Kết quả bóng đá trận BATE Borisov vs FC Minsk, 00:00 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 31/08/2026
BATE Borisov 2 Kết thúc HT 0-1 1
FC Minsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Football Stadium Arena Borisov Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| BATE Borisov | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Ilya Aleksievich(Assists:Ksenаfontau Aliaksandr) (Kiến tạo: Ksenаfontau Aliaksandr) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Aleksievich I. (Kiến tạo: Ksenаfontau Aliaksandr) | |
| 6' | ⚽ 0 - 3 | |
| 6' | ⚽ 0 - 4 Aleksievich I. (Kiến tạo: Ksenаfontau Aliaksandr) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Victorien Angban ▼ Egor Rusakov | 46' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Yatskevich ▼ Egor Kress | 46' ⇄ | |
| ▲ Yatskevich V. ▼ | 46' ⇄ | |
| Vladislav Varaksa(Assists:Erick Puerto) (Kiến tạo: Erick Puerto) 1 - 4 ⚽ | 53' | |
| 62' ⇄ | ▲ Matar Dieye ▼ Egor Zubovich | |
| 62' ⇄ | ▲ Konstantin Kuchinskiy ▼ Konstantin Malitskiy | |
| ▲ Yaroslav Khramtsevich ▼ Vladislav Varaksa | 65' ⇄ | |
| ▲ Ales Sakhonchik ▼ Kirill Kaplenko | 72' ⇄ | |
| Ales Sakhonchik(Assists:Victorien Angban) (Kiến tạo: Victorien Angban) 2 - 4 ⚽ | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Vladislav Malyutin ▼ Gleb Zherdev | |
| ▲ Andrey Zhurin ▼ Nikolai Bochko | 80' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Artem Turich ▼ Ksenаfontau Aliaksandr | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 16 |
Chủ = BATE Borisov · Khách = FC Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BATE Borisov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 10 (32%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
BATE Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 8 | 7 | 14 | 20 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | 11 | 11 |
| Sân khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 9 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 7 | - | - |
FC Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 26 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
BATE Borisov 9 (45%)Hòa 4 (20%)FC Minsk 7 (35%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC Minsk | 1-0 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | FC Minsk | 1-1 (1-1) | BATE Borisov | - | - | H |
| 30/11/25 | FC Minsk | 2-0 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.75 | B |
| 06/07/25 | BATE Borisov | 0-2 (0-1) | FC Minsk | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/25 | FC Minsk | 2-3 (0-3) | BATE Borisov | - | - | T |
| 03/08/24 | BATE Borisov | 0-1 (0-1) | FC Minsk | +1.25 | 2.5 | B |
| 16/03/24 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | BATE Borisov | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/02/24 | FC Minsk | 0-1 (0-1) | BATE Borisov | - | - | T |
| 25/10/23 | BATE Borisov | 1-2 (0-1) | FC Minsk | +1.25 | 2.5 | B |
| 08/04/23 | FC Minsk | 2-2 (0-1) | BATE Borisov | +1.25 | 2.5 | H |
| 06/11/22 | BATE Borisov | 3-2 (1-0) | FC Minsk | +1 | 2.5 | T |
| 09/07/22 | FC Minsk | 2-2 (2-0) | BATE Borisov | +1 | 2.75 | H |
| 26/03/22 | FC Minsk | 4-0 (1-0) | BATE Borisov | - | - | B |
| 15/08/21 | BATE Borisov | 1-0 (0-0) | FC Minsk | +1.5 | 3 | T |
| 11/04/21 | FC Minsk | 2-2 (0-0) | BATE Borisov | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/07/20 | BATE Borisov | 6-0 (2-0) | FC Minsk | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/04/20 | FC Minsk | 0-3 (0-2) | BATE Borisov | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/09/19 | FC Minsk | 3-2 (3-0) | BATE Borisov | +1.5 | 2.75 | B |
| 27/04/19 | BATE Borisov | 1-0 (1-0) | FC Minsk | +1.5 | 2.5 | T |
| 21/07/18 | BATE Borisov | 2-0 (0-0) | FC Minsk | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — BATE Borisov
HTHBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | -1.25 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | BATE Borisov | 1-0 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | FC Baranovichi | 2-2 (1-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | FC Sion | 4-0 (2-0) | BATE Borisov | -2.5 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | -1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | KS Elbasani | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | KS Elbasani | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -1 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | BATE Borisov | 0-1 (0-1) | FC Gomel | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (1-0) | BATE Borisov | -1 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | BATE Borisov | 2-3 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (0-3) | BATE Borisov | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | BATE Borisov | 1-1 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -0.75 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | BATE Borisov | 2-0 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | FC Minsk | 1-0 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Minsk
BBTTTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Minsk | 0-1 (0-1) | FK Vitebsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Minsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | FC Gomel | 0-1 (0-1) | FC Minsk | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-2 (0-2) | FC Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-1) | FC Minsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Smorgon FC | 3-4 (1-2) | FC Minsk | - | - | T |
| 10/07/26 | Dnepr Mogilev | 1-2 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Minsk | 0-3 (0-2) | Dinamo Minsk | -1 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Minsk | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | FC Minsk | 0-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Baranovichi | 2-1 (0-1) | FC Minsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FC Minsk | 1-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (2-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-0) | FC Minsk | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | FC Minsk | 4-2 (2-1) | Naftan Novopolock | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Minsk | 1-0 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
BATE Borisov
FC Minsk
35Arseniy Skopets10Egor Rusakov17Yuri Kovalev25Nikita Neskoromnyi26Vladislav Varaksa23Nikolai Bochko33CArtem Rakhmanov28Ivan Mikhnyuk52Egor Kress55Kirill Kaplenko37Erick Puerto30CAleksandr Gutor15Vladislav Yatskevich17Egor Zubovich29Ilya Dubinets33Konstantin Malitskiy79Ilya Sviridenko3Artem Sokol13Ilya Aleksievich80Ksenаfontau Aliaksandr10Gleb Zherdev88Abdul Kabia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10Egor Rusakov▼ Rời sân 46'
- 17Yuri Kovalev
- 23Nikolai Bochko▼ Rời sân 80'
- 25Nikita Neskoromnyi
- 26Vladislav Varaksa⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 65'
- 28Ivan Mikhnyuk
- 33Artem Rakhmanov C
- 35Arseniy Skopets
- 37Erick Puerto🎯 Kiến tạo 53'
- 52Egor Kress▼ Rời sân 46'
- 55Kirill Kaplenko▼ Rời sân 72'
Khách · 532
- 3Artem Sokol
- 10Gleb Zherdev▼ Rời sân 78'
- 13Ilya Aleksievich⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 6'
- 15Vladislav Yatskevich▲ Vào sân 46'
- 17Egor Zubovich▼ Rời sân 62'
- 29Ilya Dubinets
- 30Aleksandr Gutor C
- 33Konstantin Malitskiy▼ Rời sân 62'
- 79Ilya Sviridenko
- 80Ksenаfontau Aliaksandr🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 90'
- 88Abdul Kabia
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
36
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
95
Tấn công
8364
Tấn công nguy hiểm
5039
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
612
Việt vị
35
Quả ném biên
2122
So Sánh Sức Mạnh
39 61
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B3T3 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BATE Borisov (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BATE Borisov (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
FC Minsk (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BATE Borisov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 2006 |
| Football Stadium Arena Borisov | Sân nhà | FC Minsk Stadium |
| 5392 | Sức chứa | 5200 |
| Igor Kriushenko | HLV | Chelyadinski Artem |
| Borisov | Khu vực | The Republic of Belarus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.00 | 2.90 | 1.38 | 2.50 | 0.47 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.81 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.00 | 2.70 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.56 ↑ | 100.00 ↑ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.81 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.86 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 2.99 | 2.80 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 185.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.13 | 2.75 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 32.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.69 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 168.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.86 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.41 ↑ | 30.18 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.00 | 2.97 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.20 ↑ | 29.00 ↑ | 7.37 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.