Kết quả bóng đá trận Barrancas FC vs Uribelarrea FC, 23:45 ngày 12/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 23:45 ngày 12/08/2026
Barrancas FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Uribelarrea FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 6 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 6 |
Chủ = Barrancas FC · Khách = Uribelarrea FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barrancas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Barrancas FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Uribelarrea FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Uribelarrea FC | 2-0 (0-0) | Barrancas FC | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Barrancas FC
THTHBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Alumni Los Hornos | 0-2 (0-1) | Barrancas FC | - | - | T |
| 03/08/26 | Barrancas FC | 1-1 (0-0) | CDYF Las Mandarinas | +0.75 | 2 | H |
| 25/07/26 | Everton la Plata | 0-1 (0-0) | Barrancas FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Barrancas FC | 0-0 (0-0) | CD Buenos Aires FC | - | - | H |
| 29/06/26 | Control Orientado | 2-0 (0-0) | Barrancas FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Barrancas FC | 1-0 (0-0) | Belgrano Zarate | - | - | T |
| 18/06/26 | Uribelarrea FC | 2-0 (0-0) | Barrancas FC | +0.25 | 2 | B |
| 14/06/26 | Barrancas FC | 2-1 (0-1) | Alumni Los Hornos | - | - | T |
| 31/05/26 | Barrancas FC | 2-1 (1-0) | Everton la Plata | - | - | T |
| 27/05/26 | Ezeiza | 0-2 (0-1) | Barrancas FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Nautico Hacoaj | 0-1 (0-1) | Barrancas FC | - | - | T |
| 16/09/25 | CU Deportivo Provincial Lobos | 1-1 (0-1) | Barrancas FC | - | - | H |
| 12/09/25 | Barrancas FC | 2-1 (1-0) | Juventud de Bernal | - | - | T |
| 09/09/25 | Everton la Plata | 1-2 (0-2) | Barrancas FC | - | - | T |
| 04/09/25 | Juventud de Bernal | 0-3 (0-1) | Barrancas FC | - | - | T |
| 11/10/24 | CU Deportivo Provincial Lobos | 4-1 (1-0) | Barrancas FC | - | - | B |
| 08/10/24 | Barrancas FC | 2-0 (1-0) | Estrella de Berisso | - | - | T |
| 24/09/24 | Barrancas FC | 0-2 (0-1) | Nautico Hacoaj | - | - | B |
| 05/08/24 | Barrancas FC | 1-0 (1-0) | Social Atletico Television | - | - | T |
| 20/05/24 | Barrancas FC | 2-1 (1-1) | CU Deportivo Provincial Lobos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Uribelarrea FC
BHBHHTBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Uribelarrea FC | 1-3 (0-0) | CD Buenos Aires FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Uribelarrea FC | 1-1 (0-1) | Belgrano Zarate | - | - | H |
| 12/07/26 | Uribelarrea FC | 0-1 (0-0) | Alumni Los Hornos | - | - | B |
| 05/07/26 | CDYF Las Mandarinas | 0-0 (0-0) | Uribelarrea FC | - | - | H |
| 24/06/26 | Ezeiza | 0-0 (0-0) | Uribelarrea FC | 0 | 2 | H |
| 18/06/26 | Uribelarrea FC | 2-0 (0-0) | Barrancas FC | -0.25 | 2 | T |
| 12/06/26 | Buenos Aires City | 1-0 (1-0) | Uribelarrea FC | - | - | B |
| 21/12/25 | Napoli Argentino | 1-1 (1-1) | Uribelarrea FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/12/25 | Uribelarrea FC | 1-2 (1-2) | Napoli Argentino | - | - | B |
| 02/11/25 | CA Bajo San Isidro | 0-3 (0-2) | Uribelarrea FC | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
Tấn công
108
Tấn công nguy hiểm
97
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barrancas FC (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Uribelarrea FC (7 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barrancas FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VV
Uribelarrea FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barrancas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 0.79 | 1.75 | 1.04 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.25 | 2.90 ↓ | 3.20 | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.70 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.70 ↓ | 3.60 ↓ | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 2.91 | 3.90 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.71 ↓ | 2.85 ↓ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.20 | 1.62 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.50 ↓ | 3.50 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 2.67 | 3.15 | 0.97 | 2.00 | 0.75 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.16 ↓ | 2.57 ↓ | 3.79 ↑ | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.65 | 3.20 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.55 ↓ | 3.60 ↑ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.85 | 0.49 | 1.50 | 1.44 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 2.32 ↑ | 2.90 ↓ | 3.28 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.75 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.87 ↓ | 3.25 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.63 | 3.10 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.50 ↓ | 3.80 ↑ | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.