Kết quả bóng đá trận Barnsley vs Bromley, 21:00 ngày 15/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Barnsley
0 Kết thúc HT 0-0 1
Bromley
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Oakwell Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Barnsley Phút Bromley
Jonathan Bland 38'
HT 0-0
66' ▲ Chanse Headman ▼ Jacob Mendy
67' ▲ JJ McKiernan ▼ Ben Thompson
68' ▲ Ethon Archer ▼ Corey Whitely
68' ▲ Victor Adeboyejo ▼ Michael Cheek
70' 0 - 1 Victor Adeboyejo(Assists:Ethon Archer) (Kiến tạo: Ethon Archer)
▲ Amani Richards ▼ Jonathan Bland71'
▲ Mackenzie Kirk ▼ Luke Alker71'
Cameron McGeehan 77'
77' Mitchell Bernard Pinnock
▲ Noah Philip Town ▼ Luca Connell85'
90+1' William Hondermarck
Mackenzie Kirk 90+5'
▲ Calum Hudson ▼ Arley Kay90+7'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 22 23
Bại 10 44
Ghi bàn 23 1311
Mất bàn 32 1021
Điểm 25 1412

Chủ = Barnsley · Khách = Bromley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barnsley (7)Hiệp 1 / Cả trậnBromley (8)
3 (43%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
2 (29%)Hòa/Bại1 (13%)
2 (29%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Barnsley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101021
Sân nhà100101023
Sân khách000000015
6 gần6321104--

Bromley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001038
Sân nhà000000011
Sân khách11001034
6 gần6132714--

Thành tích gần đây — Barnsley

HHTTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic9-602.5H
INT CF02/08/26Guiseley1-1 (1-0)Barnsley---H
INT CF02/08/26Barnsley3-0 (2-0)Lincoln City5-5--T
INT CF25/07/26Scarborough0-2 (0-1)Barnsley6-6+12.75T
INT CF11/07/26York City2-1 (1-1)Barnsley2-603B
INT CF04/07/26Matlock Town0-2 (0-2)Barnsley---T
ENG L102/05/26Barnsley1-3 (0-1)Stockport County4-11-0.53B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5-1.253B
ENG L122/04/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Barnsley5-3-0.52.25B
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10-0.252.5H
ENG L115/04/26Port Vale0-0 (0-0)Barnsley8-902.5H
ENG L111/04/26Rotherham United1-3 (0-1)Barnsley3-202.75T
ENG L106/04/26Barnsley0-3 (0-1)Plymouth Argyle4-8-0.252.75B
ENG L103/04/26Burton Albion1-1 (0-0)Barnsley9-0-0.252.75H
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2+0.253B
ENG L118/03/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic11-5+0.252.5H
ENG L114/03/26Mansfield Town2-2 (0-1)Barnsley3-5-0.252.75H
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13-0.53H
ENG L107/03/26Barnsley2-1 (2-0)Exeter City6-6+0.52.75T

Thành tích gần đây — Bromley

HHBHTBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Bromley1-1 (1-1)Reading5-10+0.252.5H
INT CF01/08/26Barnet1-1 (1-1)Bromley10-4-0.252.75H
INT CF01/08/26Bromley0-7 (0-3)Queens Park Rangers (QPR)1-2-0.53B
INT CF29/07/26Bromley1-1 (1-0)Millwall5-11-0.53H
INT CF25/07/26Bromley3-0 (0-0)Crystal Palace1-6-1.53.25T
INT CF18/07/26West Bromwich(WBA)4-1 (2-1)Bromley1-3-12.75B
INT CF04/07/26Carshalton Athletic FC4-0 (0-0)Bromley---B
ENG L202/05/26Bromley3-1 (1-0)Walsall11-5+0.52.5T
ENG L224/04/26Salford City2-0 (0-0)Bromley6-4-0.52.5B
ENG L217/04/26Bromley0-0 (0-0)Cambridge United4-6-0.252.25H
ENG L211/04/26Milton Keynes Dons2-1 (2-0)Bromley2-9-0.752.5B
ENG L208/04/26Bromley2-1 (1-1)Shrewsbury Town6-1+0.752.5T
ENG L203/04/26Barnet2-2 (1-1)Bromley6-3-0.252.5H
ENG L228/03/26Barrow2-1 (0-1)Bromley6-4+0.252.5B
ENG L221/03/26Bromley1-0 (0-0)Colchester United5-7+0.252.25T
ENG L218/03/26Newport County0-1 (0-0)Bromley9-4+0.52.5T
ENG L214/03/26Bromley1-0 (1-0)Bristol Rovers9-1+0.52.5T
ENG L207/03/26Grimsby Town1-1 (1-1)Bromley6-5-0.252.5H
ENG L204/03/26Bromley0-0 (0-0)Oldham Athletic3-7+0.52.5H
ENG L228/02/26Bromley2-1 (1-1)Accrington Stanley4-5+0.752.25T

Đội hình

BarnsleyBromley
25Rogan Ravenhill2Arley Kay4Sam Gale30Jonathan Bland32Joshua Earl8CCameron McGeehan48Luca Connell11Tyrese Noslin22Patrick Kelly36Luke Alker19Reyes Cleary30Shamal George5COmar Sowunmi12Markus Ifill17Jacob Mendy21Kamarl Grant8Ben Thompson11Mitchell Bernard Pinnock16William Hondermarck18Corey Whitely22Kamil Conteh9Michael Cheek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
2
Phạt góc (HT)
8
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
93
64
Tấn công nguy hiểm
91
39
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
398
207
TL chuyền bóng thành công
73%
56%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
1
5
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
29
20
Cắt bóng
5
17
Tạt bóng thành công
8
6
Chuyền dài
26
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
1.04
Cơ hội rõ rệt
1
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barnsley (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Bromley (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BarnsleyBromley

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BarnsleyBromley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
25
Thắng 1
87
Hòa
42
Thua 1
24
Thua 2+
BarnsleyBromley

Thông tin đội bóng

Barnsley Thông tin Bromley
1887 Thành lập 1892
Oakwell Stadium Sân nhà The Courage Stadium
23009 Sức chứa 5000
Daniel Stendel HLV Andrew John Woodman
Barnsley Khu vực Bromley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.383.200.812.500.910.940.500.84
Live2.08 ↑3.40 ↑2.88 ↓0.812.500.911.08 ↑0.500.70 ↓
EasybetsSớm2.103.403.300.892.500.890.890.250.93
Live67.00 ↑5.50 ↑1.17 ↓2.30 ↑1.500.31 ↓0.39 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.803.503.900.862.500.970.830.501.00
Live201.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓2.85 ↑1.500.25 ↓0.44 ↓0.001.84 ↑
Mansion88Sớm1.943.303.300.912.500.890.940.500.86
Live150.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.03 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.833.553.950.802.500.900.800.500.90
Live90.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓5.00 ↑1.500.09 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm1.793.653.650.762.500.85---
Live53.44 ↑5.02 ↑1.15 ↓2.22 ↑1.500.28 ↓---
12betSớm1.943.303.300.912.500.890.940.500.86
Live150.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.803.603.750.852.500.950.800.501.02
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.03 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.823.203.590.852.500.950.820.501.00
Live100.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓4.76 ↑1.500.09 ↓4.34 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm1.843.603.980.842.500.960.840.500.98
Live32.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm1.833.604.200.802.500.91---
Live81.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.823.603.800.822.500.900.780.500.95
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.714.300.832.500.971.000.750.81
Live30.49 ↑5.25 ↑1.19 ↓4.18 ↑1.500.17 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
BwinSớm1.823.604.100.802.500.88---
Live56.00 ↑7.75 ↑1.08 ↓0.83 ↑1.500.85 ↓---
1xBetSớm1.823.603.840.852.500.950.360.002.00
Live64.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓2.43 ↑1.500.31 ↓0.40 ↑0.001.96 ↓
SNAISớm1.853.603.75------
Live2.00 ↑3.50 ↓3.40 ↓------
Bet 365Sớm1.803.603.800.852.501.000.850.501.00
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.25 ↑1.500.10 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
William HillSớm1.733.754.000.832.500.910.800.500.91
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓1.15 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Barnsley+1/2Chưa có trận cùng mức
Bromley-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).