Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs Tescoma Zlin, 20:00 ngày 20/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 20/09/2026
Baumit Jablonec 1 Kết thúc HT 0-1 1
Tescoma Zlin
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Baumit Jablonec | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Daniel Smiga (Kiến tạo: Marian Pisoja) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 7 |
Chủ = Baumit Jablonec · Khách = Tescoma Zlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baumit Jablonec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Baumit Jablonec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 55 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 6 |
Tescoma Zlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
Đội hình
Baumit Jablonec
Tescoma Zlin
1Hanus J.7Chanturishvili V.13Sedlacek R.15Dusan Pavlovic16Ahl H.17S.Alioum18Cedidla M.19Chramosta J.24Holly D.25Nebyla S.57Novak F.3Stefan J.8David Machalik9Daniel Smiga17Dostal S.19Cletus Nombil22Fukala M.23Kopecny M.24Cernin J.35Ondrej Kukucka39Krapka A.82Pisoja M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 3Stefan J.
- 8David Machalik
- 9Daniel Smiga⚽ Ghi bàn 3'
- 17Dostal S.
- 19Cletus Nombil
- 22Fukala M.
- 23Kopecny M.
- 24Cernin J.
- 35Ondrej Kukucka
- 39Krapka A.
- 82Pisoja M.🎯 Kiến tạo 3'
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
3010
TL chuyền bóng thành công
90%80%
Phạm lỗi
01
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
21
Chuyền dài
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Baumit Jablonec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1919 |
| Stadion Strelnice | Sân nhà | Letná |
| 4984 | Sức chứa | 5633 |
| Lubos Kozel | HLV | Bronislav Cervenka |
| JABLONEC NAD NISOU | Khu vực | Zlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.40 | 7.80 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.50 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.30 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.15 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 30.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.30 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.35 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.12 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.11 | 6.70 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.10 | 7.00 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 27.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 7.25 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.11 ↓ | 26.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Baumit Jablonec | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tescoma Zlin | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).