Kết quả bóng đá trận Batman Petrolspor vs Karagumruk, 00:00 ngày 07/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 07/09/2026
Batman Petrolspor 4 Kết thúc HT 1-0 3
Karagumruk
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Batman Petrolspor | Phút | |
| Civelek R. 0 - 1 ⚽ | 16' | |
| Mert M. | 20' | |
| 38' | Ahmed T. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 11 |
| Điểm | 9 | 2 | 20 | 18 |
Chủ = Batman Petrolspor · Khách = Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Batman Petrolspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 16 (36%) |
Bảng xếp hạng
Batman Petrolspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 25 | 8 | 3 | 86 | 33 | 83 | 1 |
| Sân nhà | 18 | 14 | 2 | 2 | 43 | 15 | 44 | 1 |
| Sân khách | 18 | 11 | 6 | 1 | 43 | 18 | 39 | 1 |
Karagumruk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | 30 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 23 | 21 | 14 |
| Sân khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 13 | 31 | 9 | 18 |
Đội hình
Batman Petrolspor
Karagumruk
25Akbaba C.3Subasi K. Y.4Mert M.21Doria27Artan O.34Mamadou Cissokho6Jo Jin Ho10Pedrinho72P.Yaldır77Bernardo Sousa9Cordova S.1Silvestri M.3Nukan A.4Biraschi D.22Civelek R.33Kurukalip C.6Yalcin R.20Siopis M.5Akbaba E.11Cukur T.26Ahmed T.72Pesic A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Subasi K. Y.
- 4Mert M.🟨 Thẻ vàng 20'
- 6Jo Jin Ho
- 9Cordova S.
- 10Pedrinho
- 21Doria
- 25Akbaba C.
- 27Artan O.
- 34Mamadou Cissokho
- 72P.Yaldır
- 77Bernardo Sousa
Khách · 4231
- 1Silvestri M.
- 3Nukan A.
- 4Biraschi D.
- 5Akbaba E.
- 6Yalcin R.
- 11Cukur T.
- 20Siopis M.
- 22Civelek R.⚽ Phản lưới 16'
- 26Ahmed T.🟨 Thẻ vàng 38'
- 33Kurukalip C.
- 72Pesic A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
55
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
183200
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
93
Việt vị
12
Cứu thua
21
Quả ném biên
158
Chuyền dài
1717
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Batman Petrolspor (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Karagumruk (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Batman Petrolspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Selcuk Sahin | HLV | Aleksandar Stanojevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.45 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.35 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.35 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.45 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.17 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.14 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 160.00 ↑ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.85 | 0.76 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.83 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 190.00 ↑ | 4.83 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.40 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Batman Petrolspor | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Karagumruk | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).