Kết quả bóng đá trận Bayern Munchen vs RB Leipzig, 20:30 ngày 15/08/2026
Liga Total Cúp Đức · 20:30 ngày 15/08/2026
Bayern Munchen 3 Kết thúc HT 1-0 1
RB Leipzig
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Allianz Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Bayern Munchen | Phút | |
| ▲ Sacha Boey ▼ Konrad Laimer | 10' ⇄ | |
| Luis Fernando Diaz Marulanda 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Johan Bakayoko ▼ Andrija Maksimovic | |
| 46' ⇄ | ▲ Max Finkgrafe ▼ David Raum | |
| 46' ⇄ | ▲ Conrad Harder ▼ Antonio Eromonsele Nordby Nusa | |
| 46' ⇄ | ▲ Benjamin Henrichs ▼ Bote Baku | |
| 52' | ⚽ 1 - 1 Brajan Gruda(Assists:Max Finkgrafe) (Kiến tạo: Max Finkgrafe) | |
| Nathaniel Brown(Assists:Aleksandar Pavlovic) (Kiến tạo: Aleksandar Pavlovic) 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 59' ⇄ | ▲ Ayodele Thomas ▼ Tidiam Gomis | |
| 59' ⇄ | ▲ Arthur Vermeeren ▼ Nicolas Seiwald | |
| 59' ⇄ | ▲ Rocco Reitz ▼ Brajan Gruda | |
| ▲ Alphonso Davies ▼ Nathaniel Brown | 69' ⇄ | |
| ▲ Hiroki Ito ▼ Kim Min-Jae | 69' ⇄ | |
| ▲ Jamal Musiala ▼ Arijon Ibrahimovic | 69' ⇄ | |
| ▲ Wisdom MIke ▼ Luis Fernando Diaz Marulanda | 69' ⇄ | |
| ▲ Ismael Saibari ▼ Tom Bischof | 69' ⇄ | |
| ▲ Maycon Cardozo ▼ Tim Binder | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ El Chadaille Bitshiabu ▼ Willi Orban | |
| 70' ⇄ | ▲ Lutsharel Geertruida ▼ Castello Lukeba | |
| 76' | ||
| Ismael Saibari | 76' | |
| Jamal Musiala(Assists:Ismael Saibari) (Kiến tạo: Ismael Saibari) 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| 83' ⇄ | ▲ Samba Konate ▼ Ezechiel Banzuzi | |
| ▲ Bara Sapoko Ndiaye ▼ Jamal Musiala | 86' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 31 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 28 | 18 |
Chủ = Bayern Munchen · Khách = RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayern Munchen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (75%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bayern Munchen 11 (55%)Hòa 7 (35%)RB Leipzig 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Bayern Munchen | 2-0 (0-0) | RB Leipzig | +1.75 | 3.75 | T |
| 18/01/26 | RB Leipzig | 1-5 (1-0) | Bayern Munchen | +1 | 3.5 | T |
| 23/08/25 | Bayern Munchen | 6-0 (3-0) | RB Leipzig | +1.75 | 3.5 | T |
| 03/05/25 | RB Leipzig | 3-3 (2-0) | Bayern Munchen | +1 | 3.5 | H |
| 21/12/24 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | RB Leipzig | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/02/24 | Bayern Munchen | 2-1 (0-0) | RB Leipzig | +1.25 | 3.5 | T |
| 30/09/23 | RB Leipzig | 2-2 (2-0) | Bayern Munchen | +0.25 | 3.5 | H |
| 13/08/23 | Bayern Munchen | 0-3 (0-2) | RB Leipzig | +1 | 3 | B |
| 20/05/23 | Bayern Munchen | 1-3 (1-0) | RB Leipzig | +1 | 3.25 | B |
| 21/01/23 | RB Leipzig | 1-1 (0-1) | Bayern Munchen | +0.5 | 3.5 | H |
| 31/07/22 | RB Leipzig | 3-5 (0-3) | Bayern Munchen | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/02/22 | Bayern Munchen | 3-2 (2-1) | RB Leipzig | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/09/21 | RB Leipzig | 1-4 (0-1) | Bayern Munchen | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/04/21 | RB Leipzig | 0-1 (0-1) | Bayern Munchen | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/12/20 | Bayern Munchen | 3-3 (2-2) | RB Leipzig | +1 | 3.75 | H |
| 10/02/20 | Bayern Munchen | 0-0 (0-0) | RB Leipzig | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/09/19 | RB Leipzig | 1-1 (1-1) | Bayern Munchen | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/05/19 | RB Leipzig | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen | +1 | 3 | T |
| 11/05/19 | RB Leipzig | 0-0 (0-0) | Bayern Munchen | +0.75 | 3 | H |
| 20/12/18 | Bayern Munchen | 1-0 (0-0) | RB Leipzig | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen
TTBTTTHHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Bayern Munchen | 2-1 (1-0) | Aston Villa | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | Jeju SK FC | 1-2 (1-2) | Bayern Munchen | +2.5 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-1 (1-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 4.25 | B |
| 24/05/26 | Bayern Munchen | 3-0 (0-0) | VfB Stuttgart | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | FC Koln | +2.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen | +1.25 | 4 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | +2.75 | 4 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | FSV Mainz 05 | 3-4 (3-0) | Bayern Munchen | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Bayer Leverkusen | 0-2 (0-1) | Bayern Munchen | +1 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Bayern Munchen | 4-2 (3-1) | VfB Stuttgart | +1.5 | 4 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | +1 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | St. Pauli | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | SC Freiburg | 2-3 (0-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Bayern Munchen | 4-0 (2-0) | Union Berlin | +2 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (1-0) | Atalanta | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (1-0) | Bayern Munchen | +1 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Atalanta | 1-6 (0-3) | Bayern Munchen | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — RB Leipzig
BTTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Leeds United | 2-0 (1-0) | RB Leipzig | - | - | B |
| 01/08/26 | RB Leipzig | 4-0 (1-0) | SC Verl | - | - | T |
| 25/07/26 | RB Leipzig | 1-0 (1-0) | Ingolstadt | +2 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | VSG Altglienicke | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | - | - | T |
| 30/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (0-1) | RB Leipzig | +1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | SC Freiburg | 4-1 (2-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | RB Leipzig | 2-1 (1-0) | St. Pauli | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bayer Leverkusen | 4-1 (2-0) | RB Leipzig | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | RB Leipzig | 3-1 (2-0) | Union Berlin | +1.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Eintracht Frankfurt | 1-3 (1-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | RB Leipzig | 1-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Werder Bremen | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | RB Leipzig | 5-0 (4-0) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | VfB Stuttgart | 1-0 (0-0) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | RB Leipzig | 2-1 (0-1) | Augsburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3 | T |
| 22/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (2-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (0-0) | VfL Wolfsburg | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/02/26 | Bayern Munchen | 2-0 (0-0) | RB Leipzig | -1.75 | 3.75 | B |
| 08/02/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Bayern Munchen
RB Leipzig
1CManuel Neuer3Kim Min-Jae4Jonathan Glao Tah11Nathaniel Brown27Konrad Laimer6Joshua Kimmich8Tom Bischof45Aleksandar Pavlovic14Luis Fernando Diaz Marulanda22Arijon Ibrahimovic46Tim Binder26Maarten Vandevoordt4Willi Orban17Bote Baku22CDavid Raum23Castello Lukeba6Ezechiel Banzuzi13Nicolas Seiwald30Andrija Maksimovic7Antonio Eromonsele Nordby Nusa10Brajan Gruda27Tidiam Gomis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Manuel Neuer C7.2
- 3Kim Min-Jae▼ Rời sân 69'6.6
- 4Jonathan Glao Tah6.5
- 6Joshua Kimmich7.3
- 8Tom Bischof▼ Rời sân 69'6
- 11Nathaniel Brown⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 69'7.6
- 14Luis Fernando Diaz Marulanda⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 69'8
- 22Arijon Ibrahimovic▼ Rời sân 69'6.1
- 27Konrad Laimer▼ Rời sân 10'6.7
- 45Aleksandar Pavlovic🎯 Kiến tạo 57'6.9
- 46Tim Binder▼ Rời sân 69'6.7
Khách · 433
- 4Willi Orban▼ Rời sân 70'6.9
- 6Ezechiel Banzuzi▼ Rời sân 83'7.2
- 7Antonio Eromonsele Nordby Nusa▼ Rời sân 46'6.7
- 10Brajan Gruda⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 59'7.2
- 13Nicolas Seiwald▼ Rời sân 59'6.6
- 17Bote Baku▼ Rời sân 46'6.8
- 22David Raum C▼ Rời sân 46'6.3
- 23Castello Lukeba▼ Rời sân 70'6.3
- 26Maarten Vandevoordt5.9
- 27Tidiam Gomis▼ Rời sân 59'7
- 30Andrija Maksimovic▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
910
Sút cầu môn
45
Tấn công
8971
Tấn công nguy hiểm
3324
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
713
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
556381
TL chuyền bóng thành công
91%86%
Phạm lỗi
137
Việt vị
31
Cứu thua
41
Tắc bóng
617
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
05
Chuyền dài
2913
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.390.81
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
57 43
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
RB Leipzig (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bayern Munchen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Luis Fernando Diaz Marulanda Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 2/1 | 29/33 | 2 | ||
| 11Nathaniel Brown Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 24/25 | 2 | ||
| 6Joshua Kimmich Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 71/78 | 3 | |||
| 1Manuel Neuer Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 38/47 | 0 | |||
| 45Aleksandar Pavlovic Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 0/0 | 60/63 | 1 | ||
| 27Konrad Laimer Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 46Tim Binder Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 3Kim Min-Jae Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 57/58 | 3 | |||
| 4Jonathan Glao Tah Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 69/71 | 0 | |||
| 22Arijon Ibrahimovic Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 18/25 | 1 | |||
| 8Tom Bischof Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 28/29 | 0 | |||
| 10Jamal Musiala (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 5/6 | 0 | ||
| 34Ismael Saibari (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 0/0 | 9/9 | 1 | ||
| 21Hiroki Ito (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 19Alphonso Davies (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 23Sacha Boey (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 39/48 | 5 | |||
| 36Wisdom MIke (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 32 (dự bị) | 6.3 | 1/1 | 7/7 | 1 | |||
| 39Bara Sapoko Ndiaye (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
RB Leipzig
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Ezechiel Banzuzi Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 19/21 | 4 | |||
| 10Brajan Gruda Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 9/17 | 2 | ||
| 27Tidiam Gomis Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/1 | 12/13 | 3 | |||
| 4Willi Orban Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 41/41 | 1 | |||
| 17Bote Baku Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 21/26 | 2 | |||
| 7Antonio Eromonsele Nordby Nusa Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 3 | |||
| 13Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 18/19 | 3 | |||
| 22David Raum Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 19/22 | 3 | |||
| 23Castello Lukeba Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 42/44 | 3 | |||
| 30Andrija Maksimovic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 26Maarten Vandevoordt Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 30/38 | 0 | |||
| 41Lutsharel Geertruida (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 11Johan Bakayoko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/2 | 7/11 | 1 | |||
| 35Max Finkgrafe (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1 | 0/0 | 13/19 | 4 | ||
| 21Ayodele Thomas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 20Rocco Reitz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 15/18 | 3 | |||
| 48Arthur Vermeeren (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 9Conrad Harder (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 45Samba Konate (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 5El Chadaille Bitshiabu (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 39Benjamin Henrichs (dự bị) Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 11/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bayern Munchen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-2-27 | Thành lập | 2009-5-19 |
| Allianz Arena | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 71137 | Sức chứa | 44345 |
| Vincent Kompany | HLV | Martin Demichelis |
| Munchen | Khu vực | Leipzig |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 5.15 | 5.90 | 0.84 | 3.75 | 0.88 | 0.91 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.36 ↑ | 5.15 | 5.20 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.00 | 0.83 | 3.75 | 1.02 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.50 | 8.50 | 0.91 | 4.00 | 0.77 | 0.81 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 5.30 | 6.10 | 0.84 | 3.75 | 0.96 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 53.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.25 | 9.50 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↓ | 27.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 6.20 | 9.40 | 0.87 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.01 ↓ | 49.79 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 5.30 | 6.10 | 0.84 | 3.75 | 0.96 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.30 | 5.90 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 5.50 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 5.05 | 6.05 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.65 ↑ | 30.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 0.73 | 3.75 | 1.01 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 401.00 ↑ | 8.18 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 6.29 | 7.76 | 0.85 | 4.00 | 0.87 | 0.87 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.86 ↓ | 29.47 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.25 | 5.30 | 6.70 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.69 | 1.25 | 1.07 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.95 ↓ | 5.20 ↓ | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.42 | 9.25 | 0.63 | 3.50 | 1.08 | 0.62 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.75 ↑ | 4.25 | 1.08 | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.50 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bayern Munchen | +2 | 2 | 0 | 0 |
| RB Leipzig | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).