Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Orense SC, 07:00 ngày 23/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 23/08/2026
Barcelona SC(ECU)
3 Kết thúc HT 2-0 0
Orense SC
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Barcelona SC(ECU) Phút Orense SC
11' Sergio Vasquez
Tomas Rodriguez(Assists:Tomas Martinez) (Kiến tạo: Tomas Martinez) 1 - 0 26'
34' Oscar Quinonez
Tomas Rodriguez(Assists:Jhonny Raul Quinonez Ruiz) (Kiến tạo: Jhonny Raul Quinonez Ruiz) 2 - 0 44'
Gustavo Vallecilla 45+2'
HT 2-0
Jefferson Wila(Assists:Bryan Ignacio Carabali Canola) (Kiến tạo: Bryan Ignacio Carabali Canola) 3 - 0 55'
▲ Hector Villalba ▼ Jefferson Wila59'
62' ▲ Wilson Chuchuca ▼ Walter AgustIn Herrera
62' ▲ Miguel Enrique Parrales Vera ▼ Angel Israel Mena Delgado
62' ▲ Marlon Steeven Quinonez Mendoza ▼ Oscar Quinonez
▲ Yaxi Garcia ▼ Tomas Martinez69'
▲ Jefferson Alfredo Intriago Mendoza ▼ Jhonny Raul Quinonez Ruiz69'
76' ▲ Gonzalo Rostagno ▼ Erick Pluas
76' ▲ Jhon Valencia ▼ Michael Bermudez
▲ Byron David Castillo Segura ▼ Bryan Ignacio Carabali Canola80'
▲ Sergio Diaz ▼ Erick Mendoza80'
85' Beder Caicedo
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 32
Hòa 00 21
Bại 13 57
Ghi bàn 51 99
Mất bàn 36 1218
Điểm 60 117

Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Orense SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barcelona SC(ECU) (44)Hiệp 1 / Cả trậnOrense SC (30)
8 (18%)Thắng/Thắng5 (17%)
3 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (14%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (14%)Hòa/Hòa3 (10%)
6 (14%)Hòa/Bại7 (23%)
3 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (7%)
9 (20%)Bại/Bại9 (30%)

Bảng xếp hạng

Barcelona SC(ECU)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2710982822396
Sân nhà13832198273
Sân khách142669141210
6 gần612346--

Orense SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27861331413013
Sân nhà1453619191813
Sân khách1333712221211
6 gần6213810--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Barcelona SC(ECU) 9 (60%)Hòa 3 (20%)Orense SC 3 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA27/04/26Orense SC1-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-402.25H
ECU LPSA15/12/25Barcelona SC(ECU)2-1 (1-0)Orense SC3-4+12.5T
ECU LPSA10/11/25Orense SC1-2 (1-2)Barcelona SC(ECU)10-302.25T
ECU LPSA03/08/25Barcelona SC(ECU)2-0 (2-0)Orense SC5-4+0.752.25T
ECU LPSA15/04/25Orense SC3-1 (2-0)Barcelona SC(ECU)4-1+0.252.25B
ECU LPSA18/08/24Orense SC3-2 (2-1)Barcelona SC(ECU)1-7+0.252.25B
ECU LPSA17/03/24Barcelona SC(ECU)0-0 (0-0)Orense SC6-3+1.252.5H
ECU LPSA30/10/23Orense SC2-3 (2-1)Barcelona SC(ECU)4-5+0.252.5T
ECU LPSA20/05/23Barcelona SC(ECU)2-0 (0-0)Orense SC8-3+12.5T
ECU LPSA21/08/22Orense SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-4+0.252.25T
ECU LPSA11/04/22Barcelona SC(ECU)2-0 (1-0)Orense SC2-3+12.5T
ECU LPSA16/08/21Orense SC1-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)5-4+0.52.5B
ECU LPSA15/03/21Barcelona SC(ECU)2-0 (2-0)Orense SC4-6+1.52.75T
ECU LPSA24/11/20Orense SC0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)3-8+0.52.25H
ECU LPSA15/08/20Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Orense SC6-2+13T

Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)

HBTHBBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA16/08/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)2-3-0.252.25H
ECU LPSA09/08/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Macara6-2+0.52.25B
ECU CUP06/08/26Pottu Via Ho0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-4+0.752T
ECU LPSA03/08/26Leones del Norte1-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-4+0.252.25H
ECU LPSA27/07/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito8-3+0.252.25B
ECU LPSA22/07/26Universidad Catolica2-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)8-2-0.52.25B
ECU LPSA19/07/26Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC5-4+1.252.5T
ECU LPSA16/07/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Guayaquil City5-5+12.25H
ECU LPSA13/07/26Club Sport Emelec0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)6-2-0.252H
ECU LPSA05/07/26Barcelona SC(ECU)2-0 (2-0)Deportivo Cuenca4-5+0.752.25T
ECU LPSA02/06/26Tecnico Universitario1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-7+0.252B
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2-1.52.5B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802T
CON CLA22/05/26Univ Catolica2-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)9-1-0.752.5B
ECU LPSA17/05/26Barcelona SC(ECU)3-0 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas1-5+0.52.25T
ECU CUP13/05/26Barcelona SC(ECU)4-2 (1-0)FC Insutec---T
ECU LPSA10/05/26Independiente del Valle1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-3-0.752.25B
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4-0.252T
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2+1.252.5H
CON CLA30/04/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Univ Catolica3-3+0.252.25B

Thành tích gần đây — Orense SC

THBBTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA17/08/26Orense SC2-0 (0-0)Deportivo Cuenca4-4+0.52.25T
ECU LPSA10/08/26Delfin SC1-1 (1-0)Orense SC3-4-0.252H
ECU LPSA01/08/26Libertad FC3-0 (2-0)Orense SC2-402.5B
ECU LPSA27/07/26Orense SC2-3 (0-1)Independiente del Valle11-4-0.752.5B
ECU LPSA24/07/26Orense SC2-1 (1-1)Sociedad Deportiva Aucas6-302.25T
ECU LPSA21/07/26Mushuc Runa2-1 (1-1)Orense SC5-4-0.252.5B
ECU LPSA17/07/26Orense SC0-2 (0-1)Club Sport Emelec5-1+0.252.25B
ECU LPSA12/07/26Manta FC0-0 (0-0)Orense SC4-402.25H
ECU LPSA07/07/26Orense SC1-2 (0-0)Tecnico Universitario11-2+0.52.25B
ECU LPSA02/07/26Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (1-0)Orense SC7-1-12.5B
ECU CUP28/05/26Vinotinto de Ecuador2-1 (1-1)Orense SC5-2+0.252B
ECU LPSA24/05/26Orense SC1-2 (1-1)Universidad Catolica6-502.25B
ECU LPSA19/05/26Guayaquil City0-1 (0-1)Orense SC6-002.25T
ECU LPSA09/05/26Orense SC2-0 (0-0)Leones del Norte7-4+0.752T
ECU LPSA04/05/26Macara1-2 (0-1)Orense SC11-2-0.52.25T
ECU LPSA27/04/26Orense SC1-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-402.25H
ECU LPSA23/04/26Deportivo Cuenca1-3 (0-1)Orense SC4-2-0.52.25T
ECU LPSA19/04/26Orense SC0-0 (0-0)Delfin SC6-1+0.52.25H
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3+0.752.5T
ECU LPSA05/04/26Independiente del Valle2-0 (1-0)Orense SC7-2-1.252.5B

Đội hình

Barcelona SC(ECU)Orense SC
1Jose Contreras4Gustavo Vallecilla15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva18Bryan Ignacio Carabali Canola33CCristian Baez28Jhonny Raul Quinonez Ruiz32Matias Gonzalo Lugo7Erick Mendoza23Tomas Martinez51Jefferson Wila11Tomas Rodriguez12Rolando David Silva Cabello6Stefano Callegari15Beder Caicedo31CPedro Pablo Velasco Arboleda45Oscar Quinonez7Sergio Vasquez14Erick Pluas13Angel Israel Mena Delgado19Michael Bermudez30Valentin Burgoa11Walter AgustIn Herrera

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
17
19
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
92
104
Tấn công nguy hiểm
31
41
Sút ngoài cầu môn
7
13
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
467
404
TL chuyền bóng thành công
86%
88%
Phạm lỗi
10
9
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
12
14
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
29
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.41
1.13
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B3
T3 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0
T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Orense SC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Barcelona SC(ECU) (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 3 (12%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Orense SC (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 3 (12%)Xỉu 8 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
1210
1 Bàn
57
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
913
B.thắng H1
1617
B.thắng H2
Barcelona SC(ECU)Orense SC

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
21
T/H
10
T/B
23
H/T
63
H/H
14
H/B
20
B/T
12
B/H
57
B/B
Barcelona SC(ECU)Orense SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
44
Thắng 1
54
Hòa
65
Thua 1
24
Thua 2+
Barcelona SC(ECU)Orense SC

Barcelona SC(ECU)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Tomas Rodriguez
Trung phong
9.125/236/391
18Bryan Ignacio Carabali Canola
Hậu vệ phải
8.310/031/333
23Tomas Martinez
Tiền vệ tấn công
812/128/341
51Jefferson Wila
Tiền đạo
7.814/316/170
28Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Tiền vệ phòng ngự
7.710/031/372
15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Tiền đạo cánh trái
7.51/033/382
1Jose Contreras
Thủ môn
7.30/034/420
33Cristian Baez
Trung vệ
7.20/043/480
4Gustavo Vallecilla
Trung vệ
70/041/561🟨
32Matias Gonzalo Lugo
Tiền vệ phòng ngự
70/054/552
7Erick Mendoza
Tiền đạo cánh trái
61/010/150
21Hector Villalba (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.92/110/121
35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/019/200
50Yaxi Garcia (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/18/110
8Sergio Diaz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/14/50
26Byron David Castillo Segura (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/04/50

Orense SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Erick Pluas
Tiền vệ phòng ngự
7.10/041/421
13Angel Israel Mena Delgado
Tiền đạo cánh phải
70/040/440
30Valentin Burgoa
Tiền vệ tấn công
72/042/453
31Pedro Pablo Velasco Arboleda
Hậu vệ phải
6.62/037/412
7Sergio Vasquez
Tiền vệ phòng ngự
6.62/048/521🟨
19Michael Bermudez
Trung phong
6.34/121/260
12Rolando David Silva Cabello
Thủ môn
6.10/012/190
15Beder Caicedo
Hậu vệ trái
61/020/280🟨
6Stefano Callegari
Trung vệ
60/024/271
11Walter AgustIn Herrera
Trung phong
61/018/210
45Oscar Quinonez
Trung vệ
5.70/019/232🟨
10Miguel Enrique Parrales Vera (dự bị)
Trung phong
6.82/113/130
88Jhon Valencia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/02/32
21Gonzalo Rostagno (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/14/41
4Marlon Steeven Quinonez Mendoza (dự bị)
Hậu vệ
6.30/011/120
23Wilson Chuchuca (dự bị)
Tiền vệ
6.33/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Barcelona SC(ECU) Thông tin Orense SC
1925-5-1 Thành lập
Estadio Monumental Banco Pichincha Sân nhà
75000 Sức chứa 0
César Alejandro Farías HLV Raul Adolfo Antuna
Guayaquil Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.504.800.882.250.930.860.750.91
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑3.70 ↑3.500.03 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
VcbetSớm1.603.004.200.662.250.670.600.750.74
Live1.01 ↓51.00 ↑23.00 ↑1.96 ↑3.500.16 ↓0.57 ↓0.000.78 ↑
Mansion88Sớm1.683.554.150.862.250.920.880.750.92
Live1.03 ↓7.30 ↑63.00 ↑4.00 ↑3.500.13 ↓0.90 ↑0.000.94 ↑
InterwettenSớm1.703.404.601.052.500.65---
Live1.03 ↓13.00 ↑65.00 ↑5.00 ↑3.500.09 ↓---
10BETSớm1.623.405.000.762.250.88---
Live1.03 ↓15.48 ↑78.95 ↑3.69 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm1.683.554.150.862.250.920.880.750.92
Live1.03 ↓7.30 ↑63.00 ↑4.00 ↑3.500.13 ↓0.90 ↑0.000.94 ↑
CrownSớm1.673.554.600.882.250.920.880.750.94
Live1.97 ↑3.25 ↓3.50 ↓0.99 ↑2.250.87 ↓0.97 ↑0.500.91 ↓
SbobetSớm1.623.304.520.902.250.900.900.750.92
Live1.04 ↓7.90 ↑34.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm1.683.434.790.832.250.970.900.750.92
Live1.03 ↓8.90 ↑47.00 ↑3.44 ↑3.500.13 ↓0.87 ↓0.000.95 ↑
LadbrokesSớm1.673.404.501.052.500.70---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.35 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm1.563.705.500.722.250.980.720.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.74 ↑3.500.12 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.783.404.460.872.250.880.780.501.00
Live1.30 ↓4.53 ↑13.18 ↑3.22 ↑3.500.23 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
BwinSớm1.653.404.501.052.500.68---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.87 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm1.693.644.951.092.500.691.571.250.47
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.76 ↑3.500.14 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
SNAISớm1.653.605.00------
Live1.70 ↑3.50 ↓4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.793.404.100.802.251.000.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.00 ↑3.500.17 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.623.255.001.052.500.670.620.501.10
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑3.500.15 ↓0.91 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.