Kết quả bóng đá trận Banni Yas vs Al-Wasl, 22:45 ngày 16/10/2026
Pro-League (UAE) · 22:45 ngày 16/10/2026
Banni Yas 0 Kết thúc HT 0-2 2
Al-Wasl
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Banni Yas | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Taremi M. (Kiến tạo: Nicolas Gimenez) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 12 | 28 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 19 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 25 |
Chủ = Banni Yas · Khách = Al-Wasl
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banni Yas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 12 (34%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Banni Yas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
Al-Wasl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
Đội hình
Banni Yas
Al-Wasl
55Mohamed F.2Camara M.6Awoute J.21Hunt M25Djekovic N.28Alassane Diallo70Ganiev A.11Alhassan Koroma18Al Noobi S.77Saviour G.12Youssoufou Niakate23Horkas D.4Bouftini S.15Sasa Ivkovic16Hugo79Malheiro P.5Popoola A. R.21Puertas C.19Sergio Andrade31Nicolás Gimenez77Leandro Spadacio9Taremi M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 4Bouftini S.
- 5Popoola A. R.
- 9Taremi M.⚽ Ghi bàn 11'
- 15Sasa Ivkovic
- 16Hugo
- 19Sergio Andrade
- 21Puertas C.
- 23Horkas D.
- 31Nicolás Gimenez🎯 Kiến tạo 11'
- 77Leandro Spadacio
- 79Malheiro P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
53
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
5076
TL chuyền bóng thành công
74%86%
Phạm lỗi
31
Cứu thua
11
Quả ném biên
42
Chuyền dài
53
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banni Yas (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Al-Wasl (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Banni Yas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Sân nhà | Zabeel Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Isaila | HLV | Rui Vitoria |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.20 | 4.55 | 1.31 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.23 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.60 | 1.45 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 102.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.40 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.84 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.35 | 1.45 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.45 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 4.35 | 1.45 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.65 | 1.44 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.29 | 1.43 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.50 | 1.52 | 0.87 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.34 | 4.70 | 1.48 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.57 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.44 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banni Yas | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Wasl | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).