Kết quả bóng đá trận Barendrecht vs Katwijk, 20:00 ngày 29/08/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 20:00 ngày 29/08/2026
Barendrecht 0 Kết thúc HT 0-2 2
Katwijk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Barendrecht | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Maurizio Brenna(Assists:Gianni Tiebosch) | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 Maurizio Brenna | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 Maurizio Brenna(Assists:Gianni Tiebosch) | |
| 42' | ⚽ 0 - 5 Maurizio Brenna | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 25 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Barendrecht · Khách = Katwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barendrecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Barendrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Katwijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Barendrecht 1 (10%)Hòa 2 (20%)Katwijk 7 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Barendrecht | 2-3 (2-1) | Katwijk | - | - | B |
| 25/10/25 | Katwijk | 4-3 (2-2) | Barendrecht | - | - | B |
| 01/02/25 | Barendrecht | 1-2 (0-2) | Katwijk | - | - | B |
| 07/09/24 | Katwijk | 4-1 (2-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 20/04/19 | Barendrecht | 1-1 (1-0) | Katwijk | - | - | H |
| 01/12/18 | Katwijk | 4-0 (1-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 20/01/18 | Barendrecht | 1-4 (1-2) | Katwijk | - | - | B |
| 21/10/17 | Katwijk | 2-1 (1-1) | Barendrecht | - | - | B |
| 21/01/17 | Katwijk | 0-2 (0-0) | Barendrecht | - | - | T |
| 27/08/16 | Barendrecht | 2-2 (1-1) | Katwijk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Barendrecht
TBHBBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Koninklijke HFC | 1-2 (0-1) | Barendrecht | - | - | T |
| 15/08/26 | Barendrecht | 1-3 (0-2) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 05/08/26 | SV Poortugaal | 2-2 (2-1) | Barendrecht | - | - | H |
| 23/05/26 | Barendrecht | 1-2 (0-0) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 16/05/26 | RKAV Volendam | 5-2 (0-1) | Barendrecht | - | - | B |
| 09/05/26 | Barendrecht | 4-2 (3-1) | HSV Hoek | - | - | T |
| 25/04/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-1 (1-0) | Barendrecht | -0.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Barendrecht | 0-3 (0-0) | Spakenburg | -0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Koninklijke HFC | 1-2 (1-0) | Barendrecht | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Barendrecht | 2-3 (2-1) | Katwijk | - | - | B |
| 22/03/26 | De Treffers | 3-0 (0-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 14/03/26 | Barendrecht | 2-2 (0-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | H |
| 07/03/26 | Barendrecht | 4-3 (3-2) | ACV Assen | - | - | T |
| 28/02/26 | Almere City Youth | 3-3 (2-1) | Barendrecht | - | - | H |
| 21/02/26 | Barendrecht | 2-0 (1-0) | AFC Amsterdam | - | - | T |
| 14/02/26 | GVVV Veenendaal | 1-2 (0-0) | Barendrecht | - | - | T |
| 07/02/26 | Kozakken Boys | 1-0 (0-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 31/01/26 | Barendrecht | 2-4 (0-2) | IJsselmeervogels | - | - | B |
| 24/01/26 | Quick Boys | 1-3 (1-2) | Barendrecht | - | - | T |
| 17/01/26 | Barendrecht | 4-1 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | T |
Thành tích gần đây — Katwijk
HBBHTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Katwijk | 1-1 (0-0) | HSV Hoek | - | - | H |
| 15/08/26 | Spakenburg | 1-0 (1-0) | Katwijk | - | - | B |
| 05/08/26 | FC Lisse | 2-1 (1-1) | Katwijk | - | - | B |
| 11/07/26 | Katwijk | 1-1 (1-1) | Sparta Rotterdam Reserves | - | - | H |
| 23/05/26 | Katwijk | 4-1 (1-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 16/05/26 | Spakenburg | 2-1 (1-0) | Katwijk | - | - | B |
| 09/05/26 | Katwijk | 4-0 (0-0) | Koninklijke HFC | - | - | T |
| 25/04/26 | Katwijk | 3-2 (2-1) | ACV Assen | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | De Treffers | 4-1 (0-0) | Katwijk | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Katwijk | 3-2 (2-1) | Rijnsburgse Boys | -0.5 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | HSV Hoek | 2-0 (1-0) | Katwijk | - | - | B |
| 28/03/26 | Barendrecht | 2-3 (2-1) | Katwijk | - | - | T |
| 21/03/26 | Katwijk | 3-0 (2-0) | Almere City Youth | - | - | T |
| 14/03/26 | AFC Amsterdam | 2-2 (1-2) | Katwijk | - | - | H |
| 07/03/26 | Katwijk | 2-1 (0-1) | Kozakken Boys | - | - | T |
| 28/02/26 | IJsselmeervogels | 2-3 (2-1) | Katwijk | - | - | T |
| 21/02/26 | Katwijk | 1-2 (0-0) | Quick Boys | - | - | B |
| 07/02/26 | HHC Hardenberg | 1-1 (1-1) | Katwijk | - | - | H |
| 31/01/26 | Katwijk | 2-1 (0-1) | GVVV Veenendaal | - | - | T |
| 24/01/26 | Excelsior Maassluis | 0-0 (0-0) | Katwijk | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
65
Tấn công
126128
Tấn công nguy hiểm
6777
Sút ngoài cầu môn
129
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
88
Việt vị
11
Quả ném biên
2227
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barendrecht (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Katwijk (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barendrecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dogan Corneille | HLV | Klaas Wels |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.90 | 0.93 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.55 | 2.06 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.99 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.75 | 2.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.96 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 69.40 ↑ | 9.54 ↑ | 1.01 ↓ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.60 | 2.06 | 0.93 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.98 | 1.93 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.95 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 ↓ | 2.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.80 | 1.89 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.73 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 4.23 | 1.88 | 0.90 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 30.40 ↑ | 10.87 ↑ | 1.06 ↓ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.93 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.60 ↓ | 1.98 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.00 | 1.96 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.95 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.91 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barendrecht | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Katwijk | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).