Kết quả bóng đá trận Basel vs Thun, 21:30 ngày 09/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 09/08/2026
Basel
4 Kết thúc HT 2-0 2
Thun
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: St. Jakob-Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Basel Phút Thun
Asane Sow(Assists:Kazeem Aderemi Olaigbe) (Kiến tạo: Kazeem Aderemi Olaigbe) 1 - 0 4'
Asane Sow(Assists:Leo Leroy) (Kiến tạo: Leo Leroy) 2 - 0 31'
38' Nils Reichmuth
HT 2-0
46' ▲ Justin Roth ▼ Nassim Zoukit
46' ▲ Marc Gutbub ▼ Simon Lengen
Zan Celar(Assists:Asane Sow) (Kiến tạo: Asane Sow) 3 - 0 53'
54' ▲ Nico Maier ▼ Nils Reichmuth
▲ Philip Otele ▼ Kazeem Aderemi Olaigbe60'
▲ Xherdan Shaqiri ▼ Ludwig Malachowski Thorell60'
61' Fabio Fehr
67' ▲ Michael Heule ▼ Fabio Fehr
73' 3 - 1 Layton Stewart(Assists:Marc Gutbub) (Kiến tạo: Marc Gutbub)
74' ▲ Brighton Labeau ▼ Layton Stewart
▲ Giacomo Koloto ▼ Zan Celar75'
Xherdan Shaqiri(Assists:Asane Sow) (Kiến tạo: Asane Sow) 4 - 1 75'
Leo Leroy 88'
▲ Jonas Harder ▼ Becir Omeragic89'
▲ Nicolas Vouilloz ▼ Moussa Cisse89'
90+1' 4 - 2 Brighton Labeau(Assists:Dorian Derbaci) (Kiến tạo: Dorian Derbaci)
90+2' Justin Roth
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 00 22
Bại 12 45
Ghi bàn 128 2020
Mất bàn 810 1926
Điểm 63 1411

Chủ = Basel · Khách = Thun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Basel (12)Hiệp 1 / Cả trậnThun (14)
3 (25%)Thắng/Thắng5 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (17%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Basel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015365
Sân nhà21014335
Sân khách11001034
6 gần622266--

Thun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310251139
Sân nhà100106012
Sân khách21015536
6 gần62221012--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Basel 12 (60%)Hòa 3 (15%)Thun 5 (25%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5T
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8-0.53.5B
SUI SL01/02/26Basel1-2 (0-1)Thun4-6+0.53.25B
SUI SL13/09/25Thun1-3 (0-2)Basel4-4+0.53.25T
INT CF11/01/25Basel2-0 (0-0)Thun5-6+1.253T
INT CF27/06/21Basel2-3 (2-3)Thun4-4+1.53.5B
INT CF09/01/21Basel2-2 (2-2)Thun7-5+1.53.25H
SUI SL01/08/20Thun0-0 (0-0)Basel4-1+0.753.25H
SUI SL16/02/20Basel0-1 (0-0)Thun14-2+1.53.25B
SUI SL20/10/19Basel3-1 (0-0)Thun3-3+1.753.25T
SUI SL04/08/19Thun2-3 (1-1)Basel4-4+0.753T
SUI SL23/05/19Thun1-2 (0-0)Basel12-403T
SUI Cup19/05/19Thun1-2 (0-1)Basel7-7+0.753T
SUI SL03/03/19Basel3-1 (2-0)Thun5-3+0.753T
SUI SL11/11/18Thun4-2 (1-2)Basel3-4+0.53.25B
SUI SL02/09/18Basel1-1 (1-1)Thun9-3+13H
SUI SL29/04/18Basel6-1 (2-1)Thun8-1+1.53T
SUI SL11/02/18Thun0-2 (0-1)Basel7-5+13T
SUI SL22/10/17Basel2-1 (1-0)Thun6-3+1.53T
SUI SL06/08/17Thun0-3 (0-2)Basel9-5+0.753T

Thành tích gần đây — Basel

BTHHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL01/08/26Basel0-1 (0-0)Lausanne Sports7-4+0.253B
SUI SL25/07/26Servette0-1 (0-0)Basel11-503.25T
INT CF18/07/26Basel0-0 (0-0)Juventus3-3-0.53H
INT CF11/07/26Basel2-2 (0-0)Winterthur---H
INT CF08/07/26Basel0-3 (0-1)Yverdon---B
INT CF26/06/26FC Rapperswil-Jona0-3 (0-1)Basel3-4+1.253.5T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5-0.53.25B
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25B
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6-0.53.5B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8-0.53.5B
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---B
SUI SL22/03/26Winterthur0-2 (0-1)Basel5-3+0.753.25T
SUI SL15/03/26Basel3-1 (1-0)Servette6-3+0.253T
SUI SL08/03/26St. Gallen3-0 (3-0)Basel5-4-0.253.25B
SUI SL06/03/26Basel1-0 (0-0)Grasshopper4-9+13.25T
SUI SL01/03/26Lausanne Sports1-2 (0-1)Basel5-603T
SUI SL22/02/26Luzern4-2 (1-1)Basel7-503.25B

Thành tích gần đây — Thun

TBHTHBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL07/08/26Thun3-0 (2-0)Vikingur Reykjavik6-4+1.53.25T
SUI SL02/08/26Thun0-6 (0-3)Young Boys4-503.25B
UEFA CL29/07/26Dinamo Zagreb2-2 (0-2)Thun11-1-1.252.75H
SUI SL26/07/26Luzern1-3 (1-1)Thun12-6-0.253.5T
UEFA CL22/07/26Thun1-1 (1-0)Dinamo Zagreb9-5-0.52.75H
INT CF11/07/26Thun1-2 (0-0)SV Waldhof Mannheim4-3--B
INT CF11/07/26Thun1-1 (1-1)SV Elversberg3-9--H
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9-0.253.5H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2+0.53.25B
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3-0.53B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5B
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5+0.53B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8+0.53.5T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9+0.53B
SUI SL15/03/26Thun5-1 (2-1)Grasshopper8-5+13T
SUI SL08/03/26Young Boys1-2 (1-0)Thun3-703.25T
SUI SL06/03/26Thun2-2 (0-1)St. Gallen6-4+0.253H
SUI SL01/03/26Thun2-1 (2-1)Luzern9-5+0.53.25T

Đội hình

BaselThun
13Mirko Salvi6Keigo Tsunemoto24CFlavius Daniliuc29Moussa Cisse55Akpe Victory4Becir Omeragic8Ludwig Malachowski Thorell22Leo Leroy9Zan Celar11Kazeem Aderemi Olaigbe18Asane Sow1Niklas Steffen5Nicolas Burgy19CJan Bamert37Lucien Dahler47Fabio Fehr8Fabio Saiz13Nassim Zoukit21Dorian Derbaci70Nils Reichmuth11Layton Stewart80Simon Lengen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
68
124
Tấn công nguy hiểm
36
27
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
390
432
TL chuyền bóng thành công
79%
80%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
3
1
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
23
18
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
29
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
0.64
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Basel (16 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Thun (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Basel (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thun (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
BaselThun

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
BaselThun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
32
Thắng 1
35
Hòa
14
Thua 1
94
Thua 2+
BaselThun

Basel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Asane Sow
Tiền đạo
9.6228/417/241
4Becir Omeragic
Trung vệ
7.30/018/254
9Zan Celar
Tiền đạo
7.312/27/100
55Akpe Victory
Trung vệ
7.30/048/562
11Kazeem Aderemi Olaigbe
Tiền đạo cánh trái
7.210/08/130
8Ludwig Malachowski Thorell
Tiền vệ trung tâm
7.20/023/272
6Keigo Tsunemoto
Hậu vệ phải
7.10/044/524
29Moussa Cisse
Hậu vệ trái
6.90/036/415
24Flavius Daniliuc
Trung vệ
6.40/045/500
22Leo Leroy
Tiền vệ phòng ngự
6.111/019/252🟨
13Mirko Salvi
Thủ môn
5.80/017/320
37Giacomo Koloto (dự bị)
Tiền đạo
6.90/04/51
7Philip Otele (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/07/101
10Xherdan Shaqiri (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.611/112/140
3Nicolas Vouilloz (dự bị)
Trung vệ
-0/02/30
44Jonas Harder (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/31

Thun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Nicolas Burgy
Trung vệ
6.91/067/800
70Nils Reichmuth
Tiền vệ phải
6.84/010/201🟨
11Layton Stewart
Tiền đạo
6.712/17/91
8Fabio Saiz
Tiền vệ
6.70/040/454
21Dorian Derbaci
Tiền vệ phòng ngự
6.611/014/190
13Nassim Zoukit
Tiền vệ phòng ngự
6.51/037/452
19Jan Bamert
Trung vệ
6.10/046/542
47Fabio Fehr
Hậu vệ phải
6.10/018/282🟨
37Lucien Dahler
Hậu vệ phải
5.90/026/343
80Simon Lengen
Tiền đạo
5.90/01/50
1Niklas Steffen
Thủ môn
50/035/390
96Brighton Labeau (dự bị)
Tiền đạo
7.211/11/20
33Marc Gutbub (dự bị)
Tiền đạo
711/03/30
27Michael Heule (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/08/101
30Nico Maier (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/07/91
16Justin Roth (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.31/026/300🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Basel Thông tin Thun
1893/11/15 Thành lập 1898
St. Jakob-Park Sân nhà Arena Thun
42500 Sức chứa 7250
Stephan Lichtsteiner HLV Gian-Luca Privitelli
Basel Khu vực Thun
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.873.853.050.833.250.890.870.500.91
Live2.02 ↑3.80 ↓2.75 ↓1.40 ↑5.500.30 ↓0.56 ↓0.001.20 ↑
EasybetsSớm2.023.803.200.893.250.930.990.500.83
Live1.02 ↓23.00 ↑79.00 ↑4.50 ↑6.500.04 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.833.903.400.853.250.940.870.500.92
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.60 ↑5.500.26 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm1.953.903.200.903.250.960.950.500.93
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑3.22 ↑5.500.23 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.003.853.351.053.500.751.000.500.80
Live1.01 ↓18.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑6.500.03 ↓1.05 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.943.753.250.803.250.87---
Live1.06 ↓11.32 ↑44.41 ↑5.99 ↑6.500.08 ↓---
12betSớm1.953.903.200.903.250.960.950.500.93
Live1.01 ↓12.00 ↑203.00 ↑4.16 ↑6.500.16 ↓0.63 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm2.004.003.050.953.250.921.000.500.88
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑6.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.043.603.000.933.250.951.040.500.86
Live1.07 ↓10.00 ↑21.00 ↑5.55 ↑6.500.10 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.013.743.020.923.250.941.010.500.87
Live1.07 ↓10.90 ↑37.00 ↑3.12 ↑5.500.22 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.853.603.200.402.501.70---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.903.803.350.843.250.900.920.500.82
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑13.49 ↑6.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.893.933.570.833.250.970.900.500.92
Live1.09 ↓10.37 ↑30.84 ↑3.80 ↑6.500.19 ↓0.70 ↓0.001.17 ↑
HK Jockey ClubSớm1.544.054.200.883.250.820.800.750.97
Live1.04 ↓8.50 ↑30.00 ↑4.40 ↑5.750.10 ↓0.76 ↓0.251.02 ↑
BwinSớm1.933.803.401.003.500.70---
Live1.01 ↓101.00 ↑451.00 ↑0.75 ↓5.500.98 ↑---
1xBetSớm1.943.903.441.053.500.730.470.001.50
Live1.02 ↓19.00 ↑67.00 ↑4.31 ↑6.500.16 ↓0.74 ↑0.001.10 ↓
SNAISớm1.904.003.40------
Live1.80 ↓4.25 ↑3.60 ↑------
Bet 365Sớm1.903.903.400.883.250.930.900.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.40 ↑6.500.12 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.003.603.101.053.500.730.950.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑6.500.01 ↓0.78 ↓0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Basel+1/2001
Thun-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).