Kết quả bóng đá trận Barrow vs Hornchurch, 21:00 ngày 15/08/2026
National League (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Barrow 1 Kết thúc HT 0-0 2
Hornchurch
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Holke Street Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Barrow | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| Paul Kalambayi | 46' | |
| 57' | ⚽ 0 - 2 Joseph Kizzi | |
| 61' | ⚽ 0 - 3 Henry Hearn(Assists:Henry Sandat) (Kiến tạo: Henry Sandat) | |
| Innes Cameron 1 - 3 ⚽ | 76' | |
| Xavier Benjamin | 90' | |
| 90' | Bobby Kelman | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 12 |
Chủ = Barrow · Khách = Hornchurch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barrow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Barrow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 23 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 23 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Hornchurch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 23 | 12 | 11 | 81 | 64 | 81 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 12 | 7 | 4 | 39 | 25 | 43 | 10 |
| Sân khách | 23 | 11 | 5 | 7 | 42 | 39 | 38 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Barrow
BTTHTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hartlepool United | 2-0 (1-0) | Barrow | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | Barrow | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Barrow | 2-0 (1-0) | Blackpool | - | - | T |
| 22/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Barrow | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Barrow | 4-3 (0-2) | Mansfield Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Barrow | 2-0 (2-0) | Workington | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Holker Old Boys | 0-2 (0-0) | Barrow | - | - | T |
| 02/05/26 | Barrow | 1-2 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Cambridge United | 3-0 (1-0) | Barrow | -1.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Barrow | 1-3 (0-2) | Walsall | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Barrow | 3-2 (0-0) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Barnet | 3-2 (1-1) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Barrow | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Grimsby Town | 5-0 (2-0) | Barrow | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Salford City | 3-1 (1-0) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barrow | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Barrow | 0-2 (0-1) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Cheltenham Town | 2-2 (1-1) | Barrow | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Hornchurch
TTBTHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hornchurch | 3-0 (3-0) | Kidderminster Harriers | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Hornchurch | 2-0 (1-0) | Coventry U21 | - | - | T |
| 29/07/26 | Enfield Town | 4-2 (2-0) | Hornchurch | +0.75 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Hornchurch | 3-1 (3-1) | Tottenham U21 | - | - | T |
| 18/07/26 | Hornchurch | 1-1 (1-0) | Norwich City U21 | - | - | H |
| 15/07/26 | Hornchurch | 3-0 (1-0) | Millwall U21 | - | - | T |
| 11/07/26 | Redbridge | 0-3 (0-1) | Hornchurch | - | - | T |
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Hornchurch | 2-2 (1-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Hornchurch | 2-0 (0-0) | Weston Super Mare | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Chippenham Town | 1-3 (0-0) | Hornchurch | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Hornchurch | 3-3 (1-2) | Chelmsford City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hornchurch | 1-0 (0-0) | Ebbsfleet United | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Maidstone United | 5-4 (4-4) | Hornchurch | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Farnborough Town | 2-2 (0-1) | Hornchurch | +0.25 | 3 | H |
| 25/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-1) | Hornchurch | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Hornchurch | 0-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Bath City | 2-2 (0-2) | Hornchurch | +0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
114
Sút cầu môn
53
Tấn công
12779
Tấn công nguy hiểm
10270
Sút ngoài cầu môn
61
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
02
Quả ném biên
1623
So Sánh Sức Mạnh
44 56
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barrow (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hornchurch (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barrow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Hornchurch (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barrow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 2005 |
| Holke Street Stadium | Sân nhà | basketball court |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Andrew Whing | HLV | |
| Barrow-in-Furness | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.25 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.76 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.65 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.40 ↓ | 3.80 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.80 | 6.60 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.62 ↑ | 1.03 ↓ | 5.47 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.65 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.40 ↓ | 3.80 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 3.65 | 4.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.30 ↓ | 3.30 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.54 | 4.92 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.38 ↓ | 4.14 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.02 | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.96 | 5.85 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 53.00 ↑ | 8.05 ↑ | 1.05 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.75 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | 0.82 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.72 | 7.67 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 30.64 ↑ | 5.23 ↑ | 1.19 ↓ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.55 | 7.80 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.33 ↓ | 1.25 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 8.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 3.75 ↓ | 1.33 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.