Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Orense SC, 07:00 ngày 23/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 23/08/2026
Barcelona SC(ECU) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Orense SC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Barcelona SC(ECU) | Phút | |
| 11' | Sergio Vasquez | |
| Tomas Rodriguez(Assists:Tomas Martinez) (Kiến tạo: Tomas Martinez) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 34' | Oscar Quinonez | |
| Tomas Rodriguez(Assists:Jhonny Raul Quinonez Ruiz) (Kiến tạo: Jhonny Raul Quinonez Ruiz) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| Gustavo Vallecilla | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| Jefferson Wila(Assists:Bryan Ignacio Carabali Canola) (Kiến tạo: Bryan Ignacio Carabali Canola) 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ Hector Villalba ▼ Jefferson Wila | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Wilson Chuchuca ▼ Walter AgustIn Herrera | |
| 62' ⇄ | ▲ Miguel Enrique Parrales Vera ▼ Angel Israel Mena Delgado | |
| 62' ⇄ | ▲ Marlon Steeven Quinonez Mendoza ▼ Oscar Quinonez | |
| ▲ Yaxi Garcia ▼ Tomas Martinez | 69' ⇄ | |
| ▲ Jefferson Alfredo Intriago Mendoza ▼ Jhonny Raul Quinonez Ruiz | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Gonzalo Rostagno ▼ Erick Pluas | |
| 76' ⇄ | ▲ Jhon Valencia ▼ Michael Bermudez | |
| ▲ Byron David Castillo Segura ▼ Bryan Ignacio Carabali Canola | 80' ⇄ | |
| ▲ Sergio Diaz ▼ Erick Mendoza | 80' ⇄ | |
| 85' | Beder Caicedo | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 11 | 7 |
Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Orense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona SC(ECU) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 9 | 8 | 28 | 22 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 19 | 8 | 27 | 3 |
| Sân khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 14 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 6 | 13 | 31 | 41 | 30 | 13 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 19 | 18 | 13 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 22 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Barcelona SC(ECU) 9 (60%)Hòa 3 (20%)Orense SC 3 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 15/12/25 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 10/11/25 | Orense SC | 1-2 (1-2) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | T |
| 03/08/25 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Orense SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/04/25 | Orense SC | 3-1 (2-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/24 | Orense SC | 3-2 (2-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | Barcelona SC(ECU) | 0-0 (0-0) | Orense SC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/10/23 | Orense SC | 2-3 (2-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/23 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (0-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 21/08/22 | Orense SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/22 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 16/08/21 | Orense SC | 1-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/21 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Orense SC | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/11/20 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/08/20 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Orense SC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)
HBTHBBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Macara | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Pottu Via Ho | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2 | T |
| 03/08/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | T |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 4-2 (1-0) | FC Insutec | - | - | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Orense SC
THBBTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Orense SC | -0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Libertad FC | 3-0 (2-0) | Orense SC | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Orense SC | 2-3 (0-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Orense SC | 2-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | -1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Orense SC | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Barcelona SC(ECU)
Orense SC
1Jose Contreras4Gustavo Vallecilla15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva18Bryan Ignacio Carabali Canola33CCristian Baez28Jhonny Raul Quinonez Ruiz32Matias Gonzalo Lugo7Erick Mendoza23Tomas Martinez51Jefferson Wila11Tomas Rodriguez12Rolando David Silva Cabello6Stefano Callegari15Beder Caicedo31CPedro Pablo Velasco Arboleda45Oscar Quinonez7Sergio Vasquez14Erick Pluas13Angel Israel Mena Delgado19Michael Bermudez30Valentin Burgoa11Walter AgustIn Herrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jose Contreras7.3
- 4Gustavo Vallecilla🟨 Thẻ vàng 45+2'7
- 7Erick Mendoza▼ Rời sân 80'6
- 11Tomas Rodriguez⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 44'9.1
- 15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva7.5
- 18Bryan Ignacio Carabali Canola🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 80'8.3
- 23Tomas Martinez🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 69'8
- 28Jhonny Raul Quinonez Ruiz🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 69'7.7
- 32Matias Gonzalo Lugo7
- 33Cristian Baez C7.2
- 51Jefferson Wila⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 59'7.8
Khách · 4231
- 6Stefano Callegari6
- 7Sergio Vasquez🟨 Thẻ vàng 11'6.6
- 11Walter AgustIn Herrera▼ Rời sân 62'6
- 12Rolando David Silva Cabello6.1
- 13Angel Israel Mena Delgado▼ Rời sân 62'7
- 14Erick Pluas▼ Rời sân 76'7.1
- 15Beder Caicedo🟨 Thẻ vàng 85'6
- 19Michael Bermudez▼ Rời sân 76'6.3
- 30Valentin Burgoa7
- 31Pedro Pablo Velasco Arboleda C6.6
- 45Oscar Quinonez🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 62'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1719
Sút cầu môn
93
Tấn công
92104
Tấn công nguy hiểm
3141
Sút ngoài cầu môn
713
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
467404
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
109
Cứu thua
36
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1214
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.411.13
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B3T3 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Orense SC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barcelona SC(ECU) (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 3 (12%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Orense SC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 3 (12%)Xỉu 8 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Barcelona SC(ECU)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Tomas Rodriguez Trung phong | 9.1 | 2 | 5/2 | 36/39 | 1 | ||
| 18Bryan Ignacio Carabali Canola Hậu vệ phải | 8.3 | 1 | 0/0 | 31/33 | 3 | ||
| 23Tomas Martinez Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 2/1 | 28/34 | 1 | ||
| 51Jefferson Wila Tiền đạo | 7.8 | 1 | 4/3 | 16/17 | 0 | ||
| 28Jhonny Raul Quinonez Ruiz Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 0/0 | 31/37 | 2 | ||
| 15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1/0 | 33/38 | 2 | |||
| 1Jose Contreras Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 34/42 | 0 | |||
| 33Cristian Baez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 43/48 | 0 | |||
| 4Gustavo Vallecilla Trung vệ | 7 | 0/0 | 41/56 | 1 | 🟨 | ||
| 32Matias Gonzalo Lugo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 54/55 | 2 | |||
| 7Erick Mendoza Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 10/15 | 0 | |||
| 21Hector Villalba (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 10/12 | 1 | |||
| 35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 50Yaxi Garcia (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 8/11 | 0 | |||
| 8Sergio Diaz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 26Byron David Castillo Segura (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Orense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Erick Pluas Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 41/42 | 1 | |||
| 13Angel Israel Mena Delgado Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 40/44 | 0 | |||
| 30Valentin Burgoa Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 42/45 | 3 | |||
| 31Pedro Pablo Velasco Arboleda Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 37/41 | 2 | |||
| 7Sergio Vasquez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 48/52 | 1 | 🟨 | ||
| 19Michael Bermudez Trung phong | 6.3 | 4/1 | 21/26 | 0 | |||
| 12Rolando David Silva Cabello Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 15Beder Caicedo Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 20/28 | 0 | 🟨 | ||
| 6Stefano Callegari Trung vệ | 6 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 11Walter AgustIn Herrera Trung phong | 6 | 1/0 | 18/21 | 0 | |||
| 45Oscar Quinonez Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 19/23 | 2 | 🟨 | ||
| 10Miguel Enrique Parrales Vera (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/1 | 13/13 | 0 | |||
| 88Jhon Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 2/3 | 2 | |||
| 21Gonzalo Rostagno (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 4/4 | 1 | |||
| 4Marlon Steeven Quinonez Mendoza (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 23Wilson Chuchuca (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 3/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Barcelona SC(ECU) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Monumental Banco Pichincha | Sân nhà | |
| 75000 | Sức chứa | 0 |
| César Alejandro Farías | HLV | Raul Adolfo Antuna |
| Guayaquil | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.00 | 4.20 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | 0.60 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.15 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 63.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.48 ↑ | 78.95 ↑ | 3.69 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.15 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 63.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.60 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 4.52 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 34.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.43 | 4.79 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 47.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.70 | 5.50 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.74 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.46 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.53 ↑ | 13.18 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.64 | 4.95 | 1.09 | 2.50 | 0.69 | 1.57 | 1.25 | 0.47 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.62 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.