Kết quả bóng đá trận Bay FC (W) vs Racing Louisville (W), 06:05 ngày 21/09/2026
Nữ (Mỹ) · 06:05 ngày 21/09/2026
Bay FC (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Racing Louisville (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Bay FC (W) | Phút | |
| 35' | Wright A. | |
| HT 0-0 | ||
| Pfeiffer A. (Kiến tạo: Racheal Kundananji) 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Lema K. 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| Conti C. | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 8 | 12 |
Chủ = Bay FC (W) · Khách = Racing Louisville (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bay FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
Bay FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 4 | 11 | 21 | 28 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 12 | 11 | 16 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 16 | 11 | 10 |
Racing Louisville (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 2 | 13 | 34 | 43 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 17 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 16 | 29 | 6 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
11
Sút bóng
226
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
502342
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
913
Việt vị
23
Cứu thua
26
Quả ném biên
1919
Chuyền dài
3414
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bay FC (W) (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Racing Louisville (W) (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bay FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.41 | 2.75 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.47 ↑ | 2.63 ↓ | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.20 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 2.88 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.72 | 1.00 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.65 | 3.40 | 1.06 | 3.25 | 0.74 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.45 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.65 | 3.40 | 1.06 | 3.25 | 0.74 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.60 | 2.88 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.05 ↑ | 3.85 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.25 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 278.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.34 | 1.32 | 3.50 | 0.54 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bay FC (W) | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Racing Louisville (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).