Kết quả bóng đá trận Batman Petrolspor vs Boluspor, 01:30 ngày 18/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 18/08/2026
Batman Petrolspor 2 Kết thúc HT 1-0 0
Boluspor
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Batman Petrolspor | Phút | |
| Pedro Henrique Oliveira dos Santos | 2' | |
| Sergio Duvan Cordova Lezama(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR | 31' | |
| Pedro Henrique Oliveira dos Santos 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Mucahit Albayrak ▼ Devran Bozardic | 46' ⇄ | |
| Sergio Duvan Cordova Lezama | 49' | |
| 49' | Kevin Andres Cuesta Rodriguez | |
| 58' | Muhammet Zeki Dursun | |
| Mickael Biron | 58' | |
| ▲ Mamadou Cissokho ▼ Pedro Henrique Oliveira dos Santos | 60' ⇄ | |
| ▲ Polat Yaldir ▼ Bernardo Sousa | 60' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Muhammed Mert ▼ Muhammet Zeki Dursun | |
| 64' ⇄ | ▲ Yusuf Can Esendemir ▼ Abdulsamet Kirim | |
| 64' ⇄ | ▲ Mustafa Alptekin Cayli ▼ Furkan Emin Kacmaz | |
| 68' | Tolunay Artuc | |
| 71' ⇄ | ▲ Ege Ozkayimoglu ▼ Tolunay Artuc | |
| Karahan Yasir Subasi | 72' | |
| 76' | Yusuf Can Esendemir | |
| ▲ Sami Altiparmak ▼ Sergio Duvan Cordova Lezama | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Bertu Ozyurek ▼ Yusuf Can Esendemir | |
| ▲ Rahman Rahman Cagiran ▼ Oguz Gurbulak | 90+1' ⇄ | |
| Mickael Biron(Assists:Polat Yaldir) (Kiến tạo: Polat Yaldir) 2 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| Rahman Rahman Cagiran | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 14 | 22 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 6 |
Chủ = Batman Petrolspor · Khách = Boluspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Batman Petrolspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 12 (25%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 11 (23%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 13 (27%) |
Bảng xếp hạng
Batman Petrolspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 25 | 8 | 3 | 86 | 33 | 83 | 1 |
| Sân nhà | 18 | 14 | 2 | 2 | 43 | 15 | 44 | 1 |
| Sân khách | 18 | 11 | 6 | 1 | 43 | 18 | 39 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | - | - |
Boluspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Batman Petrolspor 0 (0%)Hòa 1 (100%)Boluspor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/13 | Boluspor | 1-1 (0-1) | Batman Petrolspor | - | - | H |
Thành tích gần đây — Batman Petrolspor
HBTHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Pendikspor | 2-2 (0-1) | Batman Petrolspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Pendikspor | 3-1 (0-0) | Batman Petrolspor | - | - | B |
| 25/04/26 | Batman Petrolspor | 6-0 (3-0) | Kepez Belediyespor | - | - | T |
| 19/04/26 | Bucaspor 1928 | 3-3 (2-0) | Batman Petrolspor | - | - | H |
| 12/04/26 | Batman Petrolspor | 0-1 (0-1) | Beykozspor 1908 | - | - | B |
| 08/04/26 | Ankaraspor FK | 2-3 (1-1) | Batman Petrolspor | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Batman Petrolspor | 1-0 (1-0) | Muglaspor | - | - | T |
| 29/03/26 | Kastamonuspor | 1-2 (1-2) | Batman Petrolspor | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Batman Petrolspor | 2-1 (1-1) | S.Urfaspor | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Karaman Belediyespor | 0-6 (0-3) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 11/03/26 | Batman Petrolspor | 4-1 (0-1) | Bursa Niluferspor AS | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Altinordu | 0-4 (0-1) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 22/02/26 | Batman Petrolspor | 4-1 (1-0) | Halide Edip Adivarspor | +1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Ankaragucu | 1-1 (1-1) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Batman Petrolspor | 2-0 (1-0) | Elazigspor | - | - | T |
| 01/02/26 | Adana 1954 | 1-1 (0-1) | Batman Petrolspor | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/01/26 | Batman Petrolspor | 4-0 (2-0) | Erzincanspor | - | - | T |
| 24/01/26 | Iskenderun FK | 2-2 (2-1) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | Batman Petrolspor | 3-0 (1-0) | Erbaaspor S | +2 | 3 | T |
| 11/01/26 | Inegolspor | 1-1 (1-0) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Boluspor
BTBTBBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Manisa BB Spor | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Boluspor | 3-1 (0-1) | Serik Belediyespor | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Pendikspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Boluspor | 6-0 (2-0) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 13/04/26 | Erzurumspor FK | 2-0 (2-0) | Boluspor | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/04/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Sivasspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Amedspor | 6-1 (3-0) | Boluspor | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Boluspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Bodrumspor | 2-0 (2-0) | Boluspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Boluspor | 1-2 (0-1) | Corum Belediyespor | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Boluspor | 2-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Istanbulspor | 0-0 (0-0) | Boluspor | 0 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Erokspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | -1 | 3 | B |
| 21/02/26 | Boluspor | 0-1 (0-0) | Istanbulspor | +0.5 | 3 | B |
| 17/02/26 | Umraniyespor | 4-2 (1-0) | Boluspor | 0 | 2.5 | B |
| 13/02/26 | Boluspor | 3-1 (1-0) | Hatayspor | +2.5 | 3.75 | T |
| 08/02/26 | Manisa BB Spor | 4-1 (1-1) | Boluspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Boluspor | 0-4 (0-0) | Alanyaspor | -0.75 | 3 | B |
| 01/02/26 | Boluspor | 2-0 (0-0) | Sakaryaspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Keciorengucu | 5-1 (4-0) | Boluspor | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Batman Petrolspor
Boluspor
25Caglar Sahin Akbaba3Karahan Yasir Subasi11Omar Imeri21CMatheus Doria Macedo46Devran Bozardic6Jin-ho Jo7Mickael Biron8Oguz Gurbulak10Pedro Henrique Oliveira dos Santos77Bernardo Sousa9Sergio Duvan Cordova Lezama1Angelo Tafas3Kevin Andres Cuesta Rodriguez14CAbdulsamet Kirim24Juan Cruz Arguello33Gokhan Akkan8Tolunay Artuc19Jose Lopez10Escobar L. F.10Luis Fernando Escobar11Furkan Emin Kacmaz23Muhammet Zeki Dursun9Rodrigo Rivas Gonzalez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Karahan Yasir Subasi🟨 Thẻ vàng 72'6.6
- 6Jin-ho Jo7.5
- 7Mickael Biron⚽ Ghi bàn 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 58'7.9
- 8Oguz Gurbulak▼ Rời sân 90+1'7.2
- 9Sergio Duvan Cordova Lezama🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 83'7.6
- 10Pedro Henrique Oliveira dos Santos⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 60'7.7
- 11Omar Imeri7.3
- 21Matheus Doria Macedo C7.5
- 25Caglar Sahin Akbaba7.3
- 46Devran Bozardic▼ Rời sân 46'6.6
- 77Bernardo Sousa▼ Rời sân 60'7.3
Khách · 4231
- 1Angelo Tafas6.4
- 3Kevin Andres Cuesta Rodriguez🟨 Thẻ vàng 49'6.9
- 8Tolunay Artuc🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 71'6.7
- 9Rodrigo Rivas Gonzalez6.2
- 10Escobar L. F.
- 10Luis Fernando Escobar6
- 11Furkan Emin Kacmaz▼ Rời sân 64'5.8
- 14Abdulsamet Kirim C▼ Rời sân 64'5.8
- 19Jose Lopez6.4
- 23Muhammet Zeki Dursun🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 64'6
- 24Juan Cruz Arguello5.5
- 33Gokhan Akkan5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
34
Tấn công
6770
Tấn công nguy hiểm
5630
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
374261
TL chuyền bóng thành công
84%72%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
42
Cứu thua
41
Tắc bóng
129
Quả ném biên
2028
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3214
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.570.47
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Batman Petrolspor (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Boluspor (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Batman Petrolspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Boluspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Batman Petrolspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Mickael Biron Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 29/32 | 2 | 🟨 | |
| 10Pedro Henrique Oliveira dos Santos Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 11/20 | 0 | 🟨 | |
| 9Sergio Duvan Cordova Lezama Tiền đạo | 7.6 | 4/1 | 9/12 | 1 | 🟨 | ||
| 21Matheus Doria Macedo Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 38/43 | 3 | |||
| 6Jin-ho Jo Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 26/29 | 3 | |||
| 25Caglar Sahin Akbaba Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 11Omar Imeri Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 37/45 | 4 | |||
| 77Bernardo Sousa Tiền đạo | 7.3 | 1/0 | 14/17 | 1 | |||
| 8Oguz Gurbulak Tiền vệ | 7.2 | 2/0 | 27/30 | 1 | |||
| 3Karahan Yasir Subasi Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 34/38 | 0 | 🟨 | ||
| 46Devran Bozardic Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 35/39 | 1 | |||
| 72Polat Yaldir (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 0/0 | 5/6 | 1 | ||
| 53Mucahit Albayrak (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 34Mamadou Cissokho (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 26Rahman Rahman Cagiran (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 79Sami Altiparmak (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Boluspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Kevin Andres Cuesta Rodriguez Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 30/32 | 3 | 🟨 | ||
| 8Tolunay Artuc Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 12/17 | 5 | 🟨 | ||
| 1Angelo Tafas Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 19Jose Lopez Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 28/37 | 3 | |||
| 9Rodrigo Rivas Gonzalez Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 23Muhammet Zeki Dursun Tiền vệ | 6 | 1/0 | 6/9 | 0 | 🟨 | ||
| 10Luis Fernando Escobar Tiền đạo | 6 | 2/2 | 6/12 | 0 | |||
| 33Gokhan Akkan Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 14Abdulsamet Kirim Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 13/18 | 4 | |||
| 11Furkan Emin Kacmaz Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 10/14 | 1 | |||
| 24Juan Cruz Arguello Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 18/28 | 3 | |||
| 21Muhammed Mert (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 6/10 | 2 | |||
| 35Ege Ozkayimoglu (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 17Mustafa Alptekin Cayli (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 88Yusuf Can Esendemir (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 67Bertu Ozyurek (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Batman Petrolspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965 | |
| Sân nhà | BOLU ATATÜRK | |
| 0 | Sức chứa | 4802 |
| Selcuk Sahin | HLV | Erdal Gunes |
| Khu vực | BOLU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 3.75 | 5.05 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.00 ↑ | 4.95 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.68 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.50 | 0.91 | 2.75 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.80 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.70 | 7.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 5.20 | 8.40 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.49 ↑ | 100.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.80 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.15 | 5.30 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.84 | 5.40 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.26 | 6.40 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 81.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 7.00 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.44 | 5.69 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.71 ↑ | 29.90 ↑ | 3.16 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.20 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.70 | 0.67 | 2.50 | 1.12 | 1.06 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.25 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.75 ↑ | 7.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 | 1.50 | 0.62 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Batman Petrolspor | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Boluspor | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).