Kết quả bóng đá trận Barra FC vs Itabaiana(SE), 04:30 ngày 17/08/2026
Brasileiro, Serie C · 04:30 ngày 17/08/2026
Barra FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Itabaiana(SE)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 20 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Barra FC | Phút | |
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' | ||
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| Vava 1 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 11 |
Chủ = Barra FC · Khách = Itabaiana(SE)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barra FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (25%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Barra FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 | 21 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 9 | 13 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 12 | 8 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Itabaiana(SE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 27 | 17 | 19 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 13 | 8 | 20 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 14 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Barra FC
BBBTBHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ituano SP | 2-0 (0-0) | Barra FC | -0.5 | 2 | B |
| 27/07/26 | Ypiranga(RS) | 1-0 (0-0) | Barra FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Barra FC | 1-2 (0-2) | Santa Cruz PE | +0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Confianca SE | 1-2 (1-1) | Barra FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Floresta CE | 2-1 (1-0) | Barra FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Barra FC | 1-1 (0-1) | Amazonas FC | +0.25 | 2 | H |
| 16/06/26 | Ferroviaria SP | 1-0 (0-0) | Barra FC | -0.5 | 2 | B |
| 02/06/26 | Barra FC | 2-2 (1-0) | Brusque FC | +0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Barra FC | 0-2 (0-2) | Guarani SP | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Anapolis FC | 1-1 (0-1) | Barra FC | -0.25 | 2 | H |
| 15/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Barra FC | -1.75 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Barra FC | 0-0 (0-0) | Caxias RS | +0.25 | 1.75 | H |
| 05/05/26 | Figueirense | 0-3 (0-0) | Barra FC | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Barra FC | 2-2 (1-1) | Inter de Limeira | +0.25 | 2 | H |
| 22/04/26 | Barra FC | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | SC Paysandu Para | 1-1 (1-1) | Barra FC | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Barra FC | 3-0 (2-0) | Maranhao | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/04/26 | Botafogo PB | 1-0 (0-0) | Barra FC | 0 | 2 | B |
| 20/03/26 | Volta Redonda | 0-0 (0-0) | Barra FC | -0.5 | 2 | H |
| 13/03/26 | Barra FC | 0-0 (0-0) | America MG | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Itabaiana(SE)
BHTTTBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/4/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Itabaiana(SE) | 0-2 (0-1) | Caxias RS | 0 | 2 | B |
| 26/07/26 | Confianca SE | 1-1 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2 | H |
| 14/07/26 | Itabaiana(SE) | 1-0 (1-0) | Brusque FC | 0 | 2 | T |
| 07/07/26 | Amazonas FC | 0-2 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.75 | 2 | T |
| 28/06/26 | Itabaiana(SE) | 1-0 (0-0) | Ferroviaria SP | 0 | 2 | T |
| 21/06/26 | Anapolis FC | 2-0 (1-0) | Itabaiana(SE) | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Itabaiana(SE) | 2-2 (2-0) | Ituano SP | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-1 (0-0) | Volta Redonda | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Inter de Limeira | 0-0 (0-0) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Figueirense | 0-1 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-0 (0-0) | Floresta CE | +0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | Maringa FC | 4-2 (1-1) | Itabaiana(SE) | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Piaui(PI) | 1-1 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Itabaiana(SE) | 1-4 (0-1) | SC Paysandu Para | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Itabaiana(SE) | 3-3 (1-0) | Botafogo PB | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Guarani SP | 1-1 (0-0) | Itabaiana(SE) | -1 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Itabaiana(SE) | 1-2 (0-2) | Ypiranga(RS) | +0.25 | 1.75 | B |
| 10/04/26 | Itabaiana(SE) | 0-1 (0-0) | Confianca SE | 0 | 2 | B |
| 07/04/26 | Santa Cruz PE | 1-0 (0-0) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2 | B |
| 30/03/26 | Juazeirense | 3-0 (1-0) | Itabaiana(SE) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
204
Phạt góc (HT)
112
Thẻ vàng
22
Sút bóng
40
Sút cầu môn
40
Tấn công
103106
Tấn công nguy hiểm
9043
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barra FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Itabaiana(SE) (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barra FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 5 (31%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOV
Itabaiana(SE) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 4 (25%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUVUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barra FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gilson Kleina | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.90 | 0.89 | 2.00 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 2.94 | 3.50 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 2.95 | 4.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.05 | 4.10 | 0.84 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.91 ↑ | 1.09 ↓ | 14.26 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 2.94 | 3.50 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.40 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.92 | 3.46 | 0.86 | 2.00 | 0.96 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 2.88 | 3.43 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.08 ↓ | 12.80 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.35 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.82 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 2.93 | 4.09 | 0.92 | 2.00 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.27 ↑ | 1.10 ↓ | 15.25 ↑ | 3.01 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.50 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 2.90 | 3.22 | 1.16 | 2.25 | 0.62 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.30 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.63 | 3.50 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barra FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Itabaiana(SE) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).