Kết quả bóng đá trận Bayern Munchen vs RB Leipzig, 20:30 ngày 15/08/2026

Liga Total Cúp Đức · 20:30 ngày 15/08/2026
Bayern Munchen
3 Kết thúc HT 1-0 1
RB Leipzig
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Allianz Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Bayern Munchen Phút RB Leipzig
▲ Sacha Boey ▼ Konrad Laimer10' ⇄
Luis Fernando Diaz Marulanda 1 - 0 ⚽13'
HT 1-0
46' ⇄▲ Johan Bakayoko ▼ Andrija Maksimovic
46' ⇄▲ Max Finkgrafe ▼ David Raum
46' ⇄▲ Conrad Harder ▼ Antonio Eromonsele Nordby Nusa
46' ⇄▲ Benjamin Henrichs ▼ Bote Baku
52'⚽ 1 - 1 Brajan Gruda(Assists:Max Finkgrafe) (Kiến tạo: Max Finkgrafe)
Nathaniel Brown(Assists:Aleksandar Pavlovic) (Kiến tạo: Aleksandar Pavlovic) 2 - 1 ⚽57'
59' ⇄▲ Ayodele Thomas ▼ Tidiam Gomis
59' ⇄▲ Arthur Vermeeren ▼ Nicolas Seiwald
59' ⇄▲ Rocco Reitz ▼ Brajan Gruda
▲ Alphonso Davies ▼ Nathaniel Brown69' ⇄
▲ Hiroki Ito ▼ Kim Min-Jae69' ⇄
▲ Jamal Musiala ▼ Arijon Ibrahimovic69' ⇄
▲ Wisdom MIke ▼ Luis Fernando Diaz Marulanda69' ⇄
▲ Ismael Saibari ▼ Tom Bischof69' ⇄
▲ Maycon Cardozo ▼ Tim Binder69' ⇄
70' ⇄▲ El Chadaille Bitshiabu ▼ Willi Orban
70' ⇄▲ Lutsharel Geertruida ▼ Castello Lukeba
76'
Ismael Saibari 76'
Jamal Musiala(Assists:Ismael Saibari) (Kiến tạo: Ismael Saibari) 3 - 1 ⚽81'
83' ⇄▲ Samba Konate ▼ Ezechiel Banzuzi
▲ Bara Sapoko Ndiaye ▼ Jamal Musiala86' ⇄
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 96
Hòa 10 10
Bại 02 04
Ghi bàn 96 3123
Mất bàn 15 911
Điểm 73 2818

Chủ = Bayern Munchen · Khách = RB Leipzig

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bayern Munchen (12)Hiệp 1 / Cả trậnRB Leipzig (11)
9 (75%)Thắng/Thắng5 (45%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại4 (36%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bayern Munchen 11 (55%)Hòa 7 (35%)RB Leipzig 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC12/02/26Bayern Munchen2-0 (0-0)RB Leipzig4-6+1.753.75T
GER D118/01/26RB Leipzig1-5 (1-0)Bayern Munchen5-9+13.5T
GER D123/08/25Bayern Munchen6-0 (3-0)RB Leipzig5-5+1.753.5T
GER D103/05/25RB Leipzig3-3 (2-0)Bayern Munchen2-7+13.5H
GER D121/12/24Bayern Munchen5-1 (3-1)RB Leipzig8-1+1.53.5T
GER D125/02/24Bayern Munchen2-1 (0-0)RB Leipzig6-4+1.253.5T
GER D130/09/23RB Leipzig2-2 (2-0)Bayern Munchen5-1+0.253.5H
GER SC13/08/23Bayern Munchen0-3 (0-2)RB Leipzig9-6+13B
GER D120/05/23Bayern Munchen1-3 (1-0)RB Leipzig7-2+13.25B
GER D121/01/23RB Leipzig1-1 (0-1)Bayern Munchen3-2+0.53.5H
GER SC31/07/22RB Leipzig3-5 (0-3)Bayern Munchen6-4+0.53.25T
GER D106/02/22Bayern Munchen3-2 (2-1)RB Leipzig2-0+1.253.5T
GER D111/09/21RB Leipzig1-4 (0-1)Bayern Munchen2-6+0.253.25T
GER D103/04/21RB Leipzig0-1 (0-1)Bayern Munchen8-4+0.253.25T
GER D106/12/20Bayern Munchen3-3 (2-2)RB Leipzig10-2+13.75H
GER D110/02/20Bayern Munchen0-0 (0-0)RB Leipzig11-3+1.253.5H
GER D114/09/19RB Leipzig1-1 (1-1)Bayern Munchen3-6+0.53.25H
GERC26/05/19RB Leipzig0-3 (0-1)Bayern Munchen5-4+13T
GER D111/05/19RB Leipzig0-0 (0-0)Bayern Munchen1-6+0.753H
GER D120/12/18Bayern Munchen1-0 (0-0)RB Leipzig5-5+1.53.5T

Thành tích gần đây — Bayern Munchen

TTBTTTHHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Bayern Munchen2-1 (1-0)Aston Villa7-3+0.53T
INT CF04/08/26Jeju SK FC1-2 (1-2)Bayern Munchen2-7+2.54.25T
INT CF25/07/26SV Wehen Wiesbaden2-1 (1-0)Bayern Munchen3-9+1.54.25B
GERC24/05/26Bayern Munchen3-0 (0-0)VfB Stuttgart0-3+1.53.5T
GER D116/05/26Bayern Munchen5-1 (3-1)FC Koln5-5+2.254.25T
GER D109/05/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Bayern Munchen6-3+1.254T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8+0.754H
GER D102/05/26Bayern Munchen3-3 (1-2)Heidenheimer13-5+2.754H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25B
GER D125/04/26FSV Mainz 053-4 (3-0)Bayern Munchen4-4+1.253.5T
GERC23/04/26Bayer Leverkusen0-2 (0-1)Bayern Munchen4-6+13.5T
GER D119/04/26Bayern Munchen4-2 (3-1)VfB Stuttgart11-3+1.54T
UEFA CL16/04/26Bayern Munchen4-3 (2-3)Real Madrid9-2+13.5T
GER D111/04/26St. Pauli0-5 (0-1)Bayern Munchen3-4+1.53.25T
UEFA CL08/04/26Real Madrid1-2 (0-1)Bayern Munchen8-11+0.253.25T
GER D104/04/26SC Freiburg2-3 (0-0)Bayern Munchen5-8+1.53.5T
GER D121/03/26Bayern Munchen4-0 (2-0)Union Berlin12-1+23.5T
UEFA CL19/03/26Bayern Munchen4-1 (1-0)Atalanta6-3+1.753.5T
GER D114/03/26Bayer Leverkusen1-1 (1-0)Bayern Munchen4-1+13.25H
UEFA CL11/03/26Atalanta1-6 (0-3)Bayern Munchen2-7+0.753.25T

Thành tích gần đây — RB Leipzig

BTTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Leeds United2-0 (1-0)RB Leipzig1-0--B
INT CF01/08/26RB Leipzig4-0 (1-0)SC Verl---T
INT CF25/07/26RB Leipzig1-0 (1-0)Ingolstadt-+23.5T
INT CF18/07/26VSG Altglienicke1-2 (1-1)RB Leipzig2-3--T
INT CF30/05/26Mamelodi Sundowns3-1 (0-1)RB Leipzig6-5+12.75B
GER D116/05/26SC Freiburg4-1 (2-1)RB Leipzig1-2+0.253.25B
GER D109/05/26RB Leipzig2-1 (1-0)St. Pauli3-5+1.253T
GER D102/05/26Bayer Leverkusen4-1 (2-0)RB Leipzig7-3-0.53.5B
GER D125/04/26RB Leipzig3-1 (2-0)Union Berlin10-4+1.53T
GER D118/04/26Eintracht Frankfurt1-3 (1-1)RB Leipzig4-6+0.253.25T
GER D111/04/26RB Leipzig1-0 (0-0)Borussia Monchengladbach11-4+13.25T
GER D104/04/26Werder Bremen1-2 (0-1)RB Leipzig1-0+0.53.25T
GER D121/03/26RB Leipzig5-0 (4-0)TSG Hoffenheim1-3+0.53.25T
GER D116/03/26VfB Stuttgart1-0 (0-0)RB Leipzig5-6-0.253.25B
GER D107/03/26RB Leipzig2-1 (0-1)Augsburg6-8+1.253.25T
GER D102/03/26Hamburger SV1-2 (1-1)RB Leipzig4-9+0.253T
GER D122/02/26RB Leipzig2-2 (2-0)Borussia Dortmund6-2+0.253.25H
GER D115/02/26RB Leipzig2-2 (0-0)VfL Wolfsburg6-2+1.253.25H
GERC12/02/26Bayern Munchen2-0 (0-0)RB Leipzig4-6-1.753.75B
GER D108/02/26FC Koln1-2 (0-1)RB Leipzig4-3+0.253.25T

Đội hình

Bayern MunchenRB Leipzig
1CManuel Neuer3Kim Min-Jae4Jonathan Glao Tah11Nathaniel Brown27Konrad Laimer6Joshua Kimmich8Tom Bischof45Aleksandar Pavlovic14Luis Fernando Diaz Marulanda22Arijon Ibrahimovic46Tim Binder26Maarten Vandevoordt4Willi Orban17Bote Baku22CDavid Raum23Castello Lukeba6Ezechiel Banzuzi13Nicolas Seiwald30Andrija Maksimovic7Antonio Eromonsele Nordby Nusa10Brajan Gruda27Tidiam Gomis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
89
71
Tấn công nguy hiểm
33
24
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
7
13
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
556
381
TL chuyền bóng thành công
91%
86%
Phạm lỗi
13
7
Việt vị
3
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
6
17
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
0
5
Chuyền dài
29
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
0.81
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2
T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
RB Leipzig (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
42
B.thắng H1
60
B.thắng H2
Bayern MunchenRB Leipzig

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Bayern MunchenRB Leipzig

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
78
Thắng 1
32
Hòa
21
Thua 1
05
Thua 2+
Bayern MunchenRB Leipzig

Bayern Munchen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Luis Fernando Diaz Marulanda
Tiền đạo cánh trái
812/129/332
11Nathaniel Brown
Hậu vệ trái
7.612/124/252
6Joshua Kimmich
Tiền vệ phòng ngự
7.30/071/783
1Manuel Neuer
Thủ môn
7.20/038/470
45Aleksandar Pavlovic
Tiền vệ phòng ngự
6.910/060/631
27Konrad Laimer
Hậu vệ phải
6.70/02/20
46Tim Binder
Tiền vệ
6.70/021/260
3Kim Min-Jae
Trung vệ
6.60/057/583
4Jonathan Glao Tah
Trung vệ
6.50/069/710
22Arijon Ibrahimovic
Tiền vệ tấn công
6.10/018/251
8Tom Bischof
Tiền vệ trung tâm
60/028/290
10Jamal Musiala (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.512/15/60
34Ismael Saibari (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.910/09/91
21Hiroki Ito (dự bị)
Trung vệ
6.70/011/120
19Alphonso Davies (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/09/100
23Sacha Boey (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/039/485
36Wisdom MIke (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/05/50
32 (dự bị)
6.31/17/71
39Bara Sapoko Ndiaye (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/20

RB Leipzig

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Ezechiel Banzuzi
Tiền vệ trung tâm
7.22/019/214
10Brajan Gruda
Tiền vệ tấn công
7.211/19/172
27Tidiam Gomis
Tiền đạo cánh trái
73/112/133
4Willi Orban
Trung vệ
6.90/041/411
17Bote Baku
Hậu vệ phải
6.81/121/262
7Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Tiền đạo cánh trái
6.70/04/43
13Nicolas Seiwald
Tiền vệ phòng ngự
6.60/018/193
22David Raum
Hậu vệ trái
6.30/019/223
23Castello Lukeba
Trung vệ
6.30/042/443
30Andrija Maksimovic
Tiền vệ tấn công
6.30/010/120
26Maarten Vandevoordt
Thủ môn
5.90/030/380
41Lutsharel Geertruida (dự bị)
6.70/011/111
11Johan Bakayoko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.73/27/111
35Max Finkgrafe (dự bị)
Hậu vệ trái
6.710/013/194
21Ayodele Thomas (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/72
20Rocco Reitz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/015/183
48Arthur Vermeeren (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/013/130
9Conrad Harder (dự bị)
Trung phong
6.50/08/110
45Samba Konate (dự bị)
Trung phong
6.50/03/30
5El Chadaille Bitshiabu (dự bị)
Trung vệ
6.30/017/190
39Benjamin Henrichs (dự bị)
Hậu vệ phải
5.90/011/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bayern Munchen Thông tin RB Leipzig
1900-2-27 Thành lập 2009-5-19
Allianz Arena Sân nhà Red Bull Arena
71137 Sức chứa 44345
Vincent Kompany HLV Martin Demichelis
Munchen Khu vực Leipzig
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.325.155.900.843.750.880.911.500.87
Live1.36 ↑5.155.20 ↓1.40 ↑4.500.30 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.484.305.000.833.751.020.851.500.91
Live1.11 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.80 ↑4.500.10 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.226.508.500.914.000.770.811.750.90
Live1.01 ↓46.00 ↑51.00 ↑2.00 ↑4.500.34 ↓0.45 ↓0.001.53 ↑
Mansion88Sớm1.345.306.100.843.750.960.951.500.85
Live1.13 ↓5.80 ↑53.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.64 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.226.259.500.703.500.950.851.500.80
Live1.20 ↓5.00 ↓27.00 ↑3.40 ↑4.500.15 ↓0.83 ↓1.500.83 ↑
10BETSớm1.216.209.400.873.750.81---
Live1.14 ↓5.01 ↓49.79 ↑1.85 ↑4.500.33 ↓---
12betSớm1.345.306.100.843.750.960.951.500.85
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓0.64 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.345.305.900.833.750.930.881.500.88
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑3.84 ↑4.500.14 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm1.345.005.500.903.750.900.921.500.90
Live1.17 ↓5.50 ↑21.00 ↑3.33 ↑4.500.22 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.365.056.050.843.750.920.921.500.86
Live1.19 ↓5.65 ↑30.00 ↑2.56 ↑4.500.29 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.365.005.500.252.502.60---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑0.252.502.40 ↓---
18BetSớm1.365.006.500.733.751.010.861.500.86
Live1.01 ↓32.00 ↑401.00 ↑8.18 ↑4.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.216.297.760.854.000.870.872.000.85
Live1.16 ↓5.86 ↓29.47 ↑2.75 ↑4.500.26 ↓0.50 ↓0.001.56 ↑
HK Jockey ClubSớm1.255.306.700.773.500.930.691.251.07
Live1.35 ↑4.95 ↓5.20 ↓0.773.750.930.86 ↑1.250.86 ↓
1xBetSớm1.186.429.250.633.501.080.621.501.10
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.75 ↑4.251.080.51 ↓0.001.55 ↑
Bet 365Sớm1.226.008.500.854.000.950.902.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.50 ↑4.500.19 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.305.506.000.653.501.10---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bayern Munchen+2200
RB Leipzig-2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).