Kết quả bóng đá trận BEA Mountain FC vs Watanga FC, 23:00 ngày 27/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 27/08/2026
BEA Mountain FC 2 Kết thúc HT 1-1 2
Watanga FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| BEA Mountain FC | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| 2 - 2 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 58' | ||
| 65' | ||
| 68' | ||
| 69' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| 79' | ⚽ 3 - 3 | |
| 90' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 7 | 5 | 17 | 20 |
Chủ = BEA Mountain FC · Khách = Watanga FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BEA Mountain FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
BEA Mountain FC 3 (38%)Hòa 2 (25%)Watanga FC 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/26 | Watanga FC | 4-2 (2-0) | BEA Mountain FC | - | - | B |
| 29/09/23 | BEA Mountain FC | 0-0 (0-0) | Watanga FC | - | - | H |
| 06/02/23 | BEA Mountain FC | 2-1 (1-1) | Watanga FC | - | - | T |
| 06/09/22 | Watanga FC | 1-1 (1-0) | BEA Mountain FC | - | - | H |
| 27/03/22 | BEA Mountain FC | 0-2 (0-1) | Watanga FC | - | - | B |
| 30/12/21 | Watanga FC | 1-3 (0-2) | BEA Mountain FC | - | - | T |
| 28/03/21 | Watanga FC | 2-1 (1-1) | BEA Mountain FC | - | - | B |
| 26/02/20 | BEA Mountain FC | 2-0 (2-0) | Watanga FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — BEA Mountain FC
TTTTTBHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | BEA Mountain FC | 3-1 (1-0) | LISCR FC | - | - | T |
| 21/08/26 | BEA Mountain FC | 2-0 (2-0) | Paynesville | - | - | T |
| 15/08/26 | Discoveries SA | 1-4 (1-2) | BEA Mountain FC | - | - | T |
| 05/05/26 | BEA Mountain FC | 3-1 (3-0) | LISCR FC | - | - | T |
| 13/04/26 | BEA Mountain FC | 4-1 (3-0) | Downtown FC | - | - | T |
| 31/03/26 | Watanga FC | 4-2 (2-0) | BEA Mountain FC | - | - | B |
| 20/03/26 | Heaven Eleven | 0-0 (0-0) | BEA Mountain FC | - | - | H |
| 23/02/26 | BEA Mountain FC | 2-0 (2-0) | Blackman Warriors | - | - | T |
| 07/12/25 | LPRC Oilers | 0-2 (0-1) | BEA Mountain FC | - | - | T |
| 13/11/25 | Downtown FC | 0-0 (0-0) | BEA Mountain FC | - | - | H |
| 06/11/25 | Wologisi FC | 2-0 (1-0) | BEA Mountain FC | - | - | B |
| 19/02/25 | Global Pharma | 3-2 (2-1) | BEA Mountain FC | - | - | B |
| 16/02/25 | BEA Mountain FC | 0-1 (0-0) | Freeport | - | - | B |
| 05/02/25 | FC Fassell | 3-2 (1-2) | BEA Mountain FC | - | - | B |
| 25/11/24 | BEA Mountain FC | 3-1 (1-0) | LPRC Oilers | - | - | T |
| 20/10/24 | Freeport | 2-3 (1-2) | BEA Mountain FC | - | - | T |
| 16/10/24 | BEA Mountain FC | 0-3 (0-2) | FC Fassell | - | - | B |
| 07/04/24 | BEA Mountain FC | 2-1 (1-0) | LISCR FC | - | - | T |
| 10/03/24 | Heaven Eleven | 2-3 (0-2) | BEA Mountain FC | - | - | T |
| 29/02/24 | Kallon Liberia | 0-4 (0-1) | BEA Mountain FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Watanga FC
THTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Watanga FC | 3-1 (1-0) | Gardnersville FC | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Fassell | 0-0 (0-0) | Watanga FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Watanga FC | 2-1 (1-0) | Borough FC | - | - | T |
| 31/03/26 | Watanga FC | 4-2 (2-0) | BEA Mountain FC | - | - | T |
| 27/03/26 | Watanga FC | 1-0 (1-0) | Freeport | - | - | T |
| 22/03/26 | Blackman Warriors | 1-2 (0-0) | Watanga FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Watanga FC | 3-0 (2-0) | LISCR FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Downtown FC | 0-2 (0-2) | Watanga FC | - | - | T |
| 30/01/26 | LPRC Oilers | 1-0 (0-0) | Watanga FC | - | - | B |
| 25/01/26 | Wologisi FC | 1-1 (1-0) | Watanga FC | - | - | H |
| 16/12/25 | Watanga FC | 1-2 (1-2) | LPRC Oilers | - | - | B |
| 08/12/25 | Watanga FC | 0-0 (0-0) | Blackman Warriors | - | - | H |
| 13/11/25 | Freeport | 2-4 (2-1) | Watanga FC | - | - | T |
| 06/11/25 | LISCR FC | 1-1 (0-1) | Watanga FC | - | - | H |
| 02/11/25 | Watanga FC | 2-1 (2-0) | Wologisi FC | - | - | T |
| 11/03/25 | Watanga FC | 4-0 (1-0) | Freeport | - | - | T |
| 06/02/25 | LISCR FC | 0-1 (0-1) | Watanga FC | - | - | T |
| 08/01/25 | Invicible Eleven | 0-2 (0-1) | Watanga FC | - | - | T |
| 04/12/24 | Heaven Eleven | 0-1 (0-0) | Watanga FC | - | - | T |
| 25/10/24 | Watanga FC | 0-1 (0-0) | LPRC Oilers | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
105
Sút cầu môn
54
Tấn công
5366
Tấn công nguy hiểm
6246
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BEA Mountain FC (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Watanga FC (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BEA Mountain FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.25 | 1.21 | 2.50 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 5.12 ↑ | 1.37 ↓ | 6.41 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.03 | 3.24 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.45 ↑ | 1.10 ↓ | 10.30 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.19 ↓ | 8.50 ↑ | 3.47 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.27 | 3.17 | 1.21 | 2.50 | 0.61 | 0.58 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 4.96 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.