstown United FC | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bankstown United FC | 3-2 (2-1) | Camden Tigers SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Nepean Football Club | 2-1 (0-1) | Bankstown United FC | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — South Coast Flame FC
THHBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | South Coast Flame FC | 1-0 (1-0) | Central Coast United FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Camden Tigers SC | 1-1 (0-0) | South Coast Flame FC | - | - | H |
| 13/06/26 | South Coast Flame FC | 1-1 (1-0) | Hawkesbury City SC | +0.5 | 3.75 | H |
| 06/06/26 | Dunbar Rovers FC | 4-1 (3-0) | South Coast Flame FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | South Coast Flame FC | 2-3 (1-2) | Sydney University | +0.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | Nepean Football Club | 4-1 (1-1) | South Coast Flame FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | South Coast Flame FC | 1-1 (1-0) | Mounties Wanderers | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Gladesville Ryde Magic | 3-1 (2-1) | South Coast Flame FC | +1 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | South Coast Flame FC | 2-0 (1-0) | Western Rage | - | - | T |
| 25/04/26 | PCYC Parramatta Eagles | 1-1 (0-1) | South Coast Flame FC | - | - | H |
| 18/04/26 | South Coast Flame FC | 2-1 (0-0) | Fraser Park FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Inner West Hawks | 1-0 (1-0) | South Coast Flame FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Bonnyrigg White Eagles | 0-2 (0-2) | South Coast Flame FC | 0 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | South Coast Flame FC | 1-1 (0-0) | Bankstown United FC | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Central Coast United FC | 0-2 (0-1) | South Coast Flame FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | South Coast Flame FC | 1-1 (1-0) | Camden Tigers SC | - | - | H |
| 27/02/26 | Hawkesbury City SC | 4-3 (2-1) | South Coast Flame FC | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | South Coast Flame FC | 3-0 (3-0) | Dunbar Rovers FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Sydney University | 0-1 (0-0) | South Coast Flame FC | +0.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | South Coast Flame FC | 0-1 (0-0) | Nepean Football Club | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
56
Tấn công
6275
Tấn công nguy hiểm
6691
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bankstown United FC (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
South Coast Flame FC (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bankstown United FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
South Coast Flame FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bankstown United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.38 | 0.88 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.60 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.45 | 0.95 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.50 ↓ | 2.38 ↓ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.25 | 2.35 | 1.11 | 3.00 | 0.70 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.17 ↓ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.50 | 2.70 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 42.21 ↑ | 5.10 ↑ | 1.14 ↓ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.55 | 2.29 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.16 ↓ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.66 | 2.36 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 19.40 ↑ | 3.77 ↑ | 1.14 ↓ | 1.09 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.35 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.74 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.54 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.57 | 2.37 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.43 ↓ | 2.33 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.16 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.72 | 2.39 | 0.82 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.58 ↑ | 1.16 ↓ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.38 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.43 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.38 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.15 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.