Kết quả bóng đá trận Bastia vs Versailles 78, 01:45 ngày 21/08/2026
Championnat National · 01:45 ngày 21/08/2026
Bastia 2 Kết thúc HT 1-2 3
Versailles 78
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade Armand Cesari Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Bastia | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Raphael Calvet(Assists:Shelton Guillaume) (Kiến tạo: Shelton Guillaume) | |
| Clement Rodrigues(Assists:Joachim Eickmayer) (Kiến tạo: Joachim Eickmayer) 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| Jeremy Sebas | 21' | |
| Noah Zilliox | 26' | |
| 28' | Jeremi Santini | |
| 33' | Ali Ouchen | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 2 Jeremi Santini(Assists:Romain Basque) (Kiến tạo: Romain Basque) | |
| Isaac Monnier | 45+4' | |
| HT 1-2 | ||
| Gustave Akueson | 56' | |
| 67' | ⚽ 1 - 3 Romain Basque | |
| Felix Tomi(Assists:Isaac Monnier) (Kiến tạo: Isaac Monnier) 2 - 3 ⚽ | 77' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Bastia · Khách = Versailles 78
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bastia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Bastia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Versailles 78
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Bastia
TBHHHBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aubagne | 0-1 (0-1) | Bastia | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Bastia | 0-2 (0-1) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Bastia | 2-2 (0-2) | FC Annecy | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Bastia | 1-1 (0-0) | Aubagne | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Aubagne | - | - | H |
| 10/07/26 | Rodez Aveyron | 5-3 (3-1) | Bastia | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Bastia | 0-2 (0-1) | Le Mans | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Bastia | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Clermont | 1-1 (1-0) | Bastia | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Bastia | 2-0 (1-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Red Star FC 93 | 4-3 (1-3) | Bastia | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Bastia | 1-1 (1-1) | Amiens | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Rodez Aveyron | 1-1 (1-1) | Bastia | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Bastia | 0-1 (0-1) | Boulogne | +0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | Pau FC | 2-2 (2-1) | Bastia | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Bastia | 0-2 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2 | B |
| 21/02/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-1) | Bastia | -0.5 | 2 | H |
| 17/02/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Troyes | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Bastia | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Nancy | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Versailles 78
TBBTBHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Versailles 78 | 1-0 (1-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | La Roche VF | 3-2 (1-1) | Versailles 78 | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Creteil | 1-0 (0-0) | Versailles 78 | - | - | B |
| 25/07/26 | Versailles 78 | 2-1 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | - | - | T |
| 22/07/26 | Le Mans | 3-1 (3-0) | Versailles 78 | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Metz | 1-1 (1-1) | Versailles 78 | - | - | H |
| 08/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-1) | Versailles 78 | - | - | T |
| 16/05/26 | Versailles 78 | 2-2 (1-1) | Stade Briochin | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Rouen | 1-3 (0-1) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Versailles 78 | 0-0 (0-0) | Orleans US 45 | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 2-2 (1-1) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Versailles 78 | 4-0 (3-0) | Chateauroux | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Valenciennes | 1-0 (0-0) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Dijon | 3-1 (0-1) | Versailles 78 | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Versailles 78 | 1-1 (1-1) | Fleury Merogis U.S. | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Bourg Peronnas | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Quevilly | 2-2 (1-1) | Versailles 78 | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Versailles 78 | 3-0 (1-0) | Aubagne | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Concarneau | 0-2 (0-0) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
42
So Sánh Sức Mạnh
37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bastia (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Versailles 78 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bastia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Versailles 78 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bastia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Stade Armand Cesari | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jordon Gonzalez | |
| Bastia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.82 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.02 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.15 | 2.57 ↓ | 0.99 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.05 ↓ | 3.00 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.05 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.82 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.02 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.15 | 2.57 ↓ | 0.99 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.83 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.35 | 2.70 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.04 | 2.85 | 0.75 | 2.25 | 1.05 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.10 ↑ | 2.88 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.40 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.22 ↓ | 2.93 ↓ | 1.02 | 2.50 | 0.82 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 2.80 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.74 | 1.00 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↓ | 3.05 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.35 | 3.45 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.14 ↓ | 3.17 ↓ | 1.03 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 2.80 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.38 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.49 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.24 ↑ | 2.96 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.75 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 2.90 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.