Kết quả bóng đá trận Basel vs FC Barcelona, 21:30 ngày 16/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:30 ngày 16/08/2026
Basel 2 Kết thúc HT 1-1 5
FC Barcelona
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: St. Jakob-Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Basel
FC Barcelona
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
🎯 Dứt điểm - Eric Garcia (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Xavi Espart (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Andreas Christensen (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aaron Malouda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aaron Malouda (chân phải) — chệch khung thành
34'
⚽ BÀN THẮNG - Karim Adeyemi 0-1, kiến tạo: Raphael Dias Belloli
34'
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân trái) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jonas Harder
42'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jean Doucoure (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jean Doucoure 1-1, kiến tạo: Jonas Harder
45+2'
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân trái) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Giacomo Koloto, ra Albian Ajeti
🔁 Thay người: vào Noah Kakor, ra Becir Omeragic
46'
🔁 Thay người: vào Jules Kounde, ra Eric Garcia
46'
🔁 Thay người: vào Wojciech Szczesny, ra Joan Garcia Pons
46'
🔁 Thay người: vào Hamza Abdelkarim, ra Anthony Gordon
46'
🔁 Thay người: vào Jordi Pesquer, ra Alejandro Balde
47'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
49'
⚽ BÀN THẮNG - Hamza Abdelkarim 1-2
49'
🎯 Dứt điểm - Hamza Abdelkarim (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Philip Otele (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) Post
54'
🎯 Dứt điểm - Hamza Abdelkarim (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Moyo-Ola Uruejoma, ra Metinho
64'
🔁 Thay người: vào Dani Olmo, ra Fermin Lopez
64'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Lamine Yamal, ra Raphael Dias Belloli
🟨 Thẻ vàng - Aaron Malouda
69'
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Pau Cubarsi, ra Andreas Christensen
71'
🔁 Thay người: vào Brian Farinas, ra Marc Bernal
🔁 Thay người: vào Ludwig Malachowski Thorell, ra Jean Doucoure
🔁 Thay người: vào Kazeem Aderemi Olaigbe, ra Philip Otele
🎯 Dứt điểm - Jonas Harder (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân trái) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Jesse Bisiwu, ra Xavi Espart
79'
🔁 Thay người: vào Ebrima Tunkara, ra Karim Adeyemi
79'
🎯 Dứt điểm - Hamza Abdelkarim (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
81'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lamine Yamal 1-3
81'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kazeem Aderemi Olaigbe 2-3
🎯 Dứt điểm - Kazeem Aderemi Olaigbe (chân phải) — vào lưới
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Ebrima Tunkara (chân trái) — bị chặn
89'
⚽ BÀN THẮNG - Jesse Bisiwu 2-4, kiến tạo: Dani Olmo
89'
🎯 Dứt điểm - Jesse Bisiwu (chân phải) — vào lưới
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Jesse Bisiwu 2-5, kiến tạo: Lamine Yamal
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jesse Bisiwu (chân phải) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-5)
Diễn biến trận đấu
| Basel | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Karim Adeyemi(Assists:Raphael Dias Belloli) (Kiến tạo: Raphael Dias Belloli) | |
| Jonas Harder | 41' | |
| Jean Doucoure(Assists:Jonas Harder) (Kiến tạo: Jonas Harder) 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Giacomo Koloto ▼ Albian Ajeti | 46' ⇄ | |
| ▲ Noah Kakor ▼ Becir Omeragic | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Wojciech Szczesny ▼ Joan Garcia Pons | |
| 46' ⇄ | ▲ Hamza Abdelkarim ▼ Anthony Gordon | |
| 46' ⇄ | ▲ Jules Kounde ▼ Eric Garcia | |
| 46' ⇄ | ▲ Jordi Pesquer ▼ Alejandro Balde | |
| 49' | ⚽ 1 - 2 Hamza Abdelkarim | |
| ▲ Moyo-Ola Uruejoma ▼ Metinho | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Dani Olmo ▼ Fermin Lopez | |
| 65' ⇄ | ▲ Lamine Yamal ▼ Raphael Dias Belloli | |
| Aaron Malouda | 67' | |
| 71' ⇄ | ▲ Pau Cubarsi ▼ Andreas Christensen | |
| 71' ⇄ | ▲ Brian Farinas ▼ Marc Bernal | |
| ▲ Ludwig Malachowski Thorell ▼ Jean Doucoure | 74' ⇄ | |
| ▲ Kazeem Aderemi Olaigbe ▼ Philip Otele | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jesse Bisiwu ▼ Xavi Espart | |
| 79' ⇄ | ▲ Ebrima Tunkara ▼ Karim Adeyemi | |
| 81' | ⚽ 1 - 3 Lamine Yamal | |
| Kazeem Aderemi Olaigbe 2 - 3 ⚽ | 84' | |
| 89' | ⚽ 2 - 4 Jesse Bisiwu(Assists:Dani Olmo) (Kiến tạo: Dani Olmo) | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 5 Jesse Bisiwu(Assists:Lamine Yamal) (Kiến tạo: Lamine Yamal) | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 14 | 24 | 38 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 23 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 27 |
Chủ = Basel · Khách = FC Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Basel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (60%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Basel 0 (0%)Hòa 1 (50%)FC Barcelona 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/08 | FC Barcelona | 1-1 (0-0) | Basel | -2.75 | 3.5 | H |
| 23/10/08 | Basel | 0-5 (0-3) | FC Barcelona | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Basel
TTBTHHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Courtetelle | 1-6 (0-4) | Basel | - | - | T |
| 09/08/26 | Basel | 4-2 (2-0) | Thun | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Basel | 0-1 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Servette | 0-1 (0-0) | Basel | 0 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | B |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | Basel | 1-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Barcelona
BTHTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | - | - | B |
| 09/08/26 | FC Barcelona | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 01/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | +1 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-1) | CE Europa | - | - | T |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Alaves | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | +1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Celta Vigo | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | RCD Espanyol | +2 | 3.75 | T |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | +1 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | +1 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | FC Barcelona | 5-2 (3-1) | Sevilla | +2 | 3.75 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
| 08/03/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Basel
FC Barcelona
49Renato3Nicolas Vouilloz4Becir Omeragic27Kevin Ruegg42Evann Senaya5Metinho41Jean Doucoure44Jonas Harder7Philip Otele17Aaron Malouda23CAlbian Ajeti1Joan Garcia Pons3Alejandro Balde15Andreas Christensen18Gerard Martin24Eric Garcia12Xavi Espart22Marc Bernal14Karim Adeyemi16Fermin Lopez17Anthony Gordon11CRaphael Dias Belloli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Nicolas Vouilloz5.3
- 4Becir Omeragic▼ Rời sân 46'6.6
- 5Metinho▼ Rời sân 61'6.9
- 7Philip Otele▼ Rời sân 74'6.3
- 17Aaron Malouda🟨 Thẻ vàng 67'6.7
- 23Albian Ajeti C▼ Rời sân 46'6.5
- 27Kevin Ruegg6.2
- 41Jean Doucoure⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 74'7.4
- 42Evann Senaya6.1
- 44Jonas Harder🎯 Kiến tạo 43' · 🟨 Thẻ vàng 41'6.2
- 49Renato6
Khách · 4231
- 1Joan Garcia Pons▼ Rời sân 46'6.5
- 3Alejandro Balde▼ Rời sân 46'6.5
- 11Raphael Dias Belloli C🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 65'6.8
- 12Xavi Espart▼ Rời sân 79'7.1
- 14Karim Adeyemi⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 79'7.8
- 15Andreas Christensen▼ Rời sân 71'7
- 16Fermin Lopez▼ Rời sân 64'6.2
- 17Anthony Gordon▼ Rời sân 46'6.5
- 18Gerard Martin7.1
- 22Marc Bernal▼ Rời sân 71'6.8
- 24Eric Garcia▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
624
Sút cầu môn
26
Tấn công
57100
Tấn công nguy hiểm
2471
Sút ngoài cầu môn
411
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
276695
TL chuyền bóng thành công
78%92%
Phạm lỗi
127
Việt vị
40
Cứu thua
10
Tắc bóng
414
Quả ném biên
1514
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
14.16
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Basel (22 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Basel (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Basel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41Jean Doucoure Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 10/12 | 0 | ||
| 5Metinho Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 17Aaron Malouda Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 4/9 | 1 | 🟨 | ||
| 4Becir Omeragic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 23Albian Ajeti Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 7Philip Otele Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 27Kevin Ruegg Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 44Jonas Harder Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1 | 1/0 | 21/27 | 5 | 🟨 | |
| 42Evann Senaya Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 49Renato Thủ môn | 6 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 3Nicolas Vouilloz Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 35/43 | 2 | |||
| 11Kazeem Aderemi Olaigbe (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 1/1 | 5/7 | 1 | ||
| 8Ludwig Malachowski Thorell (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 98Moyo-Ola Uruejoma (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 3 | |||
| 37Giacomo Koloto (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/13 | 0 | |||
| 43Noah Kakor (dự bị) | 5.5 | 0/0 | 10/14 | 0 |
FC Barcelona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Karim Adeyemi Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 3/2 | 36/40 | 2 | ||
| 18Gerard Martin Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 114/119 | 0 | |||
| 12Xavi Espart Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 52/55 | 4 | |||
| 15Andreas Christensen Trung vệ | 7 | 1/0 | 72/74 | 3 | |||
| 11Raphael Dias Belloli Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 5/0 | 20/26 | 1 | ||
| 22Marc Bernal Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 53/58 | 2 | |||
| 24Eric Garcia Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 56/61 | 1 | |||
| 17Anthony Gordon Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 28/29 | 1 | |||
| 1Joan Garcia Pons Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 3Alejandro Balde Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 37/38 | 2 | |||
| 16Fermin Lopez Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/0 | 27/34 | 1 | |||
| 27Jesse Bisiwu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 2 | 2/2 | 3/4 | 1 | ||
| 10Lamine Yamal (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1 | 3/1 | 15/16 | 0 | |
| 23Jules Kounde (dự bị) Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 28/30 | 4 | |||
| 9Hamza Abdelkarim (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 3/1 | 8/9 | 1 | ||
| 20Dani Olmo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 0/0 | 15/17 | 0 | ||
| 5Pau Cubarsi (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 13Wojciech Szczesny (dự bị) Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 28Ebrima Tunkara (dự bị) | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 26Jordi Pesquer (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 21Brian Farinas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 13/14 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Basel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893/11/15 | Thành lập | 1899-11-29 |
| St. Jakob-Park | Sân nhà | Spotify Camp Nou |
| 42500 | Sức chứa | 99354 |
| Stephan Lichtsteiner | HLV | Hansi Flick |
| Basel | Khu vực | Barcelona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.30 | 5.10 | 1.30 | 0.93 | 3.75 | 0.79 | 0.95 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 6.30 | 5.10 | 1.30 | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.30 | 5.70 | 1.34 | 0.95 | 3.75 | 0.80 | 0.78 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.67 | 0.91 | 3.25 | 0.77 | 0.80 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 5.10 | 1.31 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.81 | -1.75 | 1.03 |
| Live | 208.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.33 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 7.00 | 5.75 ↑ | 1.30 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 4.20 | 1.80 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.40 ↑ | 6.20 ↑ | 1.29 ↓ | 0.94 ↓ | 4.00 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 5.10 | 1.31 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.81 | -1.75 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.60 | 5.40 | 1.27 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 5.10 | 1.30 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 0.80 | -1.75 | 1.04 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.40 | 5.25 | 1.29 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.83 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 89.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.75 | 1.29 | 0.94 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.76 | 4.25 | 1.55 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.91 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 30.41 ↑ | 8.66 ↑ | 1.09 ↓ | 2.66 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.59 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.20 | 8.35 | 1.08 | 1.15 | 4.50 | 0.59 | 0.69 | -2.50 | 0.99 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.09 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 2.93 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 3.15 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.35 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.