Kết quả bóng đá trận Barwell vs Mickleover Sports, 21:00 ngày 22/08/2026
Cúp FA Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Barwell 1 Kết thúc HT 0-0 2
Mickleover Sports
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Barwell | Phút | |
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 65' | ||
| 66' | ⚽ 0 - 1 | |
| 75' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 23 | 15 |
| Điểm | 4 | 9 | 7 | 17 |
Chủ = Barwell · Khách = Mickleover Sports
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barwell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 5 (11%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 16 (35%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Barwell 4 (36%)Hòa 2 (18%)Mickleover Sports 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/24 | Mickleover Sports | 2-1 (0-1) | Barwell | - | - | B |
| 07/10/23 | Barwell | 2-2 (1-1) | Mickleover Sports | - | - | H |
| 26/09/23 | Barwell | 1-2 (0-1) | Mickleover Sports | - | - | B |
| 18/03/23 | Mickleover Sports | 2-3 (0-3) | Barwell | - | - | T |
| 15/10/22 | Barwell | 2-5 (1-2) | Mickleover Sports | - | - | B |
| 28/04/18 | Mickleover Sports | 3-3 (1-3) | Barwell | - | - | H |
| 27/09/17 | Barwell | 2-1 (1-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 15/04/17 | Mickleover Sports | 4-1 (4-1) | Barwell | - | - | B |
| 24/08/16 | Barwell | 2-1 (2-1) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 28/12/15 | Barwell | 2-4 (1-1) | Mickleover Sports | - | - | B |
| 31/08/15 | Mickleover Sports | 1-3 (1-1) | Barwell | - | - | T |
Thành tích gần đây — Barwell
HTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Barwell | 1-1 (1-1) | Rushden Diamonds | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Quorn | 1-2 (1-2) | Barwell | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Barwell | 3-1 (0-1) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 18/04/26 | Barwell | 0-3 (0-1) | Bury Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Needham Market | 2-1 (0-1) | Barwell | - | - | B |
| 06/04/26 | Barwell | 0-2 (0-2) | Spalding United | - | - | B |
| 03/04/26 | Alvechurch | 2-1 (0-1) | Barwell | - | - | B |
| 28/03/26 | Barwell | 2-5 (1-4) | Kettering Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Barwell | 2-4 (2-0) | Sudbury | - | - | B |
| 14/03/26 | Worcester City | 2-1 (1-1) | Barwell | - | - | B |
| 07/03/26 | Barwell | 0-1 (0-1) | Royston Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Barwell | - | - | B |
| 24/02/26 | Barwell | 2-6 (1-5) | Halesowen Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Barwell | 2-1 (1-1) | Stamford | - | - | T |
| 14/02/26 | Redditch United | 5-2 (3-1) | Barwell | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Barwell | 2-3 (1-1) | Leiston FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Barwell | - | - | B |
| 24/01/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-0 (0-0) | Barwell | - | - | B |
| 17/01/26 | Barwell | 0-2 (0-1) | Real Bedford | - | - | B |
| 03/01/26 | Spalding United | 3-0 (1-0) | Barwell | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mickleover Sports
TTBHBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Nuneaton Borough | 1-3 (1-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 08/08/26 | Winsford United | 0-2 (0-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 29/07/26 | Worksop Town | 1-0 (0-0) | Mickleover Sports | - | - | B |
| 28/03/26 | Mickleover Sports | 3-3 (0-1) | Boldmere St Michaels | - | - | H |
| 11/03/26 | Anstey Nomads | 3-1 (1-0) | Mickleover Sports | - | - | B |
| 05/02/26 | Lichfield City | 2-0 (1-0) | Mickleover Sports | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/01/26 | Mickleover Sports | 3-2 (0-1) | Loughborough University | +1 | 2.75 | T |
| 05/11/25 | Mickleover Sports | 2-2 (1-1) | Sutton Coldfield Town | - | - | H |
| 01/11/25 | Mickleover Sports | 1-0 (1-0) | Shepshed Dynamo | - | - | T |
| 15/10/25 | Basford Utd | 1-2 (0-2) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 13/09/25 | Mickleover Sports | 3-1 (2-0) | Bourne Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Mickleover Sports | 2-3 (1-1) | Basford Utd | - | - | B |
| 25/08/25 | Loughborough University | 1-0 (1-0) | Mickleover Sports | - | - | B |
| 13/08/25 | Mickleover Sports | 0-2 (0-2) | Long Eaton Utd | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/25 | Mickleover Sports | 2-0 (2-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 21/04/25 | Ashton United | 2-0 (0-0) | Mickleover Sports | - | - | B |
| 19/04/25 | Mickleover Sports | 1-0 (1-0) | leek Town | - | - | T |
| 12/04/25 | Hebburn Town | 1-1 (1-1) | Mickleover Sports | - | - | H |
| 05/04/25 | Mickleover Sports | 1-1 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 29/03/25 | Workington | 3-0 (1-0) | Mickleover Sports | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
412
Sút cầu môn
34
Tấn công
8469
Tấn công nguy hiểm
2426
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barwell (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Mickleover Sports (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barwell (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Mickleover Sports (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barwell | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.13 | 1.04 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 ↓ | 2.55 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.64 | 2.98 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.58 ↓ | 2.45 ↓ | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.60 ↑ | 2.37 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.53 | 2.86 | 0.74 | 2.75 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.79 ↑ | 2.36 ↓ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.60 ↑ | 2.35 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.13 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.53 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.75 ↑ | 2.41 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.19 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.