Kết quả bóng đá trận Banska Bystrica B vs TJ Tatran Oravske Vesele, 15:30 ngày 23/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 23/08/2026
Banska Bystrica B 1 Kết thúc HT 0-0 1
TJ Tatran Oravske Vesele
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Banska Bystrica B | Phút | |
| 30' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| 74' | ⚽ 1 - 1 | |
| 84' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 16 | 16 |
| Điểm | 1 | 7 | 15 | 14 |
Chủ = Banska Bystrica B · Khách = TJ Tatran Oravske Vesele
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banska Bystrica B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Banska Bystrica B 2 (100%)Hòa 0 (0%)TJ Tatran Oravske Vesele 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-2 (1-1) | Banska Bystrica B | - | - | T |
| 30/08/25 | Banska Bystrica B | 3-1 (3-1) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
Thành tích gần đây — Banska Bystrica B
BBTTBTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cadca | 6-0 (1-0) | Banska Bystrica B | - | - | B |
| 09/08/26 | FTC Filakovo | 1-0 (0-0) | Banska Bystrica B | - | - | B |
| 30/05/26 | Fomat Martin | 2-5 (0-2) | Banska Bystrica B | - | - | T |
| 23/05/26 | Banska Bystrica B | 3-1 (1-0) | FTC Filakovo | - | - | T |
| 16/05/26 | Namestovo | 2-1 (0-1) | Banska Bystrica B | - | - | B |
| 10/05/26 | Banska Bystrica B | 2-1 (0-0) | Dolny Kubin | - | - | T |
| 02/05/26 | Rimavska Sobota | 1-1 (1-0) | Banska Bystrica B | - | - | H |
| 26/04/26 | Banska Bystrica B | 1-0 (0-0) | FK Podkonice | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | MFK Bytca | 1-1 (0-0) | Banska Bystrica B | - | - | H |
| 12/04/26 | Banska Bystrica B | 2-2 (0-0) | TJ Banik Kalinovo | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-2 (1-1) | Banska Bystrica B | - | - | T |
| 29/03/26 | Banska Bystrica B | 1-1 (0-1) | Ruzomberok B | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Novohrad Lucenec | 0-0 (0-0) | Banska Bystrica B | - | - | H |
| 15/03/26 | Banska Bystrica B | 3-1 (2-0) | Kysucke Nove Mesto | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Banska Bystrica B | 2-1 (1-0) | Jednota Banova | - | - | T |
| 21/02/26 | Banska Bystrica B | 1-1 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | H |
| 31/01/26 | Banska Bystrica B | 2-3 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 02/11/25 | Banska Bystrica B | 1-4 (1-2) | Fomat Martin | - | - | B |
| 26/10/25 | FTC Filakovo | 1-3 (0-1) | Banska Bystrica B | - | - | T |
| 19/10/25 | Banska Bystrica B | 1-2 (0-1) | Namestovo | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — TJ Tatran Oravske Vesele
TTBHBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Partizan Osrblie | 1-2 (0-0) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 15/08/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 3-1 (1-1) | FK Podkonice | - | - | T |
| 08/08/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 0-1 (0-1) | Sokol Medzibrod | - | - | B |
| 30/05/26 | Dolny Kubin | 2-2 (1-2) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | H |
| 23/05/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 2-3 (0-2) | Rimavska Sobota | - | - | B |
| 17/05/26 | FK Podkonice | 0-1 (0-1) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 09/05/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 0-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | B |
| 01/05/26 | TJ Banik Kalinovo | 4-2 (2-1) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | B |
| 25/04/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 2-1 (1-1) | Kysucke Nove Mesto | - | - | T |
| 18/04/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-1 (0-1) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 11/04/26 | Novohrad Lucenec | 0-0 (0-0) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | H |
| 04/04/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-2 (1-1) | Banska Bystrica B | - | - | B |
| 29/03/26 | Jednota Banova | 0-1 (0-1) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 21/03/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-2 (1-1) | Fomat Martin | - | - | B |
| 15/03/26 | FTC Filakovo | 1-0 (0-0) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | B |
| 07/03/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 0-1 (0-0) | Namestovo | - | - | B |
| 13/02/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-2 (0-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | B |
| 01/11/25 | TJ Tatran Oravske Vesele | 4-1 (1-1) | Dolny Kubin | - | - | T |
| 25/10/25 | Rimavska Sobota | 2-4 (0-1) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 19/10/25 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-2 (1-0) | FK Podkonice | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
85
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
65
Tấn công
9172
Tấn công nguy hiểm
4331
Sút ngoài cầu môn
117
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Việt vị
14
Quả ném biên
1825
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banska Bystrica B (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
TJ Tatran Oravske Vesele (21 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banska Bystrica B (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Banska Bystrica B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.10 ↓ | 4.80 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 5.22 ↑ | 1.23 ↓ | 11.93 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.68 | 4.81 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.02 | 4.53 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.74 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 4.44 ↑ | 1.25 ↓ | 11.00 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.25 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.66 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.29 ↓ | 10.50 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.79 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.94 | 4.38 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.67 ↓ | 4.03 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.85 | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.80 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.32 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 1.23 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.07 ↓ | 16.40 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.