Kết quả bóng đá trận Barcelona B vs CE Europa, 15:00 ngày 19/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 19/08/2026
Barcelona B 1 Kết thúc HT 1-0 0
CE Europa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Mini Estadi FCB Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Barcelona B | Phút | |
| Aziz Issah(Assists:Landry Farre) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 9 |
Chủ = Barcelona B · Khách = CE Europa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích gần đây — Barcelona B
TBBTHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | LHospitalet | 1-2 (0-2) | Barcelona B | - | - | T |
| 02/08/26 | UE Tona | 2-1 (1-0) | Barcelona B | +1 | 3 | B |
| 03/05/26 | Torrent C.F | 3-1 (1-1) | Barcelona B | +1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Barcelona B | 2-1 (0-1) | CE Atletic Lleida 2019 | +1.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | UE Olot | 1-1 (0-1) | Barcelona B | 0 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Barcelona B | 3-1 (1-0) | RCD Espanyol B | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Porreres | 1-5 (1-3) | Barcelona B | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Barcelona B | 0-1 (0-0) | Sant Andreu | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Ibiza Islas Pitiusas | 1-0 (0-0) | Barcelona B | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barcelona B | 0-1 (0-0) | Girona B | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Barcelona B | 1-1 (0-0) | Baleares | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Valencia CF Mestalla | 0-2 (0-0) | Barcelona B | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/26 | Castellon B | 2-2 (2-1) | Barcelona B | +0.75 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Barcelona B | 1-1 (0-1) | CD Alcoyano | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/02/26 | Barcelona B | 2-1 (1-1) | Andorra FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | Barcelona B | 0-0 (0-0) | Barbastro | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/02/26 | Terrassa | 0-2 (0-0) | Barcelona B | 0 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | UD Poblense | 1-0 (0-0) | Barcelona B | 0 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | Barcelona B | 4-0 (2-0) | Andratks | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/01/26 | NSA Camp Joliu | 1-2 (1-1) | Barcelona B | - | - | T |
Thành tích gần đây — CE Europa
HHHHBHHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | CE Europa | 0-0 (0-0) | CE Manresa | - | - | H |
| 13/08/26 | RCD Espanyol B | 0-0 (0-0) | CE Europa | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Sant Andreu | 1-1 (1-0) | CE Europa | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | CE Europa | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-1) | CE Europa | - | - | B |
| 07/06/26 | Celta vigo b | 2-2 (0-1) | CE Europa | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | CE Europa | 1-1 (1-0) | Celta vigo b | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | CE Europa | 3-2 (2-1) | Ibiza Eivissa | +1 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Gimnastic Tarragona | 2-1 (1-1) | CE Europa | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CE Europa | 3-3 (1-2) | Villarreal B | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | AD Alcorcon | 0-1 (0-1) | CE Europa | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CE Europa | 0-2 (0-2) | Real Murcia | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Atletico Sanluqueno | 1-3 (1-2) | CE Europa | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | CE Europa | 1-0 (0-0) | Teruel | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Eldense | 3-0 (0-0) | CE Europa | -0.5 | 2 | B |
| 28/03/26 | CE Europa | 0-3 (0-0) | Algeciras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Sabadell | 4-0 (1-0) | CE Europa | -0.5 | 2 | B |
| 14/03/26 | CE Europa | 5-2 (2-0) | Real Betis B | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | UD Marbella | 0-2 (0-2) | CE Europa | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | CE Europa | 2-3 (0-1) | Juventud Torremolinos CF | +0.75 | 2.25 | B |
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona B (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
CE Europa (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barcelona B | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Mini Estadi FCB | Sân nhà | |
| 15276 | Sức chứa | 0 |
| Gerard Lopez Segu | HLV | |
| Barcelona | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.50 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.80 | 3.80 | 3.50 | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.84 | 0.50 | 0.99 | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.18 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.91 | 3.20 | 3.18 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.60 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.80 ↑ | 3.60 | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.73 | 3.69 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.40 ↓ | 3.55 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.80 ↓ | 3.40 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.26 | 4.10 | 1.07 | 3.50 | 0.64 | 1.65 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.84 ↓ | 3.78 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.57 ↓ | 0.25 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.90 ↓ | 3.40 ↓ | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona B | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CE Europa | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).