Kết quả bóng đá trận Basake Holy Stars FC vs Ashanti Gold, 22:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Ghana · 22:00 ngày 20/09/2026
Basake Holy Stars FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ashanti Gold
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 5 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Basake Holy Stars FC · Khách = Ashanti Gold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Basake Holy Stars FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Basake Holy Stars FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 7 | 14 | 30 | 39 | 46 | 11 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 2 | 3 | 23 | 11 | 38 | 7 |
| Sân khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 7 | 28 | 8 | 17 |
Ashanti Gold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Basake Holy Stars FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Ashanti Gold (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Basake Holy Stars FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.75 | 2.80 | 0.61 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.75 | 2.80 | 0.60 ↓ | 2.00 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.85 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.00 | 2.95 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.10 ↑ | 2.97 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.88 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 | 3.00 | 2.87 ↓ | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.