Kết quả bóng đá trận Barcelona (W) vs Brighton H.A. (W), 01:00 ngày 22/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 22/08/2026
Barcelona (W) 3 Kết thúc HT 3-1 1
Brighton H.A. (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Barcelona (W) | Phút | |
| Esmee Brugts 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 Kiko Seike | |
| Claudia Pina 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| Caroline Hansen 3 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 9 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 34 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 7 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 28 | 15 |
Chủ = Barcelona (W) · Khách = Brighton H.A. (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (83%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Thành tích gần đây — Barcelona (W)
HTTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Manchester City (W) | 2-2 (0-2) | Barcelona (W) | - | - | H |
| 13/08/26 | Barcelona (W) | 3-1 (1-0) | Montpellier (W) | +3 | 4 | T |
| 31/05/26 | Madrid CFF (W) | 0-4 (0-2) | Barcelona (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 28/05/26 | Barcelona (W) | 2-1 (2-1) | Real Sociedad (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Barcelona (W) | 4-0 (0-0) | Lyon (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Barcelona (W) | 3-1 (3-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-3 (1-1) | Barcelona (W) | +2.75 | 4 | T |
| 06/05/26 | Barcelona (W) | 5-0 (2-0) | Levante UD (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Barcelona (W) | 4-2 (2-1) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Barcelona (W) | +1.75 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | RCD Espanyol (W) | 1-4 (1-2) | Barcelona (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 07/04/26 | Barcelona (W) | 6-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 02/04/26 | Barcelona (W) | 6-0 (4-0) | Real Madrid (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 30/03/26 | Real Madrid (W) | 0-3 (0-1) | Barcelona (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/03/26 | Real Madrid (W) | 2-6 (1-3) | Barcelona (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Barcelona (W) | 7-1 (4-0) | Athletic Club Bibao (W) | +3.75 | 4.25 | T |
| 19/03/26 | Barcelona (W) | 4-1 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Deportivo La Coruna W | 0-2 (0-0) | Barcelona (W) | +4 | 4.5 | T |
| 13/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-0 (0-0) | Barcelona (W) | +4 | 4.75 | H |
| 22/02/26 | Granada CF(W) | 0-2 (0-2) | Barcelona (W) | +3.75 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — Brighton H.A. (W)
HBBTHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Brighton H.A. (W) | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Brighton H.A. (W) | 0-4 (0-2) | Manchester City (W) | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Brighton H.A. (W) | 1-2 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Liverpool (W) | 2-3 (2-1) | Brighton H.A. (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Brighton H.A. (W) | 1-1 (1-0) | Arsenal (W) | -1.5 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Manchester United (W) | 1-1 (0-1) | Brighton H.A. (W) | -1 | 3 | H |
| 25/04/26 | Brighton H.A. (W) | 3-2 (1-1) | Manchester City (W) | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Arsenal (W) | 0-2 (0-0) | Brighton H.A. (W) | -1.75 | 3 | T |
| 29/03/26 | Leicester City (W) | 0-1 (0-0) | Brighton H.A. (W) | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Brighton H.A. (W) | 0-0 (0-0) | Liverpool (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Chelsea FC (W) | 2-1 (2-1) | Brighton H.A. (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | West Ham United (W) | 1-2 (0-2) | Brighton H.A. (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | West Ham United (W) | 3-2 (0-1) | Brighton H.A. (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Brighton H.A. (W) | 1-2 (1-2) | London City Lionesses (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Everton FC (W) | 0-1 (0-1) | Brighton H.A. (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | Brighton H.A. (W) | 2-0 (1-0) | Nottingham Forest (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Aston Villa (W) | 2-1 (0-1) | Brighton H.A. (W) | -0.25 | 3 | B |
| 14/12/25 | Brighton H.A. (W) | 0-3 (0-1) | Chelsea FC (W) | -1 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | London City Lionesses (W) | 0-1 (0-1) | Brighton H.A. (W) | 0 | 2.75 | T |
| 16/11/25 | Brighton H.A. (W) | 4-1 (1-0) | Leicester City (W) | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
12
Sút bóng
139
Sút cầu môn
66
Tấn công
14281
Tấn công nguy hiểm
8043
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona (W) (30 trận)
Ghi 3.53 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Brighton H.A. (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barcelona (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.02 | 8.30 | 60.00 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↑ | 7.50 ↓ | 59.00 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 11.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 7.00 | 14.00 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.80 ↑ | 35.76 ↑ | 2.93 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.01 | 8.60 | 60.00 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↑ | 7.50 ↓ | 59.00 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 6.75 | 16.40 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.50 ↓ | 34.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.00 | 17.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 4.70 | 15.54 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.82 ↑ | 22.92 ↑ | 2.54 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 9.00 | 17.00 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 8.50 | 23.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.90 ↑ | 27.00 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 8.50 | 23.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.00 | 15.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.