Kết quả bóng đá trận Beaucouze U19 vs Nantes U19, 20:00 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 23/08/2026
Beaucouze U19 1 Kết thúc HT 0-1 3
Nantes U19
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Beaucouze U19 | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ||
| 35' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| 70' | ||
| 77' | ||
| 78' | ⚽ 1 - 2 | |
| 81' | ⚽ 1 - 3 | |
| 90+2' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 25 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 23 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 23 |
Chủ = Beaucouze U19 · Khách = Nantes U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beaucouze U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 15 (45%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 14 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Beaucouze U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 15 | - | - |
Nantes U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Beaucouze U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nantes U19 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Beaucouze U19 | 1-4 (0-1) | Nantes U19 | - | - | B |
| 24/08/25 | Nantes U19 | 4-0 (2-0) | Beaucouze U19 | - | - | B |
| 19/01/25 | Nantes U19 | 4-0 (2-0) | Beaucouze U19 | - | - | B |
| 14/09/24 | Beaucouze U19 | 0-3 (0-0) | Nantes U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Beaucouze U19
BTTTBBTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Beaucouze U19 | 1-4 (0-1) | Nantes U19 | - | - | B |
| 03/05/26 | Avranches U19 | 0-1 (0-1) | Beaucouze U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | Beaucouze U19 | 3-1 (1-0) | Rennes U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Laval U19 | 3-6 (2-5) | Beaucouze U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Beaucouze U19 | 1-2 (0-0) | Stade Briochin U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Beaucouze U19 | 3-5 (1-2) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | B |
| 08/03/26 | Saint-Renan U19 | 2-6 (1-4) | Beaucouze U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | Beaucouze U19 | 2-2 (1-0) | Lorient U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | USSA Vertou U19 | 2-2 (2-1) | Beaucouze U19 | - | - | H |
| 25/01/26 | Beaucouze U19 | 1-1 (0-0) | Stade Poitevin U19 | - | - | H |
| 18/01/26 | Guingamp U19 | 7-3 (3-2) | Beaucouze U19 | - | - | B |
| 06/12/25 | Beaucouze U19 | 0-1 (0-1) | Angers SCO U19 | - | - | B |
| 30/11/25 | Brest Stade U19 | 2-1 (0-0) | Beaucouze U19 | - | - | B |
| 23/11/25 | Beaucouze U19 | 3-1 (0-0) | Avranches U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | Rennes U19 | 5-0 (2-0) | Beaucouze U19 | - | - | B |
| 09/11/25 | Beaucouze U19 | 0-3 (0-2) | Laval U19 | - | - | B |
| 02/11/25 | Stade Briochin U19 | 4-0 (2-0) | Beaucouze U19 | - | - | B |
| 19/10/25 | Saint Lo Manche FC(U19) | 2-0 (1-0) | Beaucouze U19 | - | - | B |
| 12/10/25 | Beaucouze U19 | 2-2 (1-1) | Saint-Renan U19 | +0.75 | 3.75 | H |
| 05/10/25 | Lorient U19 | 4-1 (3-0) | Beaucouze U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nantes U19
BTTTTHTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Paris Saint Germain U19 | 1-0 (0-0) | Nantes U19 | - | - | B |
| 10/05/26 | Beaucouze U19 | 1-4 (0-1) | Nantes U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Nantes U19 | 4-2 (3-1) | Saint-Renan U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | Lorient U19 | 1-2 (1-1) | Nantes U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | USSA Vertou U19 | 1-2 (0-1) | Nantes U19 | - | - | T |
| 21/03/26 | Stade Poitevin U19 | 1-1 (0-0) | Nantes U19 | - | - | H |
| 15/03/26 | Nantes U19 | 3-0 (0-0) | Guingamp U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Angers SCO U19 | 1-1 (0-0) | Nantes U19 | - | - | H |
| 14/02/26 | Nantes U19 | 1-1 (0-0) | Brest Stade U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | Saint Lo Manche FC(U19) | 1-1 (1-0) | Nantes U19 | - | - | H |
| 25/01/26 | Avranches U19 | 0-2 (0-2) | Nantes U19 | - | - | T |
| 17/01/26 | Nantes U19 | 2-0 (0-0) | Rennes U19 | - | - | T |
| 10/12/25 | Nantes U19 | 2-3 (1-1) | Maccabi Haifa U19 | +1 | 3 | B |
| 06/12/25 | Laval U19 | 0-2 (0-2) | Nantes U19 | - | - | T |
| 30/11/25 | Nantes U19 | 4-1 (2-0) | Stade Briochin U19 | - | - | T |
| 26/11/25 | Maccabi Haifa U19 | 1-0 (0-0) | Nantes U19 | - | - | B |
| 22/11/25 | Saint-Renan U19 | 0-6 (0-0) | Nantes U19 | - | - | T |
| 15/11/25 | Nantes U19 | 2-1 (2-0) | Lorient U19 | - | - | T |
| 09/11/25 | Nantes U19 | 4-1 (2-0) | USSA Vertou U19 | - | - | T |
| 05/11/25 | Sabah Baku U19 | 1-2 (0-1) | Nantes U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
41
Sút bóng
616
Sút cầu môn
26
Tấn công
7285
Tấn công nguy hiểm
5284
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn3.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beaucouze U19 (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Nantes U19 (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beaucouze U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.29 | 0.71 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 3.80 ↓ | 1.36 ↑ | 0.61 ↓ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.20 ↓ | 1.45 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 4.70 | 1.25 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↓ | 1.92 ↓ | 2.53 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 10.00 | 5.40 | 1.15 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.72 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.71 ↓ | 1.10 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.90 | 4.64 | 1.40 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.93 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.65 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.36 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.44 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 5.29 | 4.49 | 1.40 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 5.09 ↓ | 4.42 ↓ | 1.45 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.40 | 1.37 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.42 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.86 | 4.90 | 1.35 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.33 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beaucouze U19 | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Nantes U19 | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).