Kết quả bóng đá trận Barcelona (W) vs UD Granadilla Tenerife Sur (W), 00:00 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Nữ Tây Ban Nha · 00:00 ngày 31/08/2026
Barcelona (W) 5 Kết thúc HT 2-0 0
UD Granadilla Tenerife Sur (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Barcelona (W) | Phút | |
| Caroline Hansen(Assists:Claudia Pina) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Claudia Pina(Assists:Patri Guijarro Gutierrez) (Kiến tạo: Patri Guijarro Gutierrez) 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| Ewa Pajor(Assists:Caroline Hansen) (Kiến tạo: Caroline Hansen) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| van Asten R. 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| Irene Paredes Hernandez(Assists:Caroline Hansen) (Kiến tạo: Caroline Hansen) 5 - 0 ⚽ | 63' | |
| Irene Paredes Hernandez(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR | 65' | |
| Martina Fernández(Reason:Card changed) 📺 VAR | 71' | |
| Fernandez M. | 73' | |
| 76' | Koko | |
| Cata Coll | 81' | |
| 90+4' | Carballo Cabrera A. | |
| Claudia Pina | 90+4' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 0 | 33 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 12 |
| Điểm | 9 | 2 | 28 | 16 |
Chủ = Barcelona (W) · Khách = UD Granadilla Tenerife Sur (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (86%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Barcelona (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | - | - |
UD Granadilla Tenerife Sur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Barcelona (W) 17 (85%)Hòa 1 (5%)UD Granadilla Tenerife Sur (W) 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-3 (1-1) | Barcelona (W) | +2.75 | 4 | T |
| 06/12/25 | Barcelona (W) | 2-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +3.5 | 5 | T |
| 15/03/25 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0-2 (0-1) | Barcelona (W) | - | - | T |
| 21/12/24 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 2-6 (2-2) | Barcelona (W) | +4 | 4.5 | T |
| 24/11/24 | Barcelona (W) | 5-1 (3-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +4.5 | 5.5 | T |
| 17/03/24 | Barcelona (W) | 7-0 (6-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | - | - | T |
| 17/12/23 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0-2 (0-0) | Barcelona (W) | - | - | T |
| 30/01/23 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0-6 (0-5) | Barcelona (W) | +4 | 4.5 | T |
| 17/09/22 | Barcelona (W) | 2-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +4.5 | 4.75 | T |
| 28/08/22 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-1 (1-1) | Barcelona (W) | - | - | H |
| 08/01/22 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0-7 (0-2) | Barcelona (W) | +4 | 4.5 | T |
| 04/09/21 | Barcelona (W) | 5-0 (2-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 09/05/21 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0-1 (0-1) | Barcelona (W) | +2.75 | 4 | T |
| 20/04/21 | Barcelona (W) | 6-1 (3-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +2.5 | 4 | T |
| 21/12/19 | Barcelona (W) | 3-1 (1-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +3.25 | 4 | T |
| 05/05/19 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-0 (0-0) | Barcelona (W) | +2 | 3 | B |
| 02/12/18 | Barcelona (W) | 3-0 (1-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 01/04/18 | Barcelona (W) | 3-1 (3-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 19/11/17 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-0 (1-0) | Barcelona (W) | +2.25 | 3.5 | B |
| 15/01/17 | Barcelona (W) | 3-0 (3-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +2.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Barcelona (W)
THTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Barcelona (W) | 3-1 (3-1) | Brighton H.A. (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Manchester City (W) | 2-2 (0-2) | Barcelona (W) | - | - | H |
| 13/08/26 | Barcelona (W) | 3-1 (1-0) | Montpellier (W) | +3 | 4 | T |
| 31/05/26 | Madrid CFF (W) | 0-4 (0-2) | Barcelona (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 28/05/26 | Barcelona (W) | 2-1 (2-1) | Real Sociedad (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Barcelona (W) | 4-0 (0-0) | Lyon (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Barcelona (W) | 3-1 (3-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-3 (1-1) | Barcelona (W) | +2.75 | 4 | T |
| 06/05/26 | Barcelona (W) | 5-0 (2-0) | Levante UD (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Barcelona (W) | 4-2 (2-1) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Barcelona (W) | +1.75 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | RCD Espanyol (W) | 1-4 (1-2) | Barcelona (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 07/04/26 | Barcelona (W) | 6-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 02/04/26 | Barcelona (W) | 6-0 (4-0) | Real Madrid (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 30/03/26 | Real Madrid (W) | 0-3 (0-1) | Barcelona (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/03/26 | Real Madrid (W) | 2-6 (1-3) | Barcelona (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Barcelona (W) | 7-1 (4-0) | Athletic Club Bibao (W) | +3.75 | 4.25 | T |
| 19/03/26 | Barcelona (W) | 4-1 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Deportivo La Coruna W | 0-2 (0-0) | Barcelona (W) | +4 | 4.5 | T |
| 13/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-0 (0-0) | Barcelona (W) | +4 | 4.75 | H |
Thành tích gần đây — UD Granadilla Tenerife Sur (W)
HTTTHTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0-0 (0-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | H |
| 09/08/26 | CD Alaves (W) | 1-2 (1-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | - | - | T |
| 06/08/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-1 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-0 (0-0) | Sevilla FC (W) | - | - | T |
| 30/07/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-1 (0-1) | RCD Espanyol (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 2-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Atletico de Madrid (W) | 2-2 (1-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-3 (1-1) | Barcelona (W) | -2.75 | 4 | B |
| 01/05/26 | Granada CF(W) | 1-1 (1-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 3-0 (3-0) | Sevilla FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Eibar (W) | 0-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 2-0 (2-0) | Madrid CFF (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | CDEF Logrono (W) | 0-1 (0-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0-1 (0-0) | Atletico de Madrid (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 4-0 (1-0) | Levante UD (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Atletico de Madrid (W) | 1-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -1 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-2 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-0 (1-0) | Alhama CF (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Madrid CFF (W) | 0-1 (0-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
32
Sút bóng
273
Sút cầu môn
130
Tấn công
16228
Tấn công nguy hiểm
9817
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
47
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Chuyền bóng
703196
TL chuyền bóng thành công
89%55%
Phạm lỗi
74
Việt vị
13
Cứu thua
08
Tắc bóng
612
Quả ném biên
2212
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
120
Chuyền dài
2916
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.960.13
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
63 37
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T17 H1 B2T2 H1 B17
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B0T0 H0 B10
Ghi
Tất cả
3.4 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.9 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona (W) (30 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
UD Granadilla Tenerife Sur (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barcelona (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.30 | 19.00 | 0.83 | 4.25 | 0.79 | 0.91 | 3.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 | 8.30 | 19.00 | 0.83 | 4.25 | 0.79 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 1.04 | 11.30 | 36.00 | 0.88 | 4.25 | 0.86 | 0.90 | 3.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↑ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.56 ↓ | 5.50 | 1.24 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.05 | 7.40 | 30.00 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.97 | 3.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 9.50 | 25.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 21.00 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 8.00 | 23.00 | 0.89 | 4.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.65 ↑ | 56.17 ↑ | 3.58 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.05 | 7.30 | 30.00 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.97 | 3.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 11.50 | 18.50 | 0.94 | 4.25 | 0.76 | 0.88 | 3.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 | 11.50 | 18.50 | 0.94 | 4.25 | 0.76 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | |
| Sbobet | Sớm | 1.05 | 8.00 | 21.00 | 1.02 | 4.25 | 0.80 | 1.04 | 3.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↑ | 7.50 ↓ | 21.00 | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 9.45 | 31.00 | 0.94 | 4.25 | 0.82 | 0.79 | 3.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↓ | 41.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.05 | 12.00 | 19.00 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 8.25 | 20.00 | 0.81 | 4.25 | 0.72 | 0.82 | 3.25 | 0.70 |
| Live | 1.04 | 11.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 16.08 | 21.41 | 0.95 | 4.25 | 0.81 | 0.81 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.93 ↓ | 19.08 ↓ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.48 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.06 | 12.00 | 21.00 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.63 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 9.60 | 42.00 | 1.10 | 4.50 | 0.66 | 1.14 | 3.50 | 0.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 13.00 | 29.00 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.98 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.04 | 13.00 | 46.00 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↓ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.