Kết quả bóng đá trận Bath Estate vs Dublanc FC, 06:15 ngày 28/08/2026
Liga (Cộng hòa Dominica) · 06:15 ngày 28/08/2026
Bath Estate 0 Kết thúc HT 0-3 8
Dublanc FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Bath Estate | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 5' | ⚽ 1 - 1 | |
| 5' | ⚽ 1 - 2 | |
| 26' | ⚽ 1 - 3 | |
| 26' | ⚽ 1 - 4 | |
| 28' | ⚽ 1 - 5 | |
| 28' | ⚽ 1 - 6 | |
| HT 0-3 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 7 | |
| 53' | ⚽ 1 - 8 | |
| 58' | ⚽ 1 - 9 | |
| 58' | ⚽ 1 - 10 | |
| 66' | ⚽ 1 - 11 | |
| 66' | ⚽ 1 - 12 | |
| 67' | ⚽ 1 - 13 | |
| 74' | ⚽ 1 - 14 | |
| 74' | ⚽ 1 - 15 | |
| 84' | ⚽ 1 - 16 | |
| 84' | ⚽ 1 - 17 | |
| FT 0-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 10 | 20 | 38 |
| Mất bàn | 13 | 4 | 32 | 14 |
| Điểm | 0 | 3 | 12 | 21 |
Chủ = Bath Estate · Khách = Dublanc FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bath Estate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (57%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Bath Estate 0 (0%)Hòa 1 (33%)Dublanc FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Dublanc FC | 3-0 (1-0) | Bath Estate | - | - | B |
| 30/04/23 | Dublanc FC | 1-1 (1-0) | Bath Estate | - | - | H |
| 20/06/21 | Bath Estate | 1-4 (1-0) | Dublanc FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bath Estate
BBTTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Mahaut Soca Strikers | 3-0 (1-0) | Bath Estate | - | - | B |
| 10/08/26 | Promex Harlem United SC | 4-1 (4-1) | Bath Estate | - | - | B |
| 06/08/26 | Bath Estate | 5-2 (1-1) | Portsmouth Bombers | - | - | T |
| 12/07/26 | Bath Estate | 5-4 (2-1) | Point Michel FC | - | - | T |
| 05/07/26 | We United FC | 2-1 (1-0) | Bath Estate | - | - | B |
| 18/06/26 | Bath Estate | 2-0 (1-0) | Mighty Avengers | - | - | T |
| 14/06/26 | Point Michel FC | 2-3 (2-1) | Bath Estate | - | - | T |
| 06/06/26 | Bath Estate | 3-5 (2-4) | Mahaut Soca Strikers | - | - | B |
| 01/06/26 | Bath Estate | 0-3 (0-0) | South East FC | - | - | B |
| 24/05/26 | Dublanc FC | 3-0 (1-0) | Bath Estate | - | - | B |
| 17/05/26 | Bath Estate | 2-3 (1-2) | Promex Harlem United SC | - | - | B |
| 16/05/26 | Bath Estate | 4-0 (2-0) | South East FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Bath Estate | 1-3 (0-1) | We United FC | - | - | B |
| 07/10/24 | Portsmouth Bombers | 3-2 (1-1) | Bath Estate | - | - | B |
| 23/09/24 | Middleham United FC | 3-2 (2-1) | Bath Estate | - | - | B |
| 18/09/24 | Bath Estate | 1-1 (0-1) | Point Michel FC | - | - | H |
| 13/05/24 | Bath Estate | 1-3 (0-2) | We United FC | - | - | B |
| 21/04/24 | Bath Estate | 1-4 (0-1) | Middleham United FC | - | - | B |
| 14/04/24 | Promex Harlem United SC | 3-3 (1-2) | Bath Estate | - | - | H |
| 08/04/24 | East Central FC | 3-1 (0-0) | Bath Estate | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dublanc FC
BBTBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 38/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Portsmouth Bombers | 2-1 (2-1) | Dublanc FC | - | - | B |
| 19/08/26 | Dublanc FC | 1-2 (0-1) | South East FC | - | - | B |
| 14/08/26 | Dublanc FC | 2-0 (1-0) | Promex Harlem United SC | - | - | T |
| 23/07/26 | Dublanc FC | 1-3 (1-2) | St. Johns SC | - | - | B |
| 11/07/26 | Dublanc FC | 4-1 (0-0) | Middleham United FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Point Michel FC | 3-12 (0-7) | Dublanc FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Mahaut Soca Strikers | 1-3 (0-0) | Dublanc FC | - | - | T |
| 15/06/26 | Middleham United FC | 1-3 (1-1) | Dublanc FC | - | - | T |
| 08/06/26 | We United FC | 1-3 (0-2) | Dublanc FC | - | - | T |
| 30/05/26 | Dublanc FC | 8-0 (3-0) | Mighty Avengers | - | - | T |
| 24/05/26 | Dublanc FC | 3-0 (1-0) | Bath Estate | - | - | T |
| 18/05/26 | Dublanc FC | 4-0 (1-0) | Portsmouth Bombers | - | - | T |
| 11/05/26 | South East FC | 2-3 (1-1) | Dublanc FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Promex Harlem United SC | 0-5 (0-3) | Dublanc FC | - | - | T |
| 23/11/25 | We United FC | 1-4 (0-3) | Dublanc FC | - | - | T |
| 19/10/25 | Portsmouth Bombers | 1-10 (1-4) | Dublanc FC | - | - | T |
| 24/08/25 | Dublanc FC | 10-1 (5-0) | East Central FC | - | - | T |
| 18/08/25 | Dublanc FC | 9-2 (3-1) | Middleham United FC | - | - | T |
| 11/08/25 | Dublanc FC | 2-1 (2-1) | Mahaut Soca Strikers | - | - | T |
| 07/08/25 | Dublanc FC | 3-0 (1-0) | We United FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
723
Sút cầu môn
311
Tấn công
4593
Tấn công nguy hiểm
3090
Sút ngoài cầu môn
412
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bath Estate (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Dublanc FC (18 trận)
Ghi 3.72 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bath Estate | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.06 | 0.86 | 4.25 | 0.91 | 0.83 | -3.00 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.19 ↑ | 8.50 | 0.66 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 8.25 | 1.12 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 23.00 | 7.45 | 1.02 | 0.87 | 6.00 | 0.81 | 0.89 | -2.50 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↓ | 6.05 ↓ | 1.02 | 2.00 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.12 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.50 | 7.75 | 1.08 | 0.69 | 4.00 | 0.89 | 0.80 | -2.25 | 0.76 |
| Live | 276.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.11 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 13.00 | 8.25 | 1.12 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 8.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.50 | 7.50 | 1.15 | 1.16 | 4.50 | 0.62 | 0.64 | -2.50 | 1.12 |
| Live | 23.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.13 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.83 | -3.00 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.07 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.63 ↑ | 8.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bath Estate | -3 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dublanc FC | +3 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).