Kết quả bóng đá trận Bayern Munchen (W) vs Koln (W), 19:00 ngày 19/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 19:00 ngày 19/09/2026
Bayern Munchen (W) 5 Kết thúc HT 3-1 2
Koln (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Bayern Munchen (W) | Phút | |
| Damnjanovic J. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 31 | 22 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 9 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 28 | 21 |
Chủ = Bayern Munchen (W) · Khách = Koln (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayern Munchen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (82%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Bayern Munchen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 7 | 0 | 0 | 24 | 6 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
Koln (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 9 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
47
TL chuyền bóng thành công
50%57%
Việt vị
01
Quả ném biên
12
Chuyền dài
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Koln (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bayern Munchen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Britta Carlson | |
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 7.00 | 12.00 | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.82 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.05 | 9.50 | 12.10 | 0.84 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.00 | 13.00 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | 0.61 | 2.00 | 0.52 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.35 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 5.80 | 9.00 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.30 ↓ | 29.00 ↑ | 1.78 ↑ | 7.50 | 0.38 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.00 | 18.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.60 | 1.09 | 3.75 | 0.73 | 1.06 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.30 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.90 | 10.50 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | 2.25 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↓ | 28.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 8.50 | 20.00 | 0.74 | 3.50 | 0.79 | 0.76 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↓ | 7.03 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 7.20 | 21.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.77 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 9.00 | 21.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.