Kết quả bóng đá trận BATE Borisov vs Naftan Novopolock, 22:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 13/09/2026
BATE Borisov 2 Kết thúc HT 2-0 2
Naftan Novopolock
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| BATE Borisov | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Nikita Neskoromnyi 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| Puerto E. (Kiến tạo: Yuri Kovalev) 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| 42' | Kirill Adamovich | |
| Vladislav Varaksa ❌ Đá hỏng penalty | 42' | |
| 43' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 25 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 9 |
Chủ = BATE Borisov · Khách = Naftan Novopolock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BATE Borisov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 10 (30%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 14 (44%) |
Bảng xếp hạng
BATE Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 8 | 7 | 14 | 20 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | 11 | 11 |
| Sân khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 9 | 6 | 13 |
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 4 | 13 | 16 | 44 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 9 | 30 | 1 | 16 |
Đội hình
BATE Borisov
Naftan Novopolock
16Danila Sokol7Angban V.17Kovalev Y.28Ivan Mikhnyuk33Rakhmanov A.25Nikita Neskoromnyi26Vladislav Varaksa13Khramtsevich Y.52Kress E.88Pavel Dubovskiy37Puerto E.16Sadovsky D.5Lebedev A.8Stefanishin A.24Ilya Seleznev97Chernyavskiy V.6Kirill Adamovich50Golden Mafwenta9Vadim Yakovlev11Ignat Pranovich69Khadzhiev R.30Marlen Aymanov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Angban V.
- 13Khramtsevich Y.
- 16Danila Sokol
- 17Kovalev Y.🎯 Kiến tạo 38'
- 25Nikita Neskoromnyi⚽ Ghi bàn 13'
- 26Vladislav Varaksa❌ Hỏng pen 42'
- 28Ivan Mikhnyuk
- 33Rakhmanov A.
- 37Puerto E.⚽ Ghi bàn 38'
- 52Kress E.
- 88Pavel Dubovskiy
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
112
Việt vị
11
Quả ném biên
1823
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BATE Borisov (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Naftan Novopolock (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BATE Borisov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1963 |
| Football Stadium Arena Borisov | Sân nhà | Atlant Stadium |
| 5392 | Sức chứa | 4500 |
| Igor Kriushenko | HLV | Vyacheslav Gerashchenko |
| Borisov | Khu vực | Novopolock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.50 | 1.03 | 2.75 | 0.70 | 0.93 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 1.04 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.89 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.10 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.10 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.50 | 7.00 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.45 ↓ | 6.50 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.96 | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.15 | 6.70 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.10 | 6.50 | 0.84 | 2.75 | 0.69 | 0.75 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 7.59 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.45 | 6.09 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 5.59 ↑ | 1.22 ↓ | 14.20 ↑ | 5.63 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.