Kết quả bóng đá trận Barwell vs Rushden Diamonds, 01:45 ngày 11/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 11/08/2026
Barwell 1 Kết thúc HT 1-1 1
Rushden Diamonds
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Barwell | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 20' | ||
| 41' | ||
| 42' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 67' | ||
| 68' | ||
| 75' | ||
| 83' | ||
| 84' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 10 | 8 |
Chủ = Barwell · Khách = Rushden Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barwell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 9 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 17 (35%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Barwell 3 (27%)Hòa 4 (36%)Rushden Diamonds 4 (36%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/23 | Rushden Diamonds | 0-1 (0-1) | Barwell | - | - | T |
| 24/09/22 | Barwell | 1-2 (0-1) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 12/02/22 | Barwell | 1-2 (0-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 20/10/21 | Rushden Diamonds | 0-1 (0-0) | Barwell | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/09/20 | Rushden Diamonds | 1-1 (0-1) | Barwell | - | - | H |
| 04/01/20 | Rushden Diamonds | 3-1 (1-0) | Barwell | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/08/19 | Barwell | 0-2 (0-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 23/03/19 | Barwell | 1-1 (0-0) | Rushden Diamonds | - | - | H |
| 13/10/18 | Rushden Diamonds | 1-1 (1-1) | Barwell | - | - | H |
| 28/10/15 | Rushden Diamonds | 0-1 (0-0) | Barwell | - | - | T |
| 24/10/15 | Barwell | 2-2 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | H |
Thành tích gần đây — Barwell
TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Quorn | 1-2 (1-2) | Barwell | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Barwell | 3-1 (0-1) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 18/04/26 | Barwell | 0-3 (0-1) | Bury Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Needham Market | 2-1 (0-1) | Barwell | - | - | B |
| 06/04/26 | Barwell | 0-2 (0-2) | Spalding United | - | - | B |
| 03/04/26 | Alvechurch | 2-1 (0-1) | Barwell | - | - | B |
| 28/03/26 | Barwell | 2-5 (1-4) | Kettering Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Barwell | 2-4 (2-0) | Sudbury | - | - | B |
| 14/03/26 | Worcester City | 2-1 (1-1) | Barwell | - | - | B |
| 07/03/26 | Barwell | 0-1 (0-1) | Royston Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Barwell | - | - | B |
| 24/02/26 | Barwell | 2-6 (1-5) | Halesowen Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Barwell | 2-1 (1-1) | Stamford | - | - | T |
| 14/02/26 | Redditch United | 5-2 (3-1) | Barwell | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Barwell | 2-3 (1-1) | Leiston FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Barwell | - | - | B |
| 24/01/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-0 (0-0) | Barwell | - | - | B |
| 17/01/26 | Barwell | 0-2 (0-1) | Real Bedford | - | - | B |
| 03/01/26 | Spalding United | 3-0 (1-0) | Barwell | - | - | B |
| 27/12/25 | Barwell | 2-2 (1-0) | Quorn | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Rushden Diamonds
TBHBBTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kimberley Miners Welfare | 0-5 (0-0) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 25/07/26 | Rushden Diamonds | 1-2 (0-1) | Banbury United | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-2) | Milton Keynes Irish | +0.5 | 3 | H |
| 28/03/26 | Bedworth United | 2-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 21/03/26 | Loughborough University | 3-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 11/03/26 | Rushden Diamonds | 2-1 (1-1) | Coventry Sphinx | - | - | T |
| 24/01/26 | Long Eaton Utd | 3-1 (2-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 21/01/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-1) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 01/01/26 | Corby Town | 1-3 (0-1) | Rushden Diamonds | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/11/25 | Carlton Town | 3-2 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 01/11/25 | Boldmere St Michaels | 0-1 (0-0) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 29/10/25 | Sutton Coldfield Town | 5-3 (3-2) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 25/10/25 | Harborough Town | 4-1 (2-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 08/10/25 | St Neots Town | 3-2 (1-0) | Rushden Diamonds | 0 | 2.75 | B |
| 04/10/25 | Rushden Diamonds | 3-1 (1-1) | Malvern Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Coleshill Town | 3-4 (1-3) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 06/09/25 | Bern | 0-2 (0-2) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 30/08/25 | Anstey Nomads | 3-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 23/07/25 | Cambridge City | 1-2 (1-1) | Rushden Diamonds | 0 | 3 | T |
| 05/03/25 | Rushden Diamonds | 0-3 (0-0) | Quorn | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1019
Sút cầu môn
57
Tấn công
7470
Tấn công nguy hiểm
3343
Sút ngoài cầu môn
512
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B4T4 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barwell (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Rushden Diamonds (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rushden Diamonds (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barwell | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992/5/1 | |
| Sân nhà | Nene Park | |
| 0 | Sức chứa | 6441 |
| HLV | ||
| Khu vực | Rushden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.60 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 2.90 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | 0.61 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.55 | 2.98 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.27 | 3.01 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.20 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.69 | 3.16 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.70 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.00 | 0.78 | 3.00 | 0.75 | 0.82 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 6.74 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.70 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.29 | 2.39 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 9.52 ↑ | 1.13 ↓ | 7.19 ↑ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.75 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.16 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.