Kết quả bóng đá trận Bay FC (W) vs Seattle Reign (W), 07:45 ngày 02/08/2026
Nữ (Mỹ) · 07:45 ngày 02/08/2026
Bay FC (W) Sắp đá --:--:--
Seattle Reign (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 10 |
Chủ = Bay FC (W) · Khách = Seattle Reign (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bay FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Bay FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 16 | 21 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | 8 | 16 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 12 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Seattle Reign (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 19 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 12 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bay FC (W) 0 (0%)Hòa 2 (100%)Seattle Reign (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/25 | Bay FC (W) | 1-1 (1-0) | Seattle Reign (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bay FC (W)
BBTTHBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Houston Dash (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | 0 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Bay FC (W) | 3-0 (2-0) | North Carolina (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Racing Louisville (W) | 0-2 (0-1) | Bay FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Boston Legacy W | 2-2 (1-2) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Orlando Pride (W) | 3-1 (1-1) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Bay FC (W) | 1-1 (0-0) | Boston Legacy W | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Bay FC (W) | 0-0 (0-0) | Utah Royals (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Bay FC (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Bay FC (W) | 0-2 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | North Carolina (W) | 1-3 (0-3) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Bay FC (W) | 1-3 (0-2) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Bay FC (W) | 2-1 (2-1) | Denver Summit W | - | - | T |
| 16/02/26 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 03/11/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Bay FC (W) | 1-4 (1-2) | North Carolina (W) | 0 | 2.5 | B |
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Seattle Reign (W)
TBTBBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Gotham FC (W) | 3-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Seattle Reign (W) | 2-0 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | North Carolina (W) | 3-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-1 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-3 (0-3) | Utah Royals (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-0 (0-0) | Denver Summit W | - | - | H |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Seattle Reign (W) | 3-0 (3-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Orlando Pride (W) | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Orlando Pride (W) | 2-0 (1-0) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Orlando Pride (W) | 1-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Seattle Reign (W) | 2-1 (1-0) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | +0.25 | 2.25 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bay FC (W) (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Seattle Reign (W) (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bay FC (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Seattle Reign (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 2 (17%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bay FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.56 | 3.10 | 2.16 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.56 | 3.10 | 2.16 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.60 | 1.03 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.40 | 2.10 ↓ | 1.00 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 | 2.15 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.20 ↓ | 2.35 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.15 | 2.85 | 0.88 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.10 ↓ | 2.23 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.39 | 2.93 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.33 ↓ | 2.34 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 0.72 | 0.79 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.20 ↓ | 2.25 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.15 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.15 | 2.38 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.94 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 2.66 ↑ | 3.34 ↓ | 2.29 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.