Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Union Berlin, 20:30 ngày 05/09/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 05/09/2026
Bayer Leverkusen 1 Hiệp 1 - 2' HT 0-0 0
Union Berlin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: BayArena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Bayer Leverkusen | Phút | |
| Fernandez I. (Kiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 4' | Uduokhai F. | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Medina F. (Kiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez) 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 29 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 9 | 21 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 10 |
Chủ = Bayer Leverkusen · Khách = Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayer Leverkusen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
Union Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Đội hình
Bayer Leverkusen
Union Berlin
1Flekken M.2Medina F.3Gutierrez M.12Tapsoba E.21Lucas6Fernandez I.24Garcia A.9A. Moreira10Tillman M.30Maza I.14Schick P.31M.Raab4Z.Van Den Bosch14Querfeld L.15Rothe T.18Juranovic J.6Kemlein A.8Khedira R.13Schafer A.20Aebischer M.27M.Ljubičić29Latte Lath E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Flekken M.
- 2Medina F.⚽ Ghi bàn 28'
- 3Gutierrez M.🎯 Kiến tạo 1' · 🎯 Kiến tạo 28'
- 6Fernandez I.⚽ Ghi bàn 1'
- 9A. Moreira
- 10Tillman M.
- 12Tapsoba E.
- 14Schick P.
- 21Lucas
- 24Garcia A.
- 30Maza I.
Khách · 4132
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
70
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
18279
TL chuyền bóng thành công
90%73%
Phạm lỗi
02
Việt vị
02
Cứu thua
03
Quả ném biên
411
Chuyền dài
133
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayer Leverkusen (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Union Berlin (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bayer Leverkusen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-7-1 | Thành lập | 1966-1-20 |
| BayArena | Sân nhà | Stadion An der Alten Forsterei |
| 30210 | Sức chứa | 18000 |
| Carles Martinez | HLV | Mauro Lustrinelli |
| Leverkusen | Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.10 | 0.94 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.70 | 6.10 | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.50 | 0.92 | 3.25 | 0.89 | 1.03 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.30 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.09 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.80 ↑ | 5.90 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.80 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.73 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.45 ↓ | 5.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.80 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.30 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.09 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.80 ↑ | 5.90 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 5.10 | 6.10 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.46 | 5.10 | 6.10 | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.94 | 1.25 | 0.94 | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.39 | 5.40 | 0.96 | 3.25 | 0.92 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.58 ↑ | 5.70 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.93 | 5.75 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 1.01 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.45 ↓ | 5.05 ↑ | 6.25 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.80 | 5.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.80 | 6.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.60 | 5.25 | 0.83 | 3.25 | 0.94 | 0.75 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.90 ↑ | 6.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.95 | 6.22 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.85 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.46 ↑ | 5.14 ↑ | 6.29 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.80 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.97 | 5.71 | 1.18 | 3.50 | 0.80 | 1.30 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.48 ↓ | 5.13 ↑ | 6.81 ↑ | 1.11 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.97 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.75 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.73 | 0.78 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.44 | 4.60 | 6.00 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.73 | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bayer Leverkusen | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Union Berlin | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).